(Top Banner Ad)
multiple organ dysfunction syndrome (mods)
C1
Danh từ C1 Y học

multiple organ dysfunction syndrome (mods)

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan suy đa tạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which two or more organ systems fail as a result of a severe illness or injury.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó hai hoặc nhiều hệ cơ quan bị suy yếu do bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple organ dysfunction syndrome is a leading cause of death in intensive care units."

    "Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt."

  • "Early recognition and treatment of sepsis can help prevent the development of multiple organ dysfunction syndrome."

    "Nhận biết và điều trị sớm nhiễm trùng huyết có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Multiple Organ Dysfunction Syndrome (MODS)

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ Y Khoa Quan Trọng

Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan, hay MODS, là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại. Nó không xuất hiện từ thời La Mã cổ đại mà được các bác sĩ và nhà khoa học tạo ra vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một tình trạng phức tạp. Ban đầu, người ta dùng 'suy đa tạng' (Multiple Organ Failure - MOF), nhưng sau đó nhận thấy các cơ quan không hẳn 'suy' hoàn toàn mà chỉ 'rối loạn chức năng' ở nhiều mức độ khác nhau. Từ đó, thuật ngữ 'rối loạn chức năng đa cơ quan' (MODS) ra đời để phản ánh chính xác hơn tình trạng này, nhấn mạnh rằng các cơ quan vẫn còn một phần chức năng nhưng không hoạt động bình thường, và thường xuất hiện sau chấn thương nặng hoặc nhiễm trùng.

Usage Note

MODS là một biến chứng nghiêm trọng thường gặp ở bệnh nhân nặng, đặc biệt là những người bị nhiễm trùng huyết, chấn thương nặng hoặc viêm tụy cấp. Nó thường diễn tiến từ suy một cơ quan sang suy nhiều cơ quan, làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Việc điều trị tập trung vào hỗ trợ các cơ quan bị suy yếu (ví dụ, thở máy cho suy hô hấp, lọc máu cho suy thận) và giải quyết nguyên nhân gốc rễ (ví dụ, điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh).

Prepositions

in due to

in: 'MODS in critically ill patients' (MODS ở bệnh nhân nặng); due to: 'MODS due to sepsis' (MODS do nhiễm trùng huyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple organ dysfunction syndrome (mods)
  • severe severe multiple organ dysfunction syndrome
    (hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan nghiêm trọng)
  • progressive progressive multiple organ dysfunction syndrome
    (hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan tiến triển)
  • early early multiple organ dysfunction syndrome
    (hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan giai đoạn sớm)
  • late late multiple organ dysfunction syndrome
    (hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan giai đoạn muộn)
  • refractory refractory multiple organ dysfunction syndrome
    (hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan khó chữa)
Verb + multiple organ dysfunction syndrome (mods)
  • develop to develop multiple organ dysfunction syndrome
    (phát triển/tiến triển hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • manage to manage multiple organ dysfunction syndrome
    (quản lý/điều trị hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • prevent to prevent multiple organ dysfunction syndrome
    (ngăn ngừa hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • treat to treat multiple organ dysfunction syndrome
    (điều trị hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • succumb to to succumb to multiple organ dysfunction syndrome
    (tử vong do hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
Noun + of + multiple organ dysfunction syndrome (mods)
  • risk of risk of multiple organ dysfunction syndrome
    (nguy cơ mắc hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • diagnosis of diagnosis of multiple organ dysfunction syndrome
    (chẩn đoán hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • prognosis of prognosis of multiple organ dysfunction syndrome
    (tiên lượng của hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • cause of cause of multiple organ dysfunction syndrome
    (nguyên nhân gây ra hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)
  • management of management of multiple organ dysfunction syndrome
    (quản lý/điều trị hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple organ dysfunction syndrome (mods)

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó hai hoặc nhiều hệ cơ quan bị suy yếu do bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng.

"Multiple organ dysfunction syndrome is a leading cause of death in intensive care units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient developed multiple organ dysfunction syndrome was a significant concern for the medical team.
Việc bệnh nhân phát triển hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan là một mối lo ngại đáng kể cho đội ngũ y tế.
Phủ định
It is not true that multiple organ dysfunction syndrome always leads to a fatal outcome.
Không đúng là hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan luôn dẫn đến kết cục tử vong.
Nghi vấn
Whether the patient's syndrome is classified as multiple organ dysfunction remains uncertain.
Liệu hội chứng của bệnh nhân có được phân loại là rối loạn chức năng đa cơ quan hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple organ dysfunction syndrome (mods)".

MODS: Thử Thách Lớn Trong Y Học Hồi Sức Cấp Cứu

Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan (MODS) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở các bệnh nhân trong khoa hồi sức tích cực. Nó phản ánh sự thất bại của nhiều hệ thống cơ quan trong cơ thể, thường xảy ra sau các chấn thương nặng, nhiễm trùng huyết, hoặc sốc. Đây là một thách thức lớn đối với y học hiện đại, đòi hỏi sự can thiệp y tế phức tạp, đội ngũ chuyên gia tận tâm và công nghệ hỗ trợ sự sống tiên tiến để cố gắng cứu sống bệnh nhân.

Ý Nghĩa Của Từ 'Dysfunction' Trong Y Học

Việc chuyển từ 'Multiple Organ Failure' (Suy đa tạng) sang 'Multiple Organ Dysfunction Syndrome' (Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan) không chỉ là thay đổi thuật ngữ mà còn phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh lý. 'Dysfunction' (rối loạn chức năng) nhấn mạnh rằng các cơ quan không ngừng hoạt động hoàn toàn mà chỉ không làm việc hiệu quả, có thể hồi phục nếu được điều trị kịp thời. Điều này mang lại hy vọng và định hướng tốt hơn trong điều trị, tập trung vào việc hỗ trợ và khôi phục chức năng của các cơ quan.