(Top Banner Ad)
multi-organ failure
C1
Danh từ C1 Y học

multi-organ failure

UK: /ˈmʌlti ˈɔːɡən ˈfeɪljər/ • US: /ˈmʌlti ˈɔːrɡən ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

suy đa tạng suy nhiều cơ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which two or more organ systems fail simultaneously, often as a result of sepsis, trauma, or other severe illness.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó hai hoặc nhiều hệ cơ quan suy yếu đồng thời, thường là do nhiễm trùng huyết, chấn thương hoặc bệnh nặng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multi-organ failure is a leading cause of death in intensive care units."

    "Suy đa tạng là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong các đơn vị chăm sóc tích cực."

  • "The patient developed multi-organ failure after a severe car accident."

    "Bệnh nhân bị suy đa tạng sau một tai nạn xe hơi nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial to prevent multi-organ failure."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa suy đa tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự suy yếu
Adjective organ thuộc về cơ quan (trong cơ thể)
Adjective multi-organ đa cơ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
multi-organ failure

Nguồn gốc của 'multi-organ failure'

Cụm từ 'multi-organ failure' (suy đa tạng) là một thuật ngữ y học hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện khi y học phát triển và có khả năng nhận biết và chẩn đoán tình trạng suy yếu đồng thời của nhiều cơ quan trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, thường là kết quả cuối cùng của một quá trình bệnh lý kéo dài hoặc phức tạp. Nó khác với suy một cơ quan (single-organ failure) ở mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong cao hơn. Thường đi kèm với các biến chứng khác như sốc, rối loạn đông máu.

Prepositions

due to from in

"due to" và "from" chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra suy đa tạng. Ví dụ: "multi-organ failure due to sepsis". "in" thường được sử dụng khi đề cập đến suy đa tạng trong bối cảnh một bệnh lý hoặc tình trạng bệnh. Ví dụ: "multi-organ failure in severe burns".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-organ failure
  • acute acute multi-organ failure
    (suy đa tạng cấp tính)
  • severe severe multi-organ failure
    (suy đa tạng nghiêm trọng)
Verb + multi-organ failure
  • develop develop multi-organ failure
    (phát triển thành suy đa tạng)
  • suffer suffer multi-organ failure
    (bị suy đa tạng)
  • prevent prevent multi-organ failure
    (ngăn ngừa suy đa tạng)

Idioms

  • on the brink of multi-organ failure

    trên bờ vực của suy đa tạng

    "The patient was on the brink of multi-organ failure due to sepsis."

    (Bệnh nhân đang trên bờ vực của suy đa tạng do nhiễm trùng huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-organ failure

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó hai hoặc nhiều hệ cơ quan suy yếu đồng thời, thường là do nhiễm trùng huyết, chấn thương hoặc bệnh nặng khác.

"Multi-organ failure is a leading cause of death in intensive care units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-organ failure".

Hiến tạng

Trong y học hiện đại, khi suy đa tạng xảy ra, việc hiến tạng có thể là một lựa chọn để cứu sống bệnh nhân. Tuy nhiên, việc này liên quan đến nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý phức tạp, và sự sẵn lòng hiến tạng khác nhau giữa các nền văn hóa.