(Top Banner Ad)
acute respiratory distress syndrome (ards)
C1
noun C1 Y học

acute respiratory distress syndrome (ards)

UK: /əˈkjuːt rɪˈspɪrətəri dɪˈstrɛs ˈsɪndrəʊm/ • US: /əˈkjuːt ˈrɛspɪrəˌtɔːri dɪˈstrɛs ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng suy hô hấp cấp tính ARDS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe, life-threatening lung condition that prevents enough oxygen from getting into the blood. It is characterized by widespread inflammation in the lungs, leading to fluid leakage into the air sacs (alveoli) and impaired gas exchange.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng phổi nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, ngăn cản đủ lượng oxy đi vào máu. Nó được đặc trưng bởi tình trạng viêm lan rộng trong phổi, dẫn đến rò rỉ chất lỏng vào các túi khí (phế nang) và suy giảm sự trao đổi khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed ARDS after a severe bout of pneumonia."

    "Bệnh nhân phát triển hội chứng suy hô hấp cấp tính sau một đợt viêm phổi nghiêm trọng."

  • "Early diagnosis and treatment are crucial for improving outcomes in ARDS."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để cải thiện kết quả trong ARDS."

  • "Mechanical ventilation is often required to support patients with ARDS."

    "Thường cần thông khí cơ học để hỗ trợ bệnh nhân bị ARDS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính, nghiêm trọng, sắc bén
Noun acuity sự sắc bén, nhạy bén (thị giác, trí tuệ)
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nghiêm trọng
Verb respire hô hấp, thở
Noun respiration sự hô hấp
Noun respirator máy thở
Verb distress gây phiền muộn, làm đau khổ
Adjective distressing gây đau buồn, gây lo lắng

Synonyms

Noncardiogenic pulmonary edema (Phù phổi không do tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp')
Latin
respirare ('to breathe')
Latin
distringere ('to draw apart')
Greek
syndromē ('running together')
Modern English
acute respiratory distress syndrome

Tên gọi 'biết nói'

Tên của hội chứng này giống như một câu chuyện mô tả chính nó. 'Acute' (cấp tính) nghĩa là bệnh đến đột ngột và nghiêm trọng. 'Respiratory' (thuộc hô hấp) cho biết nó ảnh hưởng đến việc thở. 'Distress' (suy/khó khăn) chỉ tình trạng nguy kịch, khó thở. 'Syndrome' (hội chứng) là một nhóm các triệu chứng xảy ra cùng nhau. Ghép lại, chúng ta có một bức tranh rõ ràng về một tình trạng hô hấp nguy hiểm, khởi phát nhanh chóng.

Sự ra đời của tên viết tắt ARDS

Thuật ngữ 'Acute Respiratory Distress Syndrome' được một nhóm bác sĩ do Dr. Ashbaugh dẫn đầu đặt ra vào năm 1967. Trước đó, tình trạng này được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Việc đặt một cái tên thống nhất đã giúp các bác sĩ trên toàn thế giới dễ dàng nhận biết, nghiên cứu và trao đổi về phương pháp điều trị cho hội chứng nguy hiểm này.

Usage Note

ARDS là một hội chứng, không phải một bệnh cụ thể, mà là kết quả của nhiều bệnh lý khác nhau gây tổn thương phổi trực tiếp hoặc gián tiếp. Nó khác với suy hô hấp mãn tính (chronic respiratory failure), xảy ra từ từ theo thời gian. Cần phân biệt với các bệnh phổi khác như viêm phổi (pneumonia) hay phù phổi do tim (cardiogenic pulmonary edema).

Prepositions

in with from

* in: đề cập đến sự hiện diện của ARDS (e.g., 'patient in ARDS').
* with: liên quan đến các bệnh lý hoặc yếu tố liên quan đến ARDS (e.g., 'ARDS with sepsis').
* from: chỉ ra nguyên nhân gây ra ARDS (e.g., 'ARDS from pneumonia').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute respiratory distress syndrome (ards)
  • develop acute respiratory distress syndrome (ards)
    (phát triển thành hội chứng suy hô hấp cấp tính)
  • diagnose acute respiratory distress syndrome (ards)
    (chẩn đoán hội chứng suy hô hấp cấp tính)
  • treat acute respiratory distress syndrome (ards)
    (điều trị hội chứng suy hô hấp cấp tính)
  • survive acute respiratory distress syndrome (ards)
    (sống sót sau hội chứng suy hô hấp cấp tính)
Adjective + acute respiratory distress syndrome (ards)
  • severe acute respiratory distress syndrome (ards)
    (hội chứng suy hô hấp cấp tính thể nặng)
  • moderate acute respiratory distress syndrome (ards)
    (hội chứng suy hô hấp cấp tính thể trung bình)
  • mild acute respiratory distress syndrome (ards)
    (hội chứng suy hô hấp cấp tính thể nhẹ)
Noun + acute respiratory distress syndrome (ards)
  • risk of acute respiratory distress syndrome (ards)
    (nguy cơ mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính)
  • symptoms of acute respiratory distress syndrome (ards)
    (triệu chứng của hội chứng suy hô hấp cấp tính)
  • patient with acute respiratory distress syndrome (ards)
    (bệnh nhân mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính)

Idioms

  • a textbook case of ARDS

    Một trường hợp điển hình của ARDS, với đầy đủ các triệu chứng và dấu hiệu kinh điển.

    "The patient's rapid decline in lung function and the specific patterns on the x-ray made it a textbook case of ARDS."

    (Sự suy giảm chức năng phổi nhanh chóng của bệnh nhân và các hình ảnh đặc trưng trên phim X-quang đã cho thấy đây là một trường hợp ARDS điển hình.)

  • the battle against ARDS

    Cuộc chiến chống lại ARDS. Cụm từ này thường được dùng trên báo chí hoặc bởi gia đình bệnh nhân để mô tả cuộc đấu tranh giành giật sự sống khi mắc phải hội chứng này.

    "After weeks in the ICU, he finally won his battle against ARDS."

    (Sau nhiều tuần trong phòng chăm sóc đặc biệt, cuối cùng ông ấy đã chiến thắng trong cuộc chiến chống lại ARDS.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute respiratory distress syndrome (ards)

noun
Lật mặt

Một tình trạng phổi nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, ngăn cản đủ lượng oxy đi vào máu. Nó được đặc trưng bởi tình trạng viêm lan rộng trong phổi, dẫn đến rò rỉ chất lỏng vào các túi khí (phế nang) và suy giảm sự trao đổi khí.

"The patient developed ARDS after a severe bout of pneumonia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute respiratory distress syndrome (ards)".

ARDS và Đại dịch COVID-19

Trước năm 2020, ARDS là một thuật ngữ y khoa ít người biết đến. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã thay đổi điều đó. ARDS là một trong những biến chứng nghiêm trọng và gây tử vong hàng đầu ở bệnh nhân COVID-19 nặng, khiến thuật ngữ này trở nên phổ biến trên toàn cầu và nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự nguy hiểm của các bệnh về phổi.

ARDS trên màn ảnh

ARDS thường xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình về y khoa như 'Grey's Anatomy' hay 'The Good Doctor'. Nó thường được sử dụng để tạo ra các tình huống kịch tính, khẩn cấp, khắc họa hình ảnh một căn bệnh diễn tiến nhanh và đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức của các bác sĩ.