(Top Banner Ad)
muscle hypotonia
C1
Danh từ C1 Y học

muscle hypotonia

Nghĩa tiếng Việt

nhược trương cơ giảm trương lực cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of low muscle tone, often resulting in floppiness.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trương lực cơ thấp, thường dẫn đến tình trạng mềm nhũn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infant presented with marked muscle hypotonia at birth."

    "Đứa trẻ sơ sinh có biểu hiện nhược trương cơ rõ rệt khi mới sinh."

  • "Muscle hypotonia can make it difficult for babies to hold their heads up."

    "Nhược trương cơ có thể gây khó khăn cho trẻ sơ sinh trong việc giữ đầu thẳng."

  • "Physical therapy can help improve muscle tone in children with muscle hypotonia."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện trương lực cơ ở trẻ em bị nhược trương cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective hypotonic nhược trương lực
Noun tonicity trương lực

Synonyms

floppy infant syndrome (Hội chứng trẻ mềm nhũn)decreased muscle tone (Giảm trương lực cơ)

Antonyms

muscle hypertonia (tăng trương lực cơ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hypo-
Greek
tonos
Latin
musculus
English
muscle hypotonia

Nguồn gốc của 'hypotonia'

Từ 'hypotonia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'hypo-' (dưới, thấp) và 'tonos' (trương lực). Vì vậy, 'hypotonia' ám chỉ tình trạng trương lực cơ thấp hơn bình thường. Trong y học, nó thường được dùng để mô tả tình trạng cơ bắp mềm nhũn, thiếu sức mạnh.

Usage Note

Muscle hypotonia là một triệu chứng chứ không phải là một bệnh. Nó có thể là dấu hiệu của một loạt các vấn đề thần kinh cơ, di truyền hoặc phát triển. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ suy yếu nhẹ đến liệt hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle hypotonia
  • severe muscle hypotonia
    (nhược trương lực cơ nghiêm trọng)
  • mild muscle hypotonia
    (nhược trương lực cơ nhẹ)
Verb + muscle hypotonia
  • diagnose muscle hypotonia
    (chẩn đoán nhược trương lực cơ)
  • treat muscle hypotonia
    (điều trị nhược trương lực cơ)

Idioms

  • Dealing with muscle hypotonia can be a long road.

    Việc đối phó với nhược trương lực cơ có thể là một quá trình dài.

    "Dealing with muscle hypotonia can be a long road, requiring patience and consistent therapy."

    (Việc đối phó với nhược trương lực cơ có thể là một quá trình dài, đòi hỏi sự kiên nhẫn và liệu pháp điều trị liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle hypotonia

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng trương lực cơ thấp, thường dẫn đến tình trạng mềm nhũn.

"The infant presented with marked muscle hypotonia at birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle hypotonia".

Nhận thức về rối loạn phát triển

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có sự gia tăng nhận thức về các rối loạn phát triển ảnh hưởng đến trương lực cơ, chẳng hạn như hội chứng Down và bại não. Điều này dẫn đến các chương trình can thiệp sớm và hỗ trợ cộng đồng tốt hơn cho trẻ em và gia đình.