(Top Banner Ad)
muscular dystrophy
C1
Danh từ C1 Y học

muscular dystrophy

UK: /ˈmʌskjələ ˈdɪstrəfi/ • US: /ˈmʌskjələr ˈdɪstrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

loạn dưỡng cơ teo cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of genetic diseases characterized by progressive weakness and degeneration of the skeletal muscles that control movement.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các bệnh di truyền đặc trưng bởi sự yếu dần và thoái hóa của các cơ xương kiểm soát vận động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with Duchenne muscular dystrophy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne."

  • "Gene therapy is being explored as a potential treatment for muscular dystrophy."

    "Liệu pháp gen đang được khám phá như một phương pháp điều trị tiềm năng cho bệnh loạn dưỡng cơ."

  • "Muscular dystrophy can significantly impact a person's quality of life."

    "Bệnh loạn dưỡng cơ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp, bắp thịt
Adjective muscular có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Noun musculature hệ cơ, cấu tạo cơ
Adjective dystrophic bị loạn dưỡng, suy dinh dưỡng (liên quan đến mô hoặc cơ quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dys-
Greek
trophe (τροφή)
Latin
musculus
English (19th Century, scientific coinage)
muscular dystrophy

Nguồn gốc của 'muscular'

Từ 'muscular' (thuộc về cơ bắp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus'. Trong tiếng Latin, 'musculus' không chỉ có nghĩa là 'cơ bắp' mà còn có nghĩa đen là 'chuột con'. Người La Mã cổ đại có lẽ đã liên tưởng đến sự chuyển động của một con chuột nhỏ khi quan sát bắp thịt dưới da co lại. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ những gì liên quan đến cơ.

Nguồn gốc của 'dystrophy'

Thuật ngữ 'dystrophy' (loạn dưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'dys-' (có nghĩa là 'xấu', 'khó khăn' hoặc 'bất thường') và 'trophe' (có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'phát triển'). Khi kết hợp lại, nó mô tả một tình trạng phát triển hoặc nuôi dưỡng không bình thường, đặc biệt là sự suy yếu hoặc thoái hóa của một cơ quan hoặc mô.

Sự kết hợp: 'muscular dystrophy'

'Muscular dystrophy' là một thuật ngữ y học hiện đại, ra đời vào thế kỷ 19, để mô tả một nhóm các bệnh di truyền gây ra sự yếu cơ tiến triển. Nó kết hợp hai phần gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp lại với nhau để tạo nên ý nghĩa 'loạn dưỡng cơ', tức là sự suy yếu và thoái hóa tiến triển của các cơ bắp trong cơ thể do sự phát triển bất thường hoặc thiếu hụt dinh dưỡng ở cấp độ tế bào cơ.

Usage Note

Muscular dystrophy không phải là một bệnh đơn lẻ, mà là một nhóm các bệnh với các biểu hiện và mức độ nghiêm trọng khác nhau. Các loại phổ biến bao gồm Duchenne muscular dystrophy (DMD), Becker muscular dystrophy (BMD), và myotonic dystrophy. Sự khác biệt chính nằm ở gen bị ảnh hưởng và mô hình di truyền.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a type of muscular dystrophy'). ‘In’ được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc ảnh hưởng (ví dụ: 'research in muscular dystrophy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscular dystrophy
  • progressive progressive muscular dystrophy
    (bệnh loạn dưỡng cơ tiến triển)
  • inherited inherited muscular dystrophy
    (bệnh loạn dưỡng cơ di truyền)
  • severe severe muscular dystrophy
    (bệnh loạn dưỡng cơ nghiêm trọng)
  • various forms of various forms of muscular dystrophy
    (nhiều dạng loạn dưỡng cơ khác nhau)
Verb + muscular dystrophy
  • diagnose diagnose muscular dystrophy
    (chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ)
  • treat treat muscular dystrophy
    (điều trị bệnh loạn dưỡng cơ)
  • research research muscular dystrophy
    (nghiên cứu về bệnh loạn dưỡng cơ)
  • affect affect individuals with muscular dystrophy
    (ảnh hưởng đến những người bị loạn dưỡng cơ)
Noun + of + muscular dystrophy
  • forms of forms of muscular dystrophy
    (các dạng loạn dưỡng cơ)
  • symptoms of symptoms of muscular dystrophy
    (các triệu chứng của bệnh loạn dưỡng cơ)

Idioms

  • Duchenne muscular dystrophy (DMD)

    Loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD - một dạng loạn dưỡng cơ phổ biến và nghiêm trọng ở trẻ em)

    "Duchenne muscular dystrophy is the most common and severe type of muscular dystrophy affecting children."

    (Loạn dưỡng cơ Duchenne là dạng loạn dưỡng cơ phổ biến và nghiêm trọng nhất ảnh hưởng đến trẻ em.)

  • Becker muscular dystrophy (BMD)

    Loạn dưỡng cơ Becker (BMD - một dạng loạn dưỡng cơ nhẹ hơn DMD, khởi phát muộn hơn)

    "Becker muscular dystrophy progresses more slowly than DMD and typically appears later in life."

    (Loạn dưỡng cơ Becker tiến triển chậm hơn DMD và thường xuất hiện muộn hơn trong cuộc đời.)

  • limb-girdle muscular dystrophy (LGMD)

    Loạn dưỡng cơ chi-đai (LGMD - một nhóm các dạng loạn dưỡng cơ ảnh hưởng đến vai và hông)

    "Limb-girdle muscular dystrophy primarily causes weakness in the muscles around the hips and shoulders."

    (Loạn dưỡng cơ chi-đai chủ yếu gây yếu cơ quanh hông và vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscular dystrophy

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các bệnh di truyền đặc trưng bởi sự yếu dần và thoái hóa của các cơ xương kiểm soát vận động.

"The patient was diagnosed with Duchenne muscular dystrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscular dystrophy".

Tháng Nâng cao Nhận thức về Loạn dưỡng cơ

Trên toàn thế giới, nhiều tổ chức và cộng đồng đã chỉ định các tháng hoặc tuần cụ thể để nâng cao nhận thức về bệnh loạn dưỡng cơ. Mục đích là để giáo dục công chúng về căn bệnh này, thúc đẩy nghiên cứu tìm kiếm phương pháp chữa trị, và hỗ trợ những người mắc bệnh cùng gia đình của họ đối phó với những thách thức hàng ngày. Các chiến dịch này giúp lan tỏa thông tin và khuyến khích sự ủng hộ từ cộng đồng.

Nỗ lực gây quỹ và Jerry Lewis MDA Telethon

Tại Hoa Kỳ, Hiệp hội Loạn dưỡng cơ (Muscular Dystrophy Association - MDA) đã tổ chức chương trình truyền hình gây quỹ marathon (Telethon) hàng năm do danh hài Jerry Lewis dẫn dắt trong nhiều thập kỷ (từ 1966 đến 2010). Chương trình này đã trở thành một biểu tượng của việc gây quỹ từ thiện, giúp huy động hàng trăm triệu đô la cho nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân, đồng thời nâng cao đáng kể nhận thức cộng đồng về loạn dưỡng cơ trên toàn quốc.