(Top Banner Ad)
cerebral palsy
C1
Danh từ C1 Y học

cerebral palsy

UK: /ˈserəbrəl ˈpɔːlzi/ • US: /ˈserəbrəl ˈpɔːlzi/

Nghĩa tiếng Việt

bại não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition marked by impaired muscle coordination (spasticity) and/or other disabilities, typically caused by damage to the brain before or at birth.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng phối hợp cơ (co cứng) và/hoặc các khuyết tật khác, thường do tổn thương não trước hoặc khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with cerebral palsy may require physical therapy."

    "Trẻ em mắc bệnh bại não có thể cần vật lý trị liệu."

  • "Cerebral palsy is not a progressive disease."

    "Bại não không phải là một bệnh tiến triển."

  • "Early intervention can help children with cerebral palsy reach their full potential."

    "Can thiệp sớm có thể giúp trẻ bại não đạt được tiềm năng tối đa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral thuộc về não; trí tuệ
Noun paralysis sự tê liệt
Verb paralyze làm cho tê liệt

Related Words

spasticity (co cứng)diplegia (liệt hai chi dưới)hemiplegia (liệt nửa người)quadriplegia (liệt tứ chi)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (head)
Latin
cerebrum (brain)
Greek
paralusis (paralysis)
Old French
paralysie
Middle English
palsy
English (19th century)
cerebral palsy

Nguồn gốc của 'Cerebral' và 'Palsy'

Từ 'cerebral' có nguồn gốc từ 'cerebrum' trong tiếng Latinh, nghĩa là bộ não. Trong khi đó, 'palsy' là một cách viết cổ hơn và ngắn gọn của từ 'paralysis' (liệt). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả tình trạng liệt hoặc rối loạn vận động do tổn thương ở não bộ.

Sự công nhận trong y học

Bác sĩ phẫu thuật William Little là người đầu tiên mô tả tình trạng này vào năm 1843, ban đầu nó được gọi là 'Bệnh Little' trước khi thuật ngữ 'cerebral palsy' (bại não) trở nên phổ biến trong giới y khoa toàn cầu.

Usage Note

Cerebral palsy là một thuật ngữ chung để chỉ một nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến khả năng vận động, tư thế và thăng bằng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.

Prepositions

with

"with cerebral palsy" được sử dụng để chỉ những người mắc bệnh bại não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral palsy
  • mild mild cerebral palsy
    (bại não thể nhẹ)
  • severe severe cerebral palsy
    (bại não thể nặng)
  • spastic spastic cerebral palsy
    (bại não thể co cứng)
Verb + cerebral palsy
  • diagnose diagnose cerebral palsy
    (chẩn đoán bệnh bại não)
  • manage manage cerebral palsy
    (điều trị/kiểm soát tình trạng bại não)
  • suffer from suffer from cerebral palsy
    (mắc chứng bại não)

Idioms

  • A person with cerebral palsy

    Người bị bại não (Cách gọi tôn trọng thay vì gọi là 'người tàn tật')

    "It is preferred to say 'a person with cerebral palsy' to emphasize the person before the disability."

    (Nên nói 'người bị bại não' để nhấn mạnh vào con người trước khi nói đến khuyết tật của họ.)

  • Living with cerebral palsy

    Sống chung với chứng bại não

    "She has been living with cerebral palsy since birth and has become a successful lawyer."

    (Cô ấy đã sống chung với chứng bại não từ khi mới lọt lòng và đã trở thành một luật sư thành đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral palsy

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng phối hợp cơ (co cứng) và/hoặc các khuyết tật khác, thường do tổn thương não trước hoặc khi sinh.

"Children with cerebral palsy may require physical therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral palsy".

World Cerebral Palsy Day

Ngày Bại não Thế giới được tổ chức vào ngày 6 tháng 10 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức và hỗ trợ hơn 17 triệu người mắc chứng bệnh này trên toàn cầu.

Biểu tượng màu xanh lá cây

Màu xanh lá cây được chọn là màu đại diện cho các chiến dịch nhận thức về bại não ở các nước phương Tây, tượng trưng cho sự tăng trưởng, đổi mới và hy vọng.