(Top Banner Ad)
musky
B2
adjective B2 Khứu giác, Mỹ phẩm, Sinh học

musky

UK: /ˈmʌski/ • US: /ˈmʌski/

Nghĩa tiếng Việt

có mùi xạ hương giống mùi xạ hương mùi xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or smelling of musk.

Vietnamese Meaning

Có mùi xạ hương hoặc giống mùi xạ hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with a musky scent."

    "Không khí nồng nặc một mùi xạ hương."

  • "Many perfumes use musky notes as a base."

    "Nhiều loại nước hoa sử dụng nốt hương xạ hương làm nền."

  • "The fox had a distinct musky odor."

    "Con cáo có một mùi xạ hương đặc trưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musk hương xạ, xạ hương (chất tạo mùi); cây xạ hương
Verb musk ướp hương xạ, làm cho có mùi xạ hương
Noun muskiness sự nồng mùi xạ, mùi xạ hương đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khứu giác, Mỹ phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
muṣka
Ancient Greek
moschos (μόσχος)
Late Latin
muscus
Old French
musc
Middle English
musk
English
musky (from musk + -y)

Nguồn gốc từ Hươu Xạ

Từ 'musky' bắt nguồn từ 'musk', có gốc rễ sâu xa từ tiếng Phạn 'muṣka', nghĩa là 'tinh hoàn' hoặc 'túi nhỏ'. Điều này ám chỉ tuyến xạ hương của hươu xạ đực, một loài động vật nổi tiếng với mùi hương mạnh mẽ, quyến rũ được sử dụng trong nước hoa từ hàng ngàn năm trước. Ban đầu, mùi xạ hương tự nhiên được khai thác từ tuyến này.

Mùi hương của sự quyến rũ

Mùi xạ hương đã được trân trọng qua nhiều nền văn hóa vì đặc tính nồng, ấm và gợi cảm của nó. Từ thời cổ đại, nó đã được sử dụng trong các loại nước hoa, hương trầm và y học truyền thống. Tính từ 'musky' ra đời để mô tả bất cứ thứ gì có mùi hương đặc trưng này.

Usage Note

Từ 'musky' thường dùng để mô tả mùi hương nồng, ấm áp, và đôi khi có chút ngọt ngào, gợi cảm. Nó có thể dùng để miêu tả mùi của nước hoa, cơ thể, hoặc các vật liệu khác. So với 'fragrant' (thơm ngát) hoặc 'sweet-smelling' (có mùi ngọt), 'musky' mang sắc thái mạnh mẽ và có phần hoang dã hơn. 'Earthy' (mùi đất) có thể gần gũi về sắc thái, nhưng 'musky' nhấn mạnh đến nguồn gốc động vật hoặc cảm giác ấm áp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Noun) được mô tả bởi 'musky'
  • scent musky scent
    (mùi xạ hương nồng)
  • fragrance musky fragrance
    (hương thơm xạ hương nồng)
  • aroma musky aroma
    (mùi hương xạ hương đặc trưng)
  • odor musky odor
    (mùi xạ hương nồng (có thể hơi khó chịu))
  • notes musky notes
    (các nốt hương xạ)
Trạng từ (Adverb) bổ nghĩa cho 'musky'
  • deeply deeply musky
    (rất nồng mùi xạ)
  • faintly faintly musky
    (thoang thoảng mùi xạ)
  • sweetly sweetly musky
    (ngọt ngào và nồng mùi xạ)
  • subtly subtly musky
    (thơm mùi xạ một cách tinh tế)

Idioms

  • a musky undertone

    một mùi xạ hương thoang thoảng (nằm dưới, không rõ rệt)

    "The wine had a fruity taste with a musky undertone."

    (Rượu có vị trái cây với một mùi xạ hương thoang thoảng.)

  • with musky notes

    với các nốt hương xạ

    "This perfume combines floral essences with musky notes."

    (Nước hoa này kết hợp các tinh chất hoa với các nốt hương xạ.)

  • a musky hint of...

    một chút thoang thoảng mùi xạ của...

    "The old books carried a musky hint of vanilla and aged paper."

    (Những cuốn sách cũ mang một chút thoang thoảng mùi xạ của vani và giấy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musky

adjective
Lật mặt

Có mùi xạ hương hoặc giống mùi xạ hương.

"The air was thick with a musky scent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wore a musky perfume, he would find her even more alluring.
Nếu cô ấy dùng một loại nước hoa xạ hương, anh ấy sẽ thấy cô ấy quyến rũ hơn.
Phủ định
If the air didn't have that musky scent, the forest wouldn't feel so mysterious.
Nếu không khí không có mùi xạ hương đó, khu rừng sẽ không có cảm giác bí ẩn như vậy.
Nghi vấn
Would he enjoy the wine more if it had a slightly musky aroma?
Liệu anh ấy có thích loại rượu đó hơn nếu nó có một mùi thơm xạ hương nhẹ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not worn that musky cologne, she would have stayed longer at the party.
Nếu anh ấy không mặc loại nước hoa xạ hương đó, cô ấy đã ở lại bữa tiệc lâu hơn.
Phủ định
If the cellar had not been so musky, they would not have decided to store the wine elsewhere.
Nếu hầm rượu không có mùi xạ hương như vậy, họ đã không quyết định cất rượu ở nơi khác.
Nghi vấn
Would she have noticed him if he had not had that musky scent?
Liệu cô ấy có nhận thấy anh ấy nếu anh ấy không có mùi xạ hương đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room is musky after the rain.
Căn phòng có mùi xạ hương sau cơn mưa.
Phủ định
Is the perfume not musky enough for you?
Nước hoa có phải không đủ mùi xạ hương cho bạn?
Nghi vấn
Are the old books musky?
Những cuốn sách cũ có mùi xạ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we bottle it, the perfume will have become musky.
Vào thời điểm chúng ta đóng chai nó, loại nước hoa sẽ trở nên xạ hương.
Phủ định
She won't have noticed the musky undertones before the wine is served.
Cô ấy sẽ không nhận thấy những hương vị xạ hương trước khi rượu được phục vụ.
Nghi vấn
Will the cellar have become too musky by the end of the summer?
Hầm chứa có trở nên quá nồng mùi xạ hương vào cuối mùa hè không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old cellar smelled as musky as my grandfather's pipe tobacco.
Hầm rượu cũ có mùi xạ hương như thuốc tẩu của ông tôi.
Phủ định
This perfume is less musky than the one she usually wears.
Nước hoa này ít có mùi xạ hương hơn loại cô ấy thường dùng.
Nghi vấn
Is this the most musky scent you've ever encountered?
Đây có phải là mùi hương xạ hương nhất mà bạn từng gặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musky".

Xạ hương trong ngành nước hoa

Xạ hương (musk) là một trong những thành phần lâu đời và quan trọng nhất trong ngành nước hoa. Nó thường được sử dụng làm nốt hương nền (base note) vì đặc tính bám mùi lâu, giúp các nốt hương khác bền hơn và tạo độ sâu cho tổng thể mùi hương. Mùi xạ hương được cho là có khả năng gợi lên sự ấm áp, gợi cảm và gần gũi.

Chuyển đổi từ xạ hương tự nhiên sang tổng hợp

Ban đầu, xạ hương được lấy từ tuyến xạ của hươu xạ đực. Tuy nhiên, do lo ngại về bảo tồn động vật và đạo đức, việc sử dụng xạ hương tự nhiên đã giảm đáng kể. Hiện nay, hầu hết các loại nước hoa và sản phẩm có mùi xạ hương đều sử dụng xạ hương tổng hợp (synthetic musk), giúp bảo vệ loài hươu xạ và tạo ra nhiều biến thể mùi hương khác nhau.