(Top Banner Ad)
ambery
B2
adjective B2 Mô tả cảm quan, Nấu ăn, Mỹ phẩm, Nước hoa

ambery

UK: /ˈæmbəri/ • US: /ˈæmbəri/

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách mang sắc hổ phách có hương long diên hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color, smell, or taste reminiscent of amber.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc, mùi hoặc vị gợi nhớ đến hổ phách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine had an ambery hue."

    "Rượu vang có sắc màu hổ phách."

  • "The sunset cast an ambery glow over the city."

    "Ánh hoàng hôn phủ một vầng sáng màu hổ phách lên thành phố."

  • "This tea has a pleasant ambery flavour."

    "Loại trà này có hương vị hổ phách dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách (nhựa cây hóa thạch); màu hổ phách
Adjective amber Có màu hổ phách (dùng bổ nghĩa trực tiếp, ví dụ: an amber light)
Adverb amberly Theo cách giống hổ phách, với màu sắc/mùi hương hổ phách (rất ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảm quan, Nấu ăn, Mỹ phẩm, Nước hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ambre
Middle English
ambre
English
amber
English
ambery

Nguồn gốc màu sắc

Từ 'ambery' được hình thành bằng cách thêm hậu tố tính từ '-y' vào danh từ 'amber' (hổ phách). Hổ phách là nhựa cây hóa thạch, thường có màu vàng cam ấm áp và trong suốt, do đó 'ambery' dùng để mô tả bất cứ thứ gì có màu sắc hoặc đặc tính tương tự như hổ phách.

Hương liệu phức tạp

Mặc dù 'ambery' chủ yếu mô tả màu sắc, trong ngành nước hoa, 'ambery' (hổ phách) còn dùng để chỉ một tầng hương ấm áp, ngọt ngào, đậm đà, thường được tạo ra từ sự pha trộn giữa nhựa thơm (resin), vani và các chất liệu khác.

Usage Note

Từ 'ambery' thường được dùng để mô tả màu sắc ấm áp, vàng óng ánh như hổ phách. Nó cũng có thể mô tả mùi hương ngọt ngào, ấm áp và có phần hơi nhựa cây, hoặc vị ngọt ngào và hơi nồng. Khác với 'amber' chỉ đơn thuần là hổ phách, 'ambery' mang tính chất so sánh, ám chỉ sự tương đồng với hổ phách.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả màu sắc / Ánh sáng
  • glow ambery glow
    (ánh sáng lấp lánh màu hổ phách)
  • hue ambery hue
    (sắc thái màu hổ phách)
  • liquid ambery liquid
    (chất lỏng màu hổ phách)
Mô tả mùi hương / Vị
  • scent ambery scent
    (mùi hương hổ phách (ấm, ngọt))
  • notes ambery notes
    (tầng hương hổ phách (trong nước hoa hoặc rượu))
Động từ liên quan đến sự xuất hiện
  • turn turn ambery
    (chuyển sang màu hổ phách)
  • shimmer shimmer ambery
    (lấp lánh màu hổ phách)

Idioms

  • A warm ambery tone

    Tông màu hổ phách ấm áp

    "She chose paints with a warm ambery tone for the living room."

    (Cô ấy chọn các màu sơn có tông màu hổ phách ấm áp cho phòng khách.)

  • The ambery depths

    Chiều sâu hổ phách (dùng để mô tả đồ uống có màu đậm)

    "He contemplated the ambery depths of the aged brandy."

    (Anh ta trầm ngâm nhìn chiều sâu hổ phách của ly rượu brandy lâu năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambery

adjective
Lật mặt

Có màu sắc, mùi hoặc vị gợi nhớ đến hổ phách.

"The wine had an ambery hue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to wear ambery perfume that filled the whole house.
Bà tôi đã từng dùng nước hoa màu hổ phách có mùi hương lan tỏa khắp nhà.
Phủ định
He didn't use to like ambery beer, but now it's his favorite.
Anh ấy đã từng không thích bia màu hổ phách, nhưng bây giờ nó là loại yêu thích của anh ấy.
Nghi vấn
Did the wine use to have a more ambery color before it aged?
Có phải rượu đã từng có màu hổ phách hơn trước khi nó được ủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambery".

Hổ phách trong thế giới nước hoa

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong ngành công nghiệp nước hoa (perfumery), mùi 'ambery' là một nhóm mùi cơ bản. Nó gắn liền với sự sang trọng, cổ điển, và thường được sử dụng trong các loại nước hoa mùa đông hoặc buổi tối vì tính chất ấm áp, nồng nàn và quyến rũ của nó.

Thạch hóa và Bảo tồn

Hổ phách nổi tiếng vì có thể bảo tồn hoàn hảo các sinh vật nhỏ (như côn trùng) bị mắc kẹt trong nhựa cây từ hàng triệu năm trước. Điều này khiến màu sắc và chất liệu 'ambery' mang hàm ý văn hóa về sự vĩnh cửu, sự bảo tồn quá khứ, và đôi khi là sự huyền bí.