(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ambery
B2

ambery

adjective

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách mang sắc hổ phách có hương long diên hương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ambery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu sắc, mùi hoặc vị gợi nhớ đến hổ phách.

Definition (English Meaning)

Having a color, smell, or taste reminiscent of amber.

Ví dụ Thực tế với 'Ambery'

  • "The wine had an ambery hue."

    "Rượu vang có sắc màu hổ phách."

  • "The sunset cast an ambery glow over the city."

    "Ánh hoàng hôn phủ một vầng sáng màu hổ phách lên thành phố."

  • "This tea has a pleasant ambery flavour."

    "Loại trà này có hương vị hổ phách dễ chịu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ambery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: ambery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả cảm quan Nấu ăn Mỹ phẩm Nước hoa

Ghi chú Cách dùng 'Ambery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ambery' thường được dùng để mô tả màu sắc ấm áp, vàng óng ánh như hổ phách. Nó cũng có thể mô tả mùi hương ngọt ngào, ấm áp và có phần hơi nhựa cây, hoặc vị ngọt ngào và hơi nồng. Khác với 'amber' chỉ đơn thuần là hổ phách, 'ambery' mang tính chất so sánh, ám chỉ sự tương đồng với hổ phách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ambery'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)