ambery
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ambery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có màu sắc, mùi hoặc vị gợi nhớ đến hổ phách.
Definition (English Meaning)
Having a color, smell, or taste reminiscent of amber.
Ví dụ Thực tế với 'Ambery'
-
"The wine had an ambery hue."
"Rượu vang có sắc màu hổ phách."
-
"The sunset cast an ambery glow over the city."
"Ánh hoàng hôn phủ một vầng sáng màu hổ phách lên thành phố."
-
"This tea has a pleasant ambery flavour."
"Loại trà này có hương vị hổ phách dễ chịu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ambery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: ambery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ambery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'ambery' thường được dùng để mô tả màu sắc ấm áp, vàng óng ánh như hổ phách. Nó cũng có thể mô tả mùi hương ngọt ngào, ấm áp và có phần hơi nhựa cây, hoặc vị ngọt ngào và hơi nồng. Khác với 'amber' chỉ đơn thuần là hổ phách, 'ambery' mang tính chất so sánh, ám chỉ sự tương đồng với hổ phách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ambery'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.