animalic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong, musky, or animal-like odor or character.
Vietnamese Meaning
Có mùi hương hoặc đặc tính mạnh mẽ, xạ hương hoặc giống động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This perfume has a strong animalic base, giving it a unique and sensual quality."
"Loại nước hoa này có lớp hương nền animalic mạnh mẽ, mang lại chất lượng độc đáo và gợi cảm."
-
"The animalic notes in the fragrance add a touch of wildness."
"Những nốt hương animalic trong hương thơm tạo thêm một chút hoang dã."
-
"Some people find animalic perfumes too overpowering."
"Một số người thấy nước hoa animalic quá nồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | animal | Động vật, con vật |
| Noun | animalism | Tính thú vật, chủ nghĩa bản năng cơ bản |
| Adjective | animalistic | Mang tính thú vật, đầy bản năng (thường dùng để chỉ hành vi) |
| Adverb | animalically | Một cách bản năng, như động vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animalic' thường được sử dụng để mô tả các mùi hương trong nước hoa có nguồn gốc hoặc gợi nhớ đến các chất tiết của động vật (ví dụ: xạ hương, cầy hương, hải ly hương). Nó cũng có thể mô tả mùi hương hoặc hương vị có các đặc điểm thô, bản năng hoặc hoang dã. Trong ngành nước hoa, 'animalic' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, mà có thể tạo thêm chiều sâu, sự phức tạp và gợi cảm cho hương thơm. Nó thường được sử dụng một cách tinh tế để tăng cường các hương liệu khác.
Prepositions
Khi dùng 'of', thường là 'animalic odor of...', 'animalic scent of...'. Ví dụ: 'The animalic odor of musk is quite strong.'. Khi dùng 'in', thường là 'animalic notes in...', 'animalic character in...'. Ví dụ: 'There are animalic notes in this perfume.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
instinct animalic instinct (Bản năng thú tính, bản năng nguyên thủy)
-
desire animalic desire (Ham muốn thú tính, dục vọng cơ bản)
-
nature animalic nature (Bản chất thú tính/động vật (của con người))
-
urge animalic urge (Sự thôi thúc mang tính thú vật)
-
purely purely animalic (Thuần túy mang tính thú vật)
Idioms
-
Animalic rage/fury
Cơn thịnh nộ thú tính/không kiểm soát
"He flew into an animalic rage when he saw the injustice."
(Anh ta nổi cơn thịnh nộ thú tính khi chứng kiến sự bất công.)
-
Satisfy animalic appetites
Thỏa mãn những ham muốn cơ bản/bản năng thú tính (thường chỉ ăn uống hoặc tình dục)
"The novel explores characters who only seek to satisfy their animalic appetites."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá những nhân vật chỉ tìm cách thỏa mãn những ham muốn thú tính của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animalic
Tính từCó mùi hương hoặc đặc tính mạnh mẽ, xạ hương hoặc giống động vật.
"This perfume has a strong animalic base, giving it a unique and sensual quality."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perfume has an animalic scent. |
Nước hoa có một mùi hương animalic. |
| Phủ định | The artist did not intend to create an animalic representation of the creature. |
Nghệ sĩ không có ý định tạo ra một hình ảnh animalic về sinh vật này. |
| Nghi vấn | Does this cheese have an animalic flavor? |
Loại phô mai này có hương vị animalic không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a perfume has an animalic note, it smells strong. |
Nếu một loại nước hoa có một nốt hương animalic, nó có mùi nồng. |
| Phủ định | When a cleaning product doesn't contain animalic substances, it doesn't have a musky scent. |
Khi một sản phẩm tẩy rửa không chứa các chất animalic, nó không có mùi xạ hương. |
| Nghi vấn | If a cheese has an animalic aroma, does it usually taste stronger? |
Nếu một loại phô mai có mùi thơm animalic, nó có thường có vị đậm đà hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hunter's clothing was animalic after spending days in the wilderness. |
Quần áo của người thợ săn có mùi động vật sau nhiều ngày ở vùng hoang dã. |
| Phủ định | The perfume wasn't animalic; it smelled purely floral. |
Nước hoa không có mùi động vật; nó có mùi hoàn toàn là hoa. |
| Nghi vấn | Was the scent animalic, or did it have a more musky undertone? |
Mùi hương có mùi động vật không, hay nó có một chút hương xạ hương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalic".
