(Top Banner Ad)
animalic
C1
Tính từ C1 Nước hoa, Hóa học, Sinh học

animalic

UK: /ˌænɪˈmælɪk/ • US: /ˌænɪˈmælɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có mùi động vật hương động vật mùi xạ hương mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong, musky, or animal-like odor or character.

Vietnamese Meaning

Có mùi hương hoặc đặc tính mạnh mẽ, xạ hương hoặc giống động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This perfume has a strong animalic base, giving it a unique and sensual quality."

    "Loại nước hoa này có lớp hương nền animalic mạnh mẽ, mang lại chất lượng độc đáo và gợi cảm."

  • "The animalic notes in the fragrance add a touch of wildness."

    "Những nốt hương animalic trong hương thơm tạo thêm một chút hoang dã."

  • "Some people find animalic perfumes too overpowering."

    "Một số người thấy nước hoa animalic quá nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Noun animalism Tính thú vật, chủ nghĩa bản năng cơ bản
Adjective animalistic Mang tính thú vật, đầy bản năng (thường dùng để chỉ hành vi)
Adverb animalically Một cách bản năng, như động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nước hoa, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂neh₁- (to breathe)
Latin
anima (breath, soul)
Latin
animalis (having breath, living being)
Middle English
animal
Modern English
animalic

Gốc gác từ Hơi Thở

Từ 'animalic' xuất phát từ từ 'animal'. Gốc sâu xa là từ tiếng Latin *anima*, có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Do đó, các từ liên quan đến 'animal' (động vật) ban đầu mang ý nghĩa chỉ những sinh vật sống, những thứ có hơi thở, và sau này được dùng để chỉ các bản năng cơ bản, không bị kiềm chế của động vật.

Usage Note

Từ 'animalic' thường được sử dụng để mô tả các mùi hương trong nước hoa có nguồn gốc hoặc gợi nhớ đến các chất tiết của động vật (ví dụ: xạ hương, cầy hương, hải ly hương). Nó cũng có thể mô tả mùi hương hoặc hương vị có các đặc điểm thô, bản năng hoặc hoang dã. Trong ngành nước hoa, 'animalic' không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, mà có thể tạo thêm chiều sâu, sự phức tạp và gợi cảm cho hương thơm. Nó thường được sử dụng một cách tinh tế để tăng cường các hương liệu khác.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', thường là 'animalic odor of...', 'animalic scent of...'. Ví dụ: 'The animalic odor of musk is quite strong.'. Khi dùng 'in', thường là 'animalic notes in...', 'animalic character in...'. Ví dụ: 'There are animalic notes in this perfume.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun modified by animalic
  • instinct animalic instinct
    (Bản năng thú tính, bản năng nguyên thủy)
  • desire animalic desire
    (Ham muốn thú tính, dục vọng cơ bản)
  • nature animalic nature
    (Bản chất thú tính/động vật (của con người))
  • urge animalic urge
    (Sự thôi thúc mang tính thú vật)
Adverb modifying animalic
  • purely purely animalic
    (Thuần túy mang tính thú vật)

Idioms

  • Animalic rage/fury

    Cơn thịnh nộ thú tính/không kiểm soát

    "He flew into an animalic rage when he saw the injustice."

    (Anh ta nổi cơn thịnh nộ thú tính khi chứng kiến sự bất công.)

  • Satisfy animalic appetites

    Thỏa mãn những ham muốn cơ bản/bản năng thú tính (thường chỉ ăn uống hoặc tình dục)

    "The novel explores characters who only seek to satisfy their animalic appetites."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá những nhân vật chỉ tìm cách thỏa mãn những ham muốn thú tính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animalic

Tính từ
Lật mặt

Có mùi hương hoặc đặc tính mạnh mẽ, xạ hương hoặc giống động vật.

"This perfume has a strong animalic base, giving it a unique and sensual quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The perfume has an animalic scent.
Nước hoa có một mùi hương animalic.
Phủ định
The artist did not intend to create an animalic representation of the creature.
Nghệ sĩ không có ý định tạo ra một hình ảnh animalic về sinh vật này.
Nghi vấn
Does this cheese have an animalic flavor?
Loại phô mai này có hương vị animalic không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a perfume has an animalic note, it smells strong.
Nếu một loại nước hoa có một nốt hương animalic, nó có mùi nồng.
Phủ định
When a cleaning product doesn't contain animalic substances, it doesn't have a musky scent.
Khi một sản phẩm tẩy rửa không chứa các chất animalic, nó không có mùi xạ hương.
Nghi vấn
If a cheese has an animalic aroma, does it usually taste stronger?
Nếu một loại phô mai có mùi thơm animalic, nó có thường có vị đậm đà hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hunter's clothing was animalic after spending days in the wilderness.
Quần áo của người thợ săn có mùi động vật sau nhiều ngày ở vùng hoang dã.
Phủ định
The perfume wasn't animalic; it smelled purely floral.
Nước hoa không có mùi động vật; nó có mùi hoàn toàn là hoa.
Nghi vấn
Was the scent animalic, or did it have a more musky undertone?
Mùi hương có mùi động vật không, hay nó có một chút hương xạ hương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animalic".

Bản năng và Lý trí (Reason vs. Instinct)

Trong triết học và tâm lý học phương Tây (như trong thuyết phân tâm học của Freud), tính 'animalic' thường được dùng để đối lập với 'rational' (lý trí). Nó đại diện cho tầng bản năng nguyên thủy (như Id), là những nhu cầu cơ bản mà con người cần kiểm soát bằng lý trí (Ego và Superego) để phù hợp với các chuẩn mực xã hội.

Sự Sợ hãi về Sự Hoang dã

Trong văn hóa và thần thoại, các nhân vật hoặc hành vi được mô tả là 'animalic' thường gợi lên sự sợ hãi về sự sụp đổ của văn minh. Nó đại diện cho sự quay trở lại trạng thái hoang dã, chưa được thuần hóa, nơi bạo lực và bản năng ngự trị thay vì luật pháp và đạo đức.