(Top Banner Ad)
mutation
C1
noun C1 Di truyền học, Sinh học, Y học

mutation

UK: /mjuːˈteɪʃən/ • US: /mjuːˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đột biến sự đột biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the DNA sequence of an organism.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This mutation in the gene caused a severe developmental disorder."

    "Đột biến này trong gen đã gây ra một rối loạn phát triển nghiêm trọng."

  • "Scientists are studying the effects of the new mutation."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến mới."

  • "The virus is evolving rapidly through mutation."

    "Virus đang tiến hóa nhanh chóng thông qua đột biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mutate Biến đổi gen, thay đổi (về mặt di truyền)
Noun mutant Sinh vật bị biến đổi gen, kẻ đột biến
Adjective mutant Bị biến đổi gen, đột biến
Adjective mutable Có thể thay đổi, không ổn định
Noun mutability Tính dễ thay đổi, tính không ổn định
Adjective mutational (Thuộc về) đột biến, biến đổi gen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Latin
mutare
Latin
mutatio
Old French
mutacion
English
mutation

Thay đổi từ gốc Latin

Từ 'mutation' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'mutare' có nghĩa là 'thay đổi', và danh từ 'mutatio' nghĩa là 'sự thay đổi'. Ban đầu, từ này chỉ bất kỳ sự biến đổi nào. Đến thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng rộng rãi hơn trong sinh học để chỉ những biến đổi gen đột ngột, có thể di truyền.

Usage Note

Thuật ngữ 'mutation' chỉ sự thay đổi trong vật liệu di truyền (DNA hoặc RNA) của một sinh vật. Các đột biến có thể xảy ra tự nhiên hoặc do các yếu tố bên ngoài như bức xạ hoặc hóa chất. Chúng có thể có tác động có lợi, có hại hoặc trung tính đối với sinh vật. Phân biệt với 'variation' (sự biến đổi), là sự khác biệt tự nhiên giữa các cá thể trong một quần thể.

Prepositions

in of

in (mutation in a gene): đề cập đến vị trí cụ thể của đột biến. of (mutation of a gene): đề cập đến việc một gen bị đột biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutation
  • genetic genetic mutation
    (đột biến gen (di truyền))
  • spontaneous spontaneous mutation
    (đột biến tự phát)
  • random random mutation
    (đột biến ngẫu nhiên)
  • beneficial beneficial mutation
    (đột biến có lợi)
  • harmful harmful mutation
    (đột biến có hại)
  • point point mutation
    (đột biến điểm)
Verb + mutation
  • undergo a undergo a mutation
    (trải qua một đột biến)
  • cause a cause a mutation
    (gây ra một đột biến)
  • induce a induce a mutation
    (gây đột biến, cảm ứng đột biến)
  • result in a result in a mutation
    (dẫn đến một đột biến)
Noun + mutation
  • rate of rate of mutation
    (tốc độ đột biến)
  • effect of effect of mutation
    (ảnh hưởng của đột biến)

Idioms

  • genetic mutation

    đột biến gen (một thay đổi trong trình tự DNA)

    "A genetic mutation can lead to new traits or diseases."

    (Một đột biến gen có thể dẫn đến những đặc điểm hoặc bệnh tật mới.)

  • undergo a mutation

    trải qua một đột biến (ám chỉ một sinh vật hoặc virus thay đổi cấu trúc di truyền của nó)

    "The virus can undergo a mutation to become more virulent."

    (Virus có thể trải qua một đột biến để trở nên độc lực hơn.)

  • point mutation

    đột biến điểm (một loại đột biến gen trong đó một cặp bazơ duy nhất trong DNA bị thay đổi)

    "Sickle cell anemia is caused by a single point mutation."

    (Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm gây ra bởi một đột biến điểm duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi trong trình tự DNA của một sinh vật.

"This mutation in the gene caused a severe developmental disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected mutation: it led to a significant increase in the organism's lifespan.
Đột biến bất ngờ: nó dẫn đến sự gia tăng đáng kể về tuổi thọ của sinh vật.
Phủ định
This is not just a simple change: it's a mutation, a fundamental alteration of the genetic code.
Đây không chỉ là một sự thay đổi đơn giản: nó là một đột biến, một sự thay đổi cơ bản của mã di truyền.
Nghi vấn
Is it a mutational effect: a consequence of radiation exposure?
Có phải đó là một hiệu ứng đột biến: một hệ quả của việc tiếp xúc với bức xạ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a harmful mutation occurs, the species will likely face challenges in survival.
Nếu một đột biến có hại xảy ra, loài đó có thể sẽ đối mặt với những thách thức trong việc sinh tồn.
Phủ định
If we don't study mutational changes in viruses, we won't be able to develop effective vaccines.
Nếu chúng ta không nghiên cứu những thay đổi do đột biến ở virus, chúng ta sẽ không thể phát triển vắc-xin hiệu quả.
Nghi vấn
Will the new generation show a significant mutation if the parents are exposed to radiation?
Liệu thế hệ mới có biểu hiện đột biến đáng kể nếu cha mẹ tiếp xúc với bức xạ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mutation caused the plant to develop larger leaves.
Sự đột biến đã khiến cây phát triển lá lớn hơn.
Phủ định
Isn't this mutational change significant to the species' survival?
Phải chăng sự thay đổi do đột biến này không quan trọng đối với sự sống còn của loài?
Nghi vấn
Does the virus undergo mutation rapidly?
Virus có trải qua đột biến nhanh chóng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation is born, scientists will have been studying the mutational effects of the new drug for five years.
Vào thời điểm thế hệ tiếp theo ra đời, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các tác động đột biến của loại thuốc mới trong năm năm.
Phủ định
They won't have been considering mutation rates in their calculations if the initial data seemed stable.
Họ sẽ không xem xét đến tỷ lệ đột biến trong các tính toán của mình nếu dữ liệu ban đầu có vẻ ổn định.
Nghi vấn
Will the virus have been undergoing mutation rapidly enough to evade the existing vaccine by next year?
Liệu virus có đang trải qua quá trình đột biến đủ nhanh để trốn tránh vắc-xin hiện có vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying the DNA samples, observing how mutational processes had been altering the genetic code over generations.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mẫu DNA, quan sát cách các quá trình đột biến đã làm thay đổi mã di truyền qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The researchers hadn't been expecting the mutation to spread so rapidly through the population.
Các nhà nghiên cứu đã không mong đợi sự đột biến lây lan nhanh chóng như vậy trong quần thể.
Nghi vấn
Had the virus been undergoing mutation, making it resistant to the existing vaccines?
Virus có đang trải qua đột biến, khiến nó kháng lại các loại vắc-xin hiện có không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mutation is as significant as the previous one.
Đột biến này có ý nghĩa ngang bằng với đột biến trước.
Phủ định
This mutational change is not less important than environmental factors.
Sự thay đổi do đột biến này không kém quan trọng hơn các yếu tố môi trường.
Nghi vấn
Is this mutation the most harmful of all the observed changes?
Liệu đột biến này có phải là nguy hiểm nhất trong tất cả các thay đổi được quan sát không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that genetic mutation was always harmful.
Các nhà khoa học từng tin rằng đột biến gen luôn có hại.
Phủ định
The virus didn't use to exhibit such rapid mutation rates.
Virus này đã từng không thể hiện tốc độ đột biến nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did researchers use to think mutational events were rare in this species?
Các nhà nghiên cứu đã từng nghĩ rằng các sự kiện đột biến rất hiếm ở loài này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutation".

Đột biến trong Khoa học viễn tưởng

Khái niệm 'đột biến' là chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng nổi tiếng. Ví dụ, trong truyện tranh và phim X-Men, các dị nhân là người sở hữu những 'đột biến' di truyền mang lại cho họ siêu năng lực. Teenage Mutant Ninja Turtles (Ninja Rùa Đột Biến) cũng là những con rùa bị 'đột biến' thành những ninja có trí thông minh và sức mạnh đặc biệt.

Vai trò trong Tiến hóa và Bệnh tật

Trong sinh học thực tế, đột biến là động lực chính của quá trình tiến hóa, tạo ra sự đa dạng di truyền giúp các loài thích nghi và phát triển. Tuy nhiên, nhiều đột biến cũng có thể gây hại, dẫn đến các bệnh di truyền như ung thư hoặc hội chứng Down, làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu đột biến trong y học hiện đại.