(Top Banner Ad)
genome
C1
Danh từ C1 Sinh học, Di truyền học

genome

UK: /ˈdʒiːnəʊm/ • US: /ˈdʒiːnoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ gen hệ gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete set of genes or genetic material present in a cell or organism.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ tập hợp gen hoặc vật liệu di truyền có trong một tế bào hoặc sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human genome contains approximately 3 billion base pairs."

    "Bộ genome người chứa khoảng 3 tỷ cặp base."

  • "Scientists are working to map the genomes of various species."

    "Các nhà khoa học đang làm việc để lập bản đồ bộ genome của nhiều loài khác nhau."

  • "Genome sequencing can help identify genetic predispositions to certain diseases."

    "Giải trình tự genome có thể giúp xác định khuynh hướng di truyền đối với một số bệnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genome bộ gen (toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật)
Adjective genomic thuộc về bộ gen hoặc hệ gen học
Noun genomics hệ gen học (ngành khoa học nghiên cứu bộ gen)
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genesis
English
gene
Greek
chroma
Greek
soma
English
chromosome
English
genome

Nguồn gốc của từ 'genome'

Từ 'genome' được đặt ra bởi nhà thực vật học người Đức Hans Winkler vào năm 1920. Nó là sự kết hợp của từ 'gene' (gen) và hậu tố '-ome' (lấy từ 'chromosome' - nhiễm sắc thể), để chỉ toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật. Ý tưởng là để mô tả 'tổng thể' các gen và vật liệu di truyền giống như 'tổng thể' của nhiễm sắc thể.

Usage Note

Từ 'genome' ám chỉ tất cả thông tin di truyền cần thiết để xây dựng và duy trì một sinh vật. Nó bao gồm cả gen mã hóa protein và DNA không mã hóa. Phân tích genome giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự phát triển, tiến hóa và bệnh tật của sinh vật.

Prepositions

of in

'Genome of' được sử dụng để chỉ genome của một sinh vật cụ thể. 'Genome in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để chỉ genome nằm trong một tế bào hoặc một phần của sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genome
  • human human genome
    (bộ gen người)
  • complete complete genome
    (bộ gen hoàn chỉnh)
  • bacterial bacterial genome
    (bộ gen vi khuẩn)
Verb + genome
  • sequence sequence the genome
    (giải trình tự bộ gen)
  • map map the genome
    (lập bản đồ bộ gen)
  • edit edit the genome
    (chỉnh sửa bộ gen)
Genome + Noun
  • genome genome sequencing
    (giải trình tự gen)
  • genome genome project
    (dự án bộ gen)
  • genome genome editing
    (công nghệ chỉnh sửa gen)

Idioms

  • Human Genome Project

    Dự án Bộ gen Người (một nỗ lực khoa học quốc tế để giải trình tự toàn bộ bộ gen người)

    "The Human Genome Project was a monumental scientific undertaking."

    (Dự án Bộ gen Người là một công trình khoa học vĩ đại.)

  • Genome sequencing

    Giải trình tự gen (quá trình xác định thứ tự của các nucleotit trong DNA)

    "Genome sequencing has revolutionized our understanding of diseases."

    (Giải trình tự gen đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các bệnh tật.)

  • CRISPR genome editing

    Chỉnh sửa gen bằng CRISPR (một công nghệ mạnh mẽ cho phép chỉnh sửa chính xác DNA)

    "CRISPR genome editing offers new possibilities for treating genetic disorders."

    (Chỉnh sửa gen bằng CRISPR mang lại những khả năng mới để điều trị các rối loạn di truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genome

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ tập hợp gen hoặc vật liệu di truyền có trong một tế bào hoặc sinh vật.

"The human genome contains approximately 3 billion base pairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genome".

Dự án Bộ gen Người: Một cột mốc khoa học vĩ đại

Dự án Bộ gen Người (Human Genome Project), hoàn thành năm 2003, là một nỗ lực hợp tác quốc tế nhằm giải trình tự và lập bản đồ tất cả các gen trong bộ gen người. Thành tựu này đã mở ra kỷ nguyên mới cho y học cá thể hóa và nghiên cứu sinh học, với những ứng dụng tiềm năng to lớn trong chẩn đoán, điều trị bệnh và hiểu biết sâu sắc hơn về loài người.

Đạo đức và công nghệ chỉnh sửa gen

Sự phát triển của công nghệ chỉnh sửa gen, đặc biệt là CRISPR, đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức quan trọng. Khả năng thay đổi vĩnh viễn DNA của con người gây ra những tranh luận về 'em bé thiết kế' và tác động lâu dài đến đa dạng di truyền, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt xã hội và pháp lý trên toàn cầu.