(Top Banner Ad)
muscle pain
B1
danh từ B1 Y học

muscle pain

UK: /ˈmʌsl peɪn/ • US: /ˈmʌsl peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau cơ nhức mỏi cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discomfort or soreness in the muscles.

Vietnamese Meaning

Sự khó chịu hoặc đau nhức ở các cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced muscle pain in her legs after the marathon."

    "Cô ấy bị đau cơ ở chân sau cuộc chạy marathon."

  • "Taking a warm bath can help relieve muscle pain."

    "Tắm nước ấm có thể giúp giảm đau cơ."

  • "Muscle pain is a common side effect of some medications."

    "Đau cơ là một tác dụng phụ thường gặp của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun pain sự đau đớn
Adjective painful đau đớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'muscle pain'

Cụm từ 'muscle pain' đơn giản là sự kết hợp của từ 'muscle' (cơ bắp), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'musculus' (nghĩa là 'chuột nhỏ', vì hình dạng cơ bắp trông giống con chuột), và 'pain' (đau), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poena' (nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự đau khổ'). Do đó, 'muscle pain' đơn giản chỉ sự đau nhức ở cơ bắp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm giác đau ở cơ do nhiều nguyên nhân khác nhau như vận động quá sức, chấn thương, hoặc bệnh lý. Nó khác với 'muscle ache' ở chỗ 'pain' có thể ám chỉ mức độ đau mạnh hơn, nhức nhối hơn.

Prepositions

in from

'Muscle pain in [vị trí]' (đau cơ ở [vị trí]): chỉ vị trí cụ thể của cơn đau. 'Muscle pain from [nguyên nhân]' (đau cơ do [nguyên nhân]): chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle pain
  • severe muscle pain
    (đau cơ dữ dội)
  • mild muscle pain
    (đau cơ nhẹ)
  • chronic muscle pain
    (đau cơ mãn tính)
Verb + muscle pain
  • experience muscle pain
    (trải qua cơn đau cơ)
  • relieve muscle pain
    (giảm đau cơ)
  • suffer from muscle pain
    (bị đau cơ)
Preposition + muscle pain
  • from muscle pain from exercise
    (đau cơ do tập thể dục)
  • with muscle pain with fever
    (đau cơ kèm sốt)

Idioms

  • No pain, no gain.

    Có công mài sắt, có ngày nên kim.

    "I know this workout is hard, but no pain, no gain."

    (Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng có công mài sắt, có ngày nên kim.)

  • Feel someone's pain

    Cảm nhận được nỗi đau của ai đó.

    "I really feel your pain after hearing your story."

    (Tôi thực sự cảm nhận được nỗi đau của bạn sau khi nghe câu chuyện của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle pain

danh từ
Lật mặt

Sự khó chịu hoặc đau nhức ở các cơ.

"She experienced muscle pain in her legs after the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle pain".

Quan niệm về đau nhức cơ bắp sau tập luyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể hình và thể thao, đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện (DOMS - Delayed Onset Muscle Soreness) thường được xem là một dấu hiệu cho thấy cơ bắp đang phát triển và mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giữa đau nhức do tập luyện và đau do chấn thương.