(Top Banner Ad)
myelomeningocele
C1
danh từ C1 Y học

myelomeningocele

UK: /ˌmaɪələʊmɪˈnɪŋɡəʊˌsiːl/ • US: /ˌmaɪəloʊməˈnɪŋɡoʊˌsiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thoát vị tủy màng tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birth defect in which the backbone and spinal canal do not close completely. This causes the spinal cord and membranes (meninges) to stick out through the back.

Vietnamese Meaning

Một dị tật bẩm sinh trong đó xương sống và ống sống không đóng kín hoàn toàn. Điều này khiến tủy sống và màng tủy (màng não) nhô ra ngoài lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myelomeningocele is a severe congenital disability that affects the spinal cord."

    "Thoát vị tủy màng tủy là một khuyết tật bẩm sinh nghiêm trọng ảnh hưởng đến tủy sống."

  • "Surgical repair of myelomeningocele is usually performed shortly after birth."

    "Phẫu thuật sửa chữa thoát vị tủy màng tủy thường được thực hiện ngay sau khi sinh."

  • "Prenatal diagnosis of myelomeningocele is possible through ultrasound and amniocentesis."

    "Chẩn đoán trước sinh của thoát vị tủy màng tủy có thể thực hiện được thông qua siêu âm và chọc ối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meningocele Dạng thoát vị nhẹ hơn của màng não tủy, không bao gồm tủy sống.
Noun spina bifida Tên gọi chung cho nhóm dị tật bẩm sinh liên quan đến cột sống không đóng kín hoàn toàn, trong đó myelomeningocele là dạng nghiêm trọng nhất.
Adjective myelomeningocele-related Liên quan đến dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
myelos (μυελός)
Ancient Greek
meninx (μῆνιγξ)
Ancient Greek
kele (κήλη)
English
myelomeningocele

Nguồn gốc tên gọi một bệnh lý phức tạp

Từ 'myelomeningocele' là sự kết hợp của ba từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Myelos' (μυελός) có nghĩa là 'tủy' (thường là tủy sống). 'Meninx' (μῆνιγξ) có nghĩa là 'màng' (ám chỉ màng não tủy). Và 'kele' (κήλη) có nghĩa là 'khối thoát vị' hoặc 'khối u'. Do đó, từ này mô tả một tình trạng thoát vị của tủy sống và màng tủy qua một lỗ hở ở cột sống, một khuyết tật bẩm sinh nghiêm trọng.

Usage Note

Myelomeningocele là dạng nghiêm trọng nhất của spina bifida (nứt đốt sống). Mức độ nghiêm trọng của bệnh phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khe hở ở cột sống. Nó có thể gây ra các vấn đề về thần kinh, vận động và bàng quang/ruột.

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để mô tả người bệnh mắc myelomeningocele (ví dụ: a baby with myelomeningocele). * **in:** Thường dùng để chỉ sự liên quan của myelomeningocele trong một nghiên cứu hoặc chẩn đoán (ví dụ: advances in myelomeningocele treatment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myelomeningocele
  • severe severe myelomeningocele
    (dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não nghiêm trọng)
  • open open myelomeningocele
    (dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não hở)
  • fetal fetal myelomeningocele
    (dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não ở thai nhi)
Verb + myelomeningocele
  • diagnose diagnose myelomeningocele
    (chẩn đoán dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)
  • treat treat myelomeningocele
    (điều trị dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)
  • repair repair myelomeningocele
    (phẫu thuật sửa chữa dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)
Noun phrase with myelomeningocele
  • risk of risk of myelomeningocele
    (nguy cơ mắc dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)
  • management of management of myelomeningocele
    (quản lý/điều trị dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)
  • children with children with myelomeningocele
    (trẻ em mắc dị tật nứt đốt sống thể tủy màng não)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myelomeningocele

danh từ
Lật mặt

Một dị tật bẩm sinh trong đó xương sống và ống sống không đóng kín hoàn toàn. Điều này khiến tủy sống và màng tủy (màng não) nhô ra ngoài lưng.

"Myelomeningocele is a severe congenital disability that affects the spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myelomeningocele".

Phòng ngừa bằng Axit Folic

Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc phòng ngừa myelomeningocele và các dạng spina bifida khác là việc bổ sung axit folic đầy đủ cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt là trước và trong những tuần đầu của thai kỳ. Nhiều quốc gia có chương trình khuyến khích và cung cấp axit folic để giảm tỷ lệ mắc bệnh.

Phẫu thuật và Cộng đồng Hỗ trợ

Myelomeningocele thường được phẫu thuật sửa chữa sau khi sinh, và ngày nay, phẫu thuật trước sinh (fetal surgery) cũng đang được thực hiện để cải thiện kết quả. Có nhiều tổ chức và cộng đồng hỗ trợ trên thế giới giúp đỡ các gia đình có con mắc myelomeningocele, cung cấp thông tin, tài nguyên và hỗ trợ tinh thần.