(Top Banner Ad)
spina bifida
C1
danh từ C1 Y học

spina bifida

UK: /ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/ • US: /ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/

Nghĩa tiếng Việt

tật nứt đốt sống gai đôi cột sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A birth defect in which the backbone and spinal cord do not close completely.

Vietnamese Meaning

Một dị tật bẩm sinh trong đó xương sống và tủy sống không khép kín hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was diagnosed with spina bifida before birth."

    "Đứa bé được chẩn đoán mắc tật nứt đốt sống trước khi sinh."

  • "Early diagnosis of spina bifida allows for better management and treatment."

    "Việc chẩn đoán sớm tật nứt đốt sống cho phép quản lý và điều trị tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spina Cột sống (thường dùng trong các thuật ngữ y học hoặc tiếng Latinh, không phổ biến như một từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa này)
Adjective bifid Chẻ đôi, tách đôi (mô tả một cấu trúc bị chia làm hai phần)
Adjective spinal Thuộc về cột sống, liên quan đến cột sống

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina
Latin
bifida
Latin
spina bifida
English
spina bifida

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'spina bifida' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa đen là 'cột sống chẻ đôi' (spina là 'cột sống' và bifida là 'chẻ đôi' hoặc 'tách rời'). Nó được dùng để mô tả một dị tật bẩm sinh xảy ra khi cột sống và tủy sống của thai nhi không phát triển hoàn chỉnh, gây ra một khoảng hở.

Usage Note

Spina bifida là một thuật ngữ y học cụ thể, mô tả một tình trạng dị tật bẩm sinh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp; các cụm từ tương tự thường mô tả các khía cạnh khác nhau của tình trạng bệnh hoặc các loại spina bifida khác nhau (ví dụ: myelomeningocele, meningocele, spina bifida occulta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spina bifida
  • severe severe spina bifida
    (tật nứt đốt sống thể nặng)
  • mild mild spina bifida
    (tật nứt đốt sống thể nhẹ)
  • open open spina bifida
    (tật nứt đốt sống hở)
  • occult spina bifida occulta
    (tật nứt đốt sống ẩn)
Verb + spina bifida
  • diagnose diagnose spina bifida
    (chẩn đoán tật nứt đốt sống)
  • treat treat spina bifida
    (điều trị tật nứt đốt sống)
  • prevent prevent spina bifida
    (phòng ngừa tật nứt đốt sống)
  • manage manage spina bifida
    (quản lý, kiểm soát tật nứt đốt sống)
Noun + spina bifida
  • risk risk of spina bifida
    (nguy cơ mắc tật nứt đốt sống)
  • child a child with spina bifida
    (một đứa trẻ mắc tật nứt đốt sống)
  • awareness spina bifida awareness
    (nâng cao nhận thức về tật nứt đốt sống)

Idioms

  • diagnosed with spina bifida

    được chẩn đoán mắc tật nứt đốt sống

    "The baby was diagnosed with spina bifida during a prenatal ultrasound."

    (Em bé được chẩn đoán mắc tật nứt đốt sống trong siêu âm tiền sản.)

  • living with spina bifida

    sống chung với tật nứt đốt sống

    "Many individuals living with spina bifida lead fulfilling lives with proper support."

    (Nhiều người sống chung với tật nứt đốt sống có một cuộc sống trọn vẹn với sự hỗ trợ phù hợp.)

  • preventing spina bifida

    phòng ngừa tật nứt đốt sống

    "Folic acid supplementation is crucial for preventing spina bifida in newborns."

    (Việc bổ sung axit folic rất quan trọng để phòng ngừa tật nứt đốt sống ở trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spina bifida

danh từ
Lật mặt

Một dị tật bẩm sinh trong đó xương sống và tủy sống không khép kín hoàn toàn.

"The baby was diagnosed with spina bifida before birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because prenatal care is crucial, early detection of spina bifida can significantly improve a child's outcome.
Bởi vì chăm sóc trước khi sinh là rất quan trọng, việc phát hiện sớm tật nứt đốt sống có thể cải thiện đáng kể kết quả của một đứa trẻ.
Phủ định
Unless preventative measures are taken, the risks associated with spina bifida cannot be completely eliminated.
Trừ khi các biện pháp phòng ngừa được thực hiện, những rủi ro liên quan đến tật nứt đốt sống không thể bị loại bỏ hoàn toàn.
Nghi vấn
If spina bifida is diagnosed, what immediate steps should be taken to ensure the best possible care?
Nếu tật nứt đốt sống được chẩn đoán, những bước đi ngay lập tức nào nên được thực hiện để đảm bảo sự chăm sóc tốt nhất có thể?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What causes spina bifida in developing fetuses?
Điều gì gây ra tật nứt đốt sống ở thai nhi đang phát triển?
Phủ định
Why isn't spina bifida always detected during prenatal screenings?
Tại sao tật nứt đốt sống không phải lúc nào cũng được phát hiện trong quá trình sàng lọc trước khi sinh?
Nghi vấn
What support is available for families affected by spina bifida?
Những hỗ trợ nào có sẵn cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi tật nứt đốt sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spina bifida".

Phòng ngừa bằng Axit Folic

Ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu, việc bổ sung axit folic (vitamin B9) cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và đặc biệt là trước khi mang thai cùng trong những tuần đầu của thai kỳ được khuyến nghị mạnh mẽ. Điều này có thể giảm đáng kể nguy cơ em bé sinh ra mắc tật nứt đốt sống và các dị tật ống thần kinh khác.

Tháng Nâng cao Nhận thức

Tháng 10 hàng năm thường được chọn là Tháng Nâng cao Nhận thức về Spina Bifida ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Các hoạt động trong tháng này nhằm mục đích giáo dục cộng đồng về tình trạng này, chia sẻ câu chuyện của những người bị ảnh hưởng, và vận động cho các dịch vụ hỗ trợ và nghiên cứu.