(Top Banner Ad)
myocardium
C1
noun C1 Y học

myocardium

UK: /ˌmaɪəʊˈkɑːdiəm/ • US: /ˌmaɪoʊˈkɑːrdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The muscular tissue of the heart.

Vietnamese Meaning

Lớp cơ tim, mô cơ của tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myocardial infarction occurs when blood flow to the myocardium is blocked."

    "Nhồi máu cơ tim xảy ra khi lưu lượng máu đến cơ tim bị tắc nghẽn."

  • "The patient's EKG showed signs of damage to the myocardium."

    "Điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy dấu hiệu tổn thương cơ tim."

  • "Myocardial ischemia can lead to chest pain and shortness of breath."

    "Thiếu máu cơ tim có thể dẫn đến đau ngực và khó thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective myocardial thuộc về cơ tim

Related Words

epicardium (ngoại tâm mạc)endocardium (nội tâm mạc)atrium (tâm nhĩ)ventricle (tâm thất)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mys (μῦς)
Ancient Greek
kardia (καρδία)
Modern Latin
myocardium
English
myocardium

Nguồn Gốc Hy Lạp Của Cơ Tim

Từ 'myocardium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố. 'Mys' (μῦς) nghĩa là 'cơ' hoặc 'chuột' (do hình dáng cơ bắp khi co lại trông giống chuột). 'Kardia' (καρδία) nghĩa là 'tim'. Ghép lại, 'myocardium' mô tả chính xác lớp cơ đặc biệt tạo nên trái tim, chịu trách nhiệm co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể.

Usage Note

Myocardium chỉ đến lớp cơ dày nhất của thành tim, chịu trách nhiệm cho việc co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể. Nó khác với các lớp khác của tim như epicardium (lớp ngoài) và endocardium (lớp trong). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt khi thảo luận về các bệnh liên quan đến tim như viêm cơ tim (myocarditis) hoặc nhồi máu cơ tim (myocardial infarction).

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo ('myocardium of the heart'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái ('inflammation in the myocardium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myocardium
  • healthy healthy myocardium
    (cơ tim khỏe mạnh)
  • damaged damaged myocardium
    (cơ tim bị tổn thương)
  • thick thick myocardium
    (cơ tim dày)
  • ventricular ventricular myocardium
    (cơ tim tâm thất)
Verb + myocardium
  • affect affect the myocardium
    (ảnh hưởng đến cơ tim)
  • protect protect the myocardium
    (bảo vệ cơ tim)
  • strengthen strengthen the myocardium
    (tăng cường cơ tim)
Noun + of + myocardium
  • inflammation inflammation of the myocardium (myocarditis)
    (viêm cơ tim)
  • cells cells of the myocardium
    (các tế bào cơ tim)

Idioms

  • myocardial infarction

    nhồi máu cơ tim (đau tim)

    "A myocardial infarction occurs when blood flow to the heart muscle is severely reduced or blocked."

    (Nhồi máu cơ tim xảy ra khi lưu lượng máu đến cơ tim bị giảm hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng.)

  • myocardial contractility

    khả năng co bóp của cơ tim

    "The doctor assessed the patient's myocardial contractility to determine the heart's pumping efficiency."

    (Bác sĩ đánh giá khả năng co bóp của cơ tim bệnh nhân để xác định hiệu quả bơm máu của tim.)

  • myocardial ischemia

    thiếu máu cơ tim cục bộ

    "Myocardial ischemia can lead to chest pain and, if prolonged, can cause a heart attack."

    (Thiếu máu cơ tim cục bộ có thể dẫn đến đau ngực, và nếu kéo dài, có thể gây ra nhồi máu cơ tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myocardium

noun
Lật mặt

Lớp cơ tim, mô cơ của tim.

"Myocardial infarction occurs when blood flow to the myocardium is blocked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the myocardium is responsible for the heart's pumping action, damage to it can lead to serious health problems.
Bởi vì cơ tim chịu trách nhiệm cho hoạt động bơm máu của tim, tổn thương đến nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
Even though the doctor ran several tests, he couldn't determine if the damage extended beyond the pericardium to the myocardium.
Mặc dù bác sĩ đã thực hiện một vài xét nghiệm, ông ấy không thể xác định liệu tổn thương có lan rộng ra ngoài màng ngoài tim đến cơ tim hay không.
Nghi vấn
If the patient's ECG shows abnormalities, could it indicate damage to the myocardium, requiring further investigation?
Nếu điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy những bất thường, liệu nó có thể cho thấy tổn thương cơ tim, đòi hỏi phải điều tra thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myocardium".

Tầm Quan Trọng Tuyệt Đối Của Cơ Tim

Cơ tim là bộ phận duy nhất trong cơ thể hoạt động không ngừng nghỉ từ khi sinh ra cho đến cuối đời. Vai trò của nó là bơm máu nuôi dưỡng toàn bộ cơ thể. Bất kỳ tổn thương nghiêm trọng nào đối với cơ tim, như nhồi máu cơ tim, đều có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do đó, việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe tim mạch được xem là yếu tố cốt lõi để có một cuộc sống khỏe mạnh.

Tiến Bộ Y Học Trong Điều Trị Bệnh Cơ Tim

Y học hiện đại đã đạt được nhiều tiến bộ vượt bậc trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến cơ tim. Từ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến đến các phương pháp can thiệp ngoại khoa như đặt stent, phẫu thuật bắc cầu, và các loại thuốc điều trị hiệu quả, đã giúp kéo dài và nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu bệnh nhân tim mạch trên toàn thế giới. Nghiên cứu về tế bào gốc cũng đang mở ra những hy vọng mới cho việc tái tạo và phục hồi cơ tim bị tổn thương.