atrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large open space, often several stories high, in the center of a building such as a hotel or office building.
Vietnamese Meaning
Một không gian mở lớn, thường cao nhiều tầng, ở trung tâm của một tòa nhà như khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel's atrium is filled with tropical plants."
"Atrium của khách sạn được lấp đầy bởi các loại cây nhiệt đới."
-
"The new office building features a stunning atrium."
"Tòa nhà văn phòng mới có một atrium tuyệt đẹp."
-
"The museum's atrium provides a dramatic space for displaying artwork."
"Atrium của viện bảo tàng cung cấp một không gian ấn tượng để trưng bày tác phẩm nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atrium | giếng trời, sảnh trung tâm (trong kiến trúc); tâm nhĩ (trong tim mạch) |
| Adjective | atrial | thuộc về tâm nhĩ. Ví dụ: atrial fibrillation (rung tâm nhĩ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Atrium thường được thiết kế để tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng và cung cấp ánh sáng tự nhiên cho tòa nhà. Nó có thể được sử dụng như một khu vực sảnh, khu vực chờ hoặc khu vực trưng bày.
Prepositions
in the atrium: dùng để chỉ vị trí bên trong atrium. of the atrium: dùng để chỉ một phần của atrium hoặc một đặc điểm của atrium.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious atrium (sảnh trung tâm rộng rãi)
-
glass-roofed atrium (giếng trời có mái che bằng kính)
-
central atrium (giếng trời/sảnh ở trung tâm)
-
light-filled atrium (sảnh trung tâm ngập tràn ánh sáng)
-
enter the atrium (đi vào sảnh trung tâm)
-
look down into the atrium (nhìn xuống giếng trời)
-
flood the atrium with light (làm sảnh ngập tràn ánh sáng)
-
hotel atrium (sảnh chính của khách sạn)
-
the heart's atrium (tâm nhĩ của tim)
-
left/right atrium (tâm nhĩ trái/phải)
Idioms
-
the heart of the building
Đây không phải là một thành ngữ trực tiếp chứa từ 'atrium', nhưng nó mô tả chính xác vai trò của giếng trời hoặc sảnh trung tâm: là phần trung tâm, quan trọng và sống động nhất của một tòa nhà.
"With its soaring glass ceiling and lush plants, the atrium is truly the heart of the new corporate headquarters."
(Với trần kính cao vút và cây cối tươi tốt, sảnh trung tâm thực sự là trái tim của trụ sở tập đoàn mới.)
-
a sun-drenched atrium
Một cụm từ mô tả một sảnh trung tâm hoặc giếng trời luôn ngập tràn ánh sáng mặt trời tự nhiên, tạo cảm giác ấm áp và thoáng đãng.
"The architect's design features a sun-drenched atrium that connects all floors of the library."
(Thiết kế của kiến trúc sư có một giếng trời ngập nắng kết nối tất cả các tầng của thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atrium
danh từMột không gian mở lớn, thường cao nhiều tầng, ở trung tâm của một tòa nhà như khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.
"The hotel's atrium is filled with tropical plants."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will design the new museum with a stunning atrium. |
Kiến trúc sư sẽ thiết kế bảo tàng mới với một giếng trời tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They are not going to build an atrium in the renovated library. |
Họ sẽ không xây dựng giếng trời trong thư viện được cải tạo. |
| Nghi vấn | Will the new shopping mall have a large atrium? |
Trung tâm mua sắm mới có giếng trời lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrium".
