(Top Banner Ad)
atrium
B2
danh từ B2 Kiến trúc

atrium

UK: /ˈeɪ.tri.əm/ • US: /ˈeɪ.tri.əm/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh trời giếng trời (trong kiến trúc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large open space, often several stories high, in the center of a building such as a hotel or office building.

Vietnamese Meaning

Một không gian mở lớn, thường cao nhiều tầng, ở trung tâm của một tòa nhà như khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel's atrium is filled with tropical plants."

    "Atrium của khách sạn được lấp đầy bởi các loại cây nhiệt đới."

  • "The new office building features a stunning atrium."

    "Tòa nhà văn phòng mới có một atrium tuyệt đẹp."

  • "The museum's atrium provides a dramatic space for displaying artwork."

    "Atrium của viện bảo tàng cung cấp một không gian ấn tượng để trưng bày tác phẩm nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrium giếng trời, sảnh trung tâm (trong kiến trúc); tâm nhĩ (trong tim mạch)
Adjective atrial thuộc về tâm nhĩ. Ví dụ: atrial fibrillation (rung tâm nhĩ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ātrium
English
atrium

Từ Trái Tim Ngôi Nhà La Mã Cổ Đại

Trong tiếng Latin, 'atrium' là khoảng sân trong hoặc căn phòng chính của một ngôi nhà La Mã cổ đại ('domus'). Đây là không gian trung tâm, nơi gia đình tiếp khách và diễn ra các sinh hoạt chung. Một giả thuyết cho rằng tên gọi này bắt nguồn từ từ 'ater' (màu đen), có thể là do muội khói từ bếp lửa ở trung tâm làm đen trần nhà theo thời gian.

Usage Note

Atrium thường được thiết kế để tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng và cung cấp ánh sáng tự nhiên cho tòa nhà. Nó có thể được sử dụng như một khu vực sảnh, khu vực chờ hoặc khu vực trưng bày.

Prepositions

in of

in the atrium: dùng để chỉ vị trí bên trong atrium. of the atrium: dùng để chỉ một phần của atrium hoặc một đặc điểm của atrium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atrium
  • spacious atrium
    (sảnh trung tâm rộng rãi)
  • glass-roofed atrium
    (giếng trời có mái che bằng kính)
  • central atrium
    (giếng trời/sảnh ở trung tâm)
  • light-filled atrium
    (sảnh trung tâm ngập tràn ánh sáng)
Verb + atrium
  • enter the atrium
    (đi vào sảnh trung tâm)
  • look down into the atrium
    (nhìn xuống giếng trời)
  • flood the atrium with light
    (làm sảnh ngập tràn ánh sáng)
Noun + atrium
  • hotel atrium
    (sảnh chính của khách sạn)
  • the heart's atrium
    (tâm nhĩ của tim)
  • left/right atrium
    (tâm nhĩ trái/phải)

Idioms

  • the heart of the building

    Đây không phải là một thành ngữ trực tiếp chứa từ 'atrium', nhưng nó mô tả chính xác vai trò của giếng trời hoặc sảnh trung tâm: là phần trung tâm, quan trọng và sống động nhất của một tòa nhà.

    "With its soaring glass ceiling and lush plants, the atrium is truly the heart of the new corporate headquarters."

    (Với trần kính cao vút và cây cối tươi tốt, sảnh trung tâm thực sự là trái tim của trụ sở tập đoàn mới.)

  • a sun-drenched atrium

    Một cụm từ mô tả một sảnh trung tâm hoặc giếng trời luôn ngập tràn ánh sáng mặt trời tự nhiên, tạo cảm giác ấm áp và thoáng đãng.

    "The architect's design features a sun-drenched atrium that connects all floors of the library."

    (Thiết kế của kiến trúc sư có một giếng trời ngập nắng kết nối tất cả các tầng của thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrium

danh từ
Lật mặt

Một không gian mở lớn, thường cao nhiều tầng, ở trung tâm của một tòa nhà như khách sạn hoặc tòa nhà văn phòng.

"The hotel's atrium is filled with tropical plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will design the new museum with a stunning atrium.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế bảo tàng mới với một giếng trời tuyệt đẹp.
Phủ định
They are not going to build an atrium in the renovated library.
Họ sẽ không xây dựng giếng trời trong thư viện được cải tạo.
Nghi vấn
Will the new shopping mall have a large atrium?
Trung tâm mua sắm mới có giếng trời lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrium".

Biểu Tượng Địa Vị Xã Hội ở La Mã Cổ Đại

Ở La Mã cổ đại, atrium không chỉ là không gian sinh hoạt mà còn là thước đo sự giàu có và địa vị xã hội của gia chủ. Một atrium càng được trang trí lộng lẫy với tranh khảm, đài phun nước và tượng, chủ nhân của nó càng được xem là người có quyền lực. Đây là nơi chủ nhà ('patronus') tiếp những người dưới quyền ('clientes').

Kiến Trúc Hiện Đại và Không Gian Sống

Ngày nay, atrium là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc hiện đại tại các khách sạn, văn phòng, và trung tâm thương mại. Chúng giúp đưa ánh sáng tự nhiên vào sâu bên trong tòa nhà, tạo cảm giác rộng rãi, và thường kết hợp với cây xanh, mặt nước. Thiết kế này được cho là giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và tăng năng suất làm việc.