(Top Banner Ad)
névé
C1
danh từ C1 Địa lý học, Khoa học Trái đất, Khí tượng học

névé

UK: /ˈneɪveɪ/ • US: /neɪˈveɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyết hạt tuyết nén tuyết già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A granular snow which is compacted and partly refrozen and is transitional to glacial ice.

Vietnamese Meaning

Một loại tuyết hạt, bị nén chặt và tái đông một phần, là dạng chuyển tiếp thành băng sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers trudged through the névé, their boots sinking slightly with each step."

    "Những người leo núi vất vả bước đi trên névé, đôi ủng của họ lún nhẹ sau mỗi bước chân."

  • "The accumulation of névé is essential for glacier formation."

    "Sự tích tụ của névé là yếu tố cần thiết cho sự hình thành sông băng."

  • "The névé field provides a crucial reservoir of water during the summer months."

    "Cánh đồng névé cung cấp một nguồn dự trữ nước quan trọng trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học Trái đất, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nix, nivis
French
neige
French
névé
English
névé

Nguồn gốc của 'névé'

Từ 'névé' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó được sử dụng để chỉ loại tuyết đã trải qua quá trình tái kết tinh một phần, thường xuất hiện ở vùng núi cao. Trong tiếng Pháp, 'névé' có nguồn gốc từ 'neige' (nghĩa là 'tuyết'). 'Neige' lại bắt nguồn từ từ Latin 'nix, nivis', cũng có nghĩa là 'tuyết'. Như vậy, 'névé' mang ý nghĩa là một dạng tuyết đặc biệt, đại diện cho giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quá trình hình thành sông băng.

Usage Note

Névé là một giai đoạn trong quá trình biến đổi từ tuyết rơi thành băng sông băng. Tuyết mới rơi có mật độ thấp. Khi nó tích tụ, trọng lượng của lớp tuyết phía trên sẽ nén lớp tuyết phía dưới. Quá trình tan chảy và đóng băng lại sẽ làm cho các hạt tuyết kết tinh lại và tăng kích thước, giảm lượng không khí giữa các hạt. Kết quả là névé có mật độ cao hơn tuyết mới nhưng thấp hơn băng sông băng. Névé thường có màu trắng, nhưng có thể có màu xanh lam nếu bị nén rất chặt và chứa ít bong bóng khí.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của névé trong một khu vực cụ thể (e.g., névé in the Alps). ‘On’ có thể dùng để chỉ bề mặt của névé (e.g., walking on névé).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + névé
  • fresh fresh névé
    (tuyết hạt mới)
  • old old névé
    (tuyết hạt cũ)
  • granular granular névé
    (tuyết hạt (có dạng hạt))
  • dense dense névé
    (tuyết hạt đặc)
  • seasonal seasonal névé
    (tuyết hạt theo mùa)
  • permanent permanent névé
    (tuyết hạt vĩnh cửu)
Noun + névé (compounds)
  • névé névé field
    (cánh đồng tuyết hạt)
  • névé névé line
    (đường névé (đường giới hạn trên của vùng tuyết hạt))
  • névé névé basin
    (lòng chảo tuyết hạt)
Verb + névé
  • form form névé
    (hình thành tuyết hạt)
  • melt melt névé
    (làm tan tuyết hạt)
  • turn into turn into névé
    (biến thành tuyết hạt)
Prepositional phrases
  • covered in covered in névé
    (phủ đầy tuyết hạt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

névé

danh từ
Lật mặt

Một loại tuyết hạt, bị nén chặt và tái đông một phần, là dạng chuyển tiếp thành băng sông băng.

"The climbers trudged through the névé, their boots sinking slightly with each step."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "névé".

Sự hình thành sông băng

Névé là một giai đoạn thiết yếu trong chu trình hình thành sông băng (glacier). Tuyết mới rơi sẽ trải qua các chu kỳ tan chảy và đóng băng lặp đi lặp lại, dần dần nén lại thành névé, một dạng tuyết hạt đặc hơn. Theo thời gian và áp lực của lớp tuyết phía trên, névé tiếp tục bị nén chặt hơn nữa để cuối cùng tạo thành băng sông.

Ý nghĩa trong khoa học và hoạt động leo núi

Trong khoa học sông băng (glaciology), névé là đối tượng nghiên cứu quan trọng giúp các nhà khoa học hiểu về động lực của sông băng, sự cân bằng khối lượng của chúng, và mối liên hệ với biến đổi khí hậu. Đối với những người leo núi, việc nhận biết và hiểu về các đặc tính của névé (ví dụ, độ cứng, độ ổn định) rất quan trọng cho sự an toàn và kỹ thuật di chuyển trên địa hình băng tuyết hiểm trở.