snow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Precipitation in the form of ice crystals.
Vietnamese Meaning
Mưa dưới dạng các tinh thể băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a lot of snow in the mountains."
"Có rất nhiều tuyết trên núi."
-
"The snow is beautiful."
"Tuyết rất đẹp."
-
"We built a snowman."
"Chúng tôi đã nặn một người tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hiện tượng thời tiết khi hơi nước đóng băng thành các tinh thể và rơi xuống mặt đất. Khác với mưa đá (hail) là những cục băng lớn hơn.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về địa điểm cụ thể có tuyết. ‘On’ được dùng khi nói về một bề mặt bị tuyết bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy snow (tuyết dày/nhiều)
-
light light snow (tuyết mỏng/nhẹ)
-
fresh fresh snow (tuyết mới rơi)
-
deep deep snow (tuyết sâu)
-
virgin virgin snow (tuyết còn nguyên vẹn, chưa bị chạm vào)
-
fall snow falls (tuyết rơi)
-
melt snow melts (tuyết tan)
-
shovel shovel snow (xúc tuyết)
-
clear clear snow (dọn tuyết)
-
be covered in be covered in snow (bị bao phủ bởi tuyết)
-
snow snow storm (bão tuyết)
-
snow snow day (ngày nghỉ học/làm vì tuyết rơi nhiều)
-
snow snow angel (hình thiên thần tuyết (tạo ra bằng cách nằm ngửa và vẫy tay chân trên tuyết))
Idioms
-
snowed under
bị ngập đầu với công việc/nhiệm vụ
"I'm completely snowed under with work this week."
(Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu với công việc.)
-
white as snow
trắng tinh, trong trắng, tinh khiết
"Her wedding dress was white as snow."
(Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tinh như tuyết.)
-
snow job
lời nói dối, sự lừa gạt, đặc biệt là để thuyết phục hoặc che đậy điều gì
"Don't fall for his snow job; he's just trying to get what he wants."
(Đừng tin vào lời lừa phỉnh của anh ta; anh ta chỉ đang cố đạt được thứ mình muốn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow
nounMưa dưới dạng các tinh thể băng.
"There was a lot of snow in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that it had snowed a lot the previous winter. |
Cô ấy nói rằng tuyết đã rơi rất nhiều vào mùa đông trước. |
| Phủ định | He told me that it did not snow much in his town last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng năm ngoái không có nhiều tuyết rơi ở thị trấn của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if it had been snowing when I arrived. |
Cô ấy hỏi liệu trời có đang đổ tuyết khi tôi đến không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It will snow tomorrow. |
Trời sẽ có tuyết vào ngày mai. |
| Phủ định | Doesn't it snow a lot here in winter? |
Không phải ở đây có tuyết rơi rất nhiều vào mùa đông sao? |
| Nghi vấn | Does it snow every year? |
Có tuyết rơi mỗi năm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, it will have snowed heavily. |
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, tuyết sẽ rơi rất nhiều. |
| Phủ định | They won't have snowed the driveway by the time we get back, so we'll need to do it. |
Họ sẽ không dọn tuyết lối vào nhà xe trước khi chúng ta về, vì vậy chúng ta sẽ cần phải làm việc đó. |
| Nghi vấn | Will it have snowed enough for the kids to build a snowman by tomorrow morning? |
Liệu có đủ tuyết để bọn trẻ xây người tuyết vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow".
