(Top Banner Ad)
nakedness
C1
noun C1 Tổng quát

nakedness

UK: /ˈneɪkɪdnəs/ • US: /ˈneɪkɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trần truồng tình trạng trần truồng sự lõa lồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being naked; the condition of being unclothed or without covering.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trần truồng; tình trạng không mặc quần áo hoặc không có gì che đậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist captured the vulnerability of human nakedness in her painting."

    "Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự dễ bị tổn thương của sự trần truồng của con người trong bức tranh của cô ấy."

  • "The poem explores themes of innocence and nakedness."

    "Bài thơ khám phá các chủ đề về sự ngây thơ và sự trần trụi."

  • "He felt a sense of shame at his sudden nakedness."

    "Anh cảm thấy xấu hổ về sự trần truồng đột ngột của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nakedness sự trần trụi, sự khỏa thân; sự trơ trụi
Adjective naked trần trụi, khỏa thân; trơ trụi (không có cây cối); trần tục, rõ ràng
Noun nudity sự khỏa thân (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc y học)
Adjective nude khỏa thân, trần truồng (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʷo-
Proto-Germanic
*nakwadaz
Old English
nacod
Middle English
naked
Old English
-ness
Modern English
nakedness

Nguồn gốc của 'Nakedness'

Từ 'nakedness' được hình thành từ tính từ 'naked' và hậu tố '-ness'. 'Naked' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu (*nogʷo-) qua tiếng Proto-Germanic (*nakwadaz) và tiếng Anh cổ (nacod), tất cả đều mang ý nghĩa 'không mặc quần áo'. Hậu tố '-ness' (từ tiếng Anh cổ -ness) được dùng để biến một tính từ thành một danh từ, thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'nakedness' có nghĩa là 'trạng thái không mặc quần áo' hoặc 'sự trần trụi'.

Usage Note

Từ 'nakedness' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'nudity'. Nó có thể đề cập đến trạng thái vật lý của việc không mặc quần áo, hoặc mang ý nghĩa ẩn dụ về sự trần trụi, không che đậy về mặt cảm xúc, sự thật, v.v. So với 'nudity', 'nakedness' đôi khi có thể mang hàm ý về sự tổn thương hoặc dễ bị tổn thương.

Prepositions

in of

'In nakedness' thường được sử dụng để mô tả trạng thái khi ai đó đang trần truồng. Ví dụ: 'He stood in nakedness before the fire.' 'Of nakedness' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của sự trần truồng. Ví dụ: 'The play explores themes of nakedness and vulnerability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nakedness
  • complete complete nakedness
    (sự trần trụi hoàn toàn)
  • utter utter nakedness
    (sự trần trụi/trơ trụi tuyệt đối (thường mang nghĩa dễ bị tổn thương))
  • emotional emotional nakedness
    (sự bộc lộ cảm xúc trần trụi/sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc)
  • stark stark nakedness
    (sự trần trụi trơ trọi/khắc nghiệt)
Verb + nakedness
  • reveal reveal one's nakedness
    (tiết lộ sự trần trụi của ai đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • expose expose one's nakedness
    (phơi bày sự trần trụi/sự yếu đuối của ai đó)
Contextual Phrases
  • the the nakedness of the land
    (sự trơ trụi/vẻ hoang tàn của vùng đất)
  • in its in its nakedness
    (ở dạng trần trụi/nguyên bản nhất của nó)

Idioms

  • the stark nakedness of the truth

    sự thật trần trụi/khắc nghiệt/không thể chối cãi

    "The documentary revealed the stark nakedness of the corruption in the government."

    (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự thật trần trụi về nạn tham nhũng trong chính phủ.)

  • to expose one's nakedness (metaphorical)

    bộc lộ sự yếu đuối/dễ tổn thương/những khuyết điểm của bản thân

    "In moments of deep personal crisis, people often expose their emotional nakedness."

    (Trong những khoảnh khắc khủng hoảng cá nhân sâu sắc, con người thường bộc lộ những tổn thương cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nakedness

noun
Lật mặt

Trạng thái trần truồng; tình trạng không mặc quần áo hoặc không có gì che đậy.

"The artist captured the vulnerability of human nakedness in her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the nakedness of the statue, many visitors felt uncomfortable.
Xem xét sự trần trụi của bức tượng, nhiều du khách cảm thấy không thoải mái.
Phủ định
I don't appreciate the nakedness displayed in public art; it feels inappropriate.
Tôi không đánh giá cao sự trần trụi được thể hiện trong nghệ thuật công cộng; nó có vẻ không phù hợp.
Nghi vấn
Is understanding the artist's intention behind the nakedness of the sculpture essential?
Có phải việc hiểu ý định của nghệ sĩ đằng sau sự trần trụi của tác phẩm điêu khắc là điều cần thiết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nakedness of the statue was startling.
Sự trần trụi của bức tượng thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
She felt no nakedness in her soul, only peace.
Cô ấy không cảm thấy sự trần trụi trong tâm hồn mình, chỉ có sự bình yên.
Nghi vấn
Does the nakedness of truth frighten you?
Sự trần trụi của sự thật có làm bạn sợ hãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nakedness".

Sự dễ bị tổn thương và Xấu hổ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nakedness' không chỉ đơn thuần là trạng thái không mặc quần áo mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự dễ bị tổn thương, yếu đuối, hoặc thiếu che chắn, bảo vệ. Đây là lý do tại sao con người thường cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc không thoải mái khi ở trạng thái trần trụi trước mặt người lạ hoặc trong bối cảnh không phù hợp, do sự mất đi rào cản xã hội và sự riêng tư.

Nghệ thuật và 'Nudity' đối lập với 'Nakedness'

Mặc dù 'nakedness' và 'nudity' đều chỉ tình trạng không mặc quần áo, chúng thường mang sắc thái khác biệt trong văn hóa. 'Nudity' có xu hướng được dùng nhiều hơn trong bối cảnh nghệ thuật (như tranh, tượng khỏa thân) để chỉ hình ảnh cơ thể người không mặc quần áo một cách trang trọng, có chủ đích và thường mang tính thẩm mỹ, ít mang cảm giác xấu hổ hay tổn thương cá nhân hơn. Ngược lại, 'nakedness' trong đời sống thường ngày có thể gợi lên cảm giác về sự trần trụi, bộc lộ và có phần dễ bị tổn thương hơn.