(Top Banner Ad)
nanoscale
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu, Công nghệ Nano

nanoscale

UK: /ˈnænəʊˌskeɪl/ • US: /ˈnænoʊˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kích thước nano cấp độ nano thang nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale of measurement in nanometers, typically ranging from 1 to 100 nanometers.

Vietnamese Meaning

Một thang đo kích thước tính bằng nanomet, thường nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The properties of materials change dramatically at the nanoscale."

    "Tính chất của vật liệu thay đổi đáng kể ở kích thước nano."

  • "Researchers are exploring the use of nanoscale devices in medicine."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng các thiết bị kích thước nano trong y học."

  • "The study focused on the behavior of materials at the nanoscale."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi của vật liệu ở kích thước nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanometer
Noun nanotechnology
Noun nanoscience
Noun nanoparticle
Adjective nanoscopic
Adjective nanotechnological

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học Vật liệu, Công nghệ Nano

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nanos
English
nano-
Old French
escale
Middle English
scale
English
scale
English
nanoscale

Nguồn gốc 'Nano': Từ người lùn đến kích thước siêu nhỏ

Từ 'nanoscale' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp tiền tố 'nano-' và danh từ 'scale'. Tiền tố 'nano-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'nanos' có nghĩa là 'người lùn' hoặc 'nhỏ bé'. Trong hệ đo lường quốc tế, 'nano-' được dùng để chỉ 10^-9 (một phần tỷ) của một đơn vị cơ bản, ví dụ như nanometer (một phần tỷ mét). Từ 'scale' có nghĩa là 'thang đo' hay 'kích thước'. Do đó, 'nanoscale' dùng để mô tả những thứ có kích thước cực kỳ nhỏ, ở cấp độ nguyên tử hoặc phân tử.

Usage Note

Chỉ kích thước rất nhỏ, thường được sử dụng để mô tả các vật liệu và cấu trúc mà các hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học vật liệu, vật lý, hóa học và công nghệ nano.

Prepositions

at on

At the nanoscale: chỉ một hành động hoặc sự tồn tại ở kích thước nano. On the nanoscale: nhấn mạnh việc nghiên cứu hoặc thao tác trên quy mô nano.

Collocations (Từ đi kèm)

Nanoscale + Noun
  • nanoscale nanoscale devices
    (các thiết bị ở kích thước nano)
  • nanoscale nanoscale engineering
    (kỹ thuật ở kích thước nano)
  • nanoscale nanoscale materials
    (vật liệu ở kích thước nano)
  • nanoscale nanoscale structures
    (các cấu trúc ở kích thước nano)
  • nanoscale nanoscale phenomena
    (các hiện tượng ở kích thước nano)
Prepositional Phrases
  • at the at the nanoscale
    (ở cấp độ nano/ở kích thước nano)
  • on a on a nanoscale
    (trên thang đo nano)

Idioms

  • at the nanoscale

    ở cấp độ nano; ở kích thước rất nhỏ

    "Scientists are developing new materials at the nanoscale."

    (Các nhà khoa học đang phát triển vật liệu mới ở cấp độ nano.)

  • nanoscale research

    nghiên cứu ở kích thước nano

    "Funding for nanoscale research has increased significantly."

    (Nguồn tài trợ cho nghiên cứu ở kích thước nano đã tăng đáng kể.)

  • nanoscale level

    cấp độ nano

    "Understanding interactions at the nanoscale level is crucial."

    (Hiểu được các tương tác ở cấp độ nano là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanoscale

noun
Lật mặt

Một thang đo kích thước tính bằng nanomet, thường nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet.

"The properties of materials change dramatically at the nanoscale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That nanoscale research can revolutionize medicine is undeniable.
Việc nghiên cứu ở quy mô nano có thể cách mạng hóa y học là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether nanoscale materials are always safe for the environment is not yet clear.
Liệu vật liệu nano có luôn an toàn cho môi trường hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the properties of materials change at the nanoscale is a fascinating question.
Tính chất của vật liệu thay đổi như thế nào ở quy mô nano là một câu hỏi hấp dẫn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nanoscale devices are being researched extensively in many laboratories.
Các thiết bị kích thước nano đang được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều phòng thí nghiệm.
Phủ định
The nanoscale effects were not understood until recently.
Các hiệu ứng ở kích thước nano đã không được hiểu cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will the nanoscale properties of this material be exploited for new applications?
Liệu các đặc tính kích thước nano của vật liệu này có được khai thác cho các ứng dụng mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the future of electronics lay in nanoscale materials.
Nhà khoa học nói rằng tương lai của ngành điện tử nằm ở vật liệu kích thước nanomet.
Phủ định
She told me that she did not believe nanoscale robots could perform surgery.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin rằng robot kích thước nanomet có thể thực hiện phẫu thuật.
Nghi vấn
He asked if the new device used nanoscale technology.
Anh ấy hỏi liệu thiết bị mới có sử dụng công nghệ kích thước nanomet hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will develop new materials at the nanoscale in the future.
Các nhà khoa học sẽ phát triển vật liệu mới ở quy mô nano trong tương lai.
Phủ định
They are not going to build structures at the nanoscale until the technology is more reliable.
Họ sẽ không xây dựng các cấu trúc ở quy mô nano cho đến khi công nghệ trở nên đáng tin cậy hơn.
Nghi vấn
Will nanotechnology applications at the nanoscale become commonplace in the next decade?
Liệu các ứng dụng công nghệ nano ở quy mô nano có trở nên phổ biến trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanoscale".

Cuộc cách mạng công nghệ Nano: Tương lai trong tầm tay

Khái niệm 'nanoscale' gắn liền với lĩnh vực khoa học và công nghệ nano, một trong những lĩnh vực tiên tiến nhất hiện nay. Nó hứa hẹn mang lại những thay đổi lớn trong y học (thuốc thông minh, chẩn đoán sớm), công nghệ thông tin (thiết bị nhỏ hơn, mạnh hơn), năng lượng (vật liệu hiệu quả hơn) và môi trường (lọc nước, làm sạch ô nhiễm). Tuy nhiên, công nghệ nano cũng đặt ra các câu hỏi đạo đức và xã hội về sự an toàn, tác động đến sức khỏe con người và môi trường, cũng như tiềm năng sử dụng sai mục đích.

Thách thức của thế giới siêu nhỏ

Mặc dù 'nanoscale' mở ra vô vàn cơ hội, việc nghiên cứu và thao tác ở cấp độ này đòi hỏi công nghệ cực kỳ tinh vi và sự hiểu biết sâu sắc về vật lý, hóa học và sinh học. Các lực lượng và quy tắc vật lý hoạt động khác nhau ở kích thước nano so với thế giới vĩ mô chúng ta quen thuộc, tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội độc đáo cho các nhà khoa học và kỹ sư.