(Top Banner Ad)
nanotechnology
C1
noun C1 Công nghệ

nanotechnology

UK: /ˌnænəʊtekˈnɒlədʒi/ • US: /ˌnænoʊtekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of technology that deals with dimensions and tolerances of less than 100 nanometres, especially the manipulation of individual atoms and molecules.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc thao tác các nguyên tử và phân tử riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nanotechnology has the potential to revolutionize medicine."

    "Công nghệ nano có tiềm năng cách mạng hóa y học."

  • "Researchers are exploring the use of nanotechnology in cancer treatment."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng công nghệ nano trong điều trị ung thư."

  • "The development of new materials is a key focus of nanotechnology research."

    "Sự phát triển của các vật liệu mới là một trọng tâm chính của nghiên cứu công nghệ nano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanoscience khoa học nano (nghiên cứu các hiện tượng ở quy mô nano)
Noun nanomaterial vật liệu nano (vật liệu có ít nhất một chiều ở quy mô nano)
Noun nanobot robot nano (robot cực nhỏ có kích thước ở cấp độ nano)
Noun nanoscale thang đo nano (quy mô đo lường từ 1 đến 100 nanomet)
Adjective nanotechnological thuộc về công nghệ nano
Noun technologist nhà công nghệ học, kỹ sư công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νᾶνος (nanos)
English
nano- (prefix meaning 'one billionth')
Ancient Greek
τέχνη (techne)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
technology
English
nanotechnology (circa 1970s)

Nguồn gốc của 'nano-'

Tiền tố 'nano-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'nanos' (νᾶνος), có nghĩa là 'người lùn'. Nó được dùng để chỉ một thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé, cụ thể là một phần tỷ (10⁻⁹) của một đơn vị đo lường. Khi kết hợp với 'technology', nó tạo ra ý nghĩa về công nghệ ở cấp độ siêu nhỏ.

Người tiên phong của ý tưởng

Mặc dù thuật ngữ 'nanotechnology' được đặt ra sau này (khoảng năm 1974 bởi Norio Taniguchi), nhưng ý tưởng về thao tác vật chất ở cấp độ nguyên tử và phân tử đã được nhà vật lý nổi tiếng Richard Feynman đề cập trong bài giảng năm 1959 của ông, 'There's Plenty of Room at the Bottom' (Vẫn còn rất nhiều chỗ ở phía dưới). Ông đã hình dung ra khả năng tạo ra các cỗ máy siêu nhỏ và lưu trữ thông tin trên quy mô cực kỳ nhỏ.

Usage Note

Nanotechnology đề cập đến việc thiết kế, sản xuất và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng cách kiểm soát hình dạng và kích thước ở quy mô nanomet. Nó khác với các công nghệ khác ở khả năng xây dựng vật liệu và thiết bị từ dưới lên, nguyên tử theo nguyên tử hoặc phân tử theo phân tử.

Prepositions

in of for

- **in nanotechnology**: được sử dụng khi nói về một tiến bộ hoặc ứng dụng cụ thể *trong* lĩnh vực công nghệ nano.
- **of nanotechnology**: được sử dụng khi nói về một khía cạnh, ví dụ, *một ứng dụng* của công nghệ nano.
- **for nanotechnology**: được sử dụng khi nói về cái gì đó được thiết kế hoặc có thể sử dụng *cho* công nghệ nano.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanotechnology
  • advanced advanced nanotechnology
    (công nghệ nano tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge nanotechnology
    (công nghệ nano hiện đại nhất, công nghệ nano tiên phong)
  • emerging emerging nanotechnology
    (công nghệ nano mới nổi)
Verb + nanotechnology
  • develop develop nanotechnology
    (phát triển công nghệ nano)
  • apply apply nanotechnology
    (ứng dụng công nghệ nano)
  • exploit exploit nanotechnology
    (khai thác công nghệ nano)
Noun + of + nanotechnology
  • applications applications of nanotechnology
    (các ứng dụng của công nghệ nano)
  • potential potential of nanotechnology
    (tiềm năng của công nghệ nano)
  • advances advances in nanotechnology
    (những tiến bộ trong công nghệ nano)

Idioms

  • breakthroughs in nanotechnology

    những đột phá trong công nghệ nano

    "Recent breakthroughs in nanotechnology could revolutionize medicine."

    (Những đột phá gần đây trong công nghệ nano có thể cách mạng hóa y học.)

  • the promise of nanotechnology

    lời hứa/tiềm năng của công nghệ nano

    "The promise of nanotechnology for sustainable energy is immense."

    (Tiềm năng của công nghệ nano đối với năng lượng bền vững là rất lớn.)

  • harnessing nanotechnology

    khai thác/tận dụng công nghệ nano

    "Scientists are focused on harnessing nanotechnology to solve global challenges."

    (Các nhà khoa học đang tập trung vào việc khai thác công nghệ nano để giải quyết các thách thức toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanotechnology

noun
Lật mặt

Ngành công nghệ liên quan đến các kích thước và dung sai nhỏ hơn 100 nanomet, đặc biệt là việc thao tác các nguyên tử và phân tử riêng lẻ.

"Nanotechnology has the potential to revolutionize medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Explore nanotechnology for medical advancements.
Hãy khám phá công nghệ nano để có những tiến bộ y học.
Phủ định
Do not underestimate the potential of nanotechnological solutions.
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của các giải pháp công nghệ nano.
Nghi vấn
Do consider nanotechnology's impact on the environment carefully.
Hãy xem xét cẩn thận tác động của công nghệ nano đối với môi trường.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nanotechnology is being used to develop more efficient solar panels.
Công nghệ nano đang được sử dụng để phát triển các tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.
Phủ định
The potential of nanotechnology in medicine is not yet fully understood.
Tiềm năng của công nghệ nano trong y học vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Can nanotechnological devices be safely implanted in the human body?
Các thiết bị công nghệ nano có thể được cấy ghép an toàn vào cơ thể người không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that nanotechnology was revolutionizing medicine.
Cô ấy nói rằng công nghệ nano đang cách mạng hóa y học.
Phủ định
He told me that they didn't understand the nanotechnological implications.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không hiểu những tác động của công nghệ nano.
Nghi vấn
The scientist asked if nanotechnology could solve the energy crisis.
Nhà khoa học hỏi liệu công nghệ nano có thể giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nanotechnology is revolutionizing medicine, isn't it?
Công nghệ nano đang cách mạng hóa y học, phải không?
Phủ định
Nanotechnology isn't widely used in construction yet, is it?
Công nghệ nano vẫn chưa được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, phải không?
Nghi vấn
Nanotechnological advancements will help us solve environmental problems, won't they?
Những tiến bộ công nghệ nano sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề môi trường, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanotechnology".

Tầm nhìn về y học nano

Nanotechnology thường được nhắc đến trong bối cảnh y học tương lai. Ý tưởng về 'nanobots' (robot nano) di chuyển trong cơ thể để phân phối thuốc chính xác đến các tế bào ung thư, sửa chữa DNA bị lỗi hoặc thậm chí thực hiện phẫu thuật vi mô, đã trở thành một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng và là mục tiêu nghiên cứu đầy tham vọng.

Những lo ngại và thách thức

Bên cạnh những hứa hẹn, nanotechnology cũng đặt ra các câu hỏi về đạo đức và an toàn. Các nhà khoa học và công chúng quan tâm đến những rủi ro tiềm ẩn của vật liệu nano đối với sức khỏe con người và môi trường. Có những kịch bản viễn tưởng, như 'grey goo' (chất xám), nơi các robot nano tự nhân bản không kiểm soát và tiêu thụ tất cả vật chất trên Trái đất, dù khả năng xảy ra là rất thấp, vẫn phản ánh sự thận trọng đối với một công nghệ có sức mạnh lớn như vậy.