narcissistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an excessive interest in or admiration of oneself and one's physical appearance.
Vietnamese Meaning
Tự mãn, tự yêu mình quá mức, ái kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân và vẻ bề ngoài của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's completely narcissistic; he spends hours in front of the mirror."
"Anh ta hoàn toàn ái kỷ; anh ta dành hàng giờ trước gương."
-
"Narcissistic personality disorder is a mental condition in which people have an inflated sense of their own importance."
"Rối loạn nhân cách ái kỷ là một tình trạng tâm lý trong đó mọi người có cảm giác quá cao về tầm quan trọng của bản thân."
-
"Her narcissistic tendencies made it difficult for her to form genuine relationships."
"Xu hướng ái kỷ của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ chân thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Narcissus | Tên riêng (chàng Narcissus trong thần thoại); hoa thủy tiên |
| Noun | narcissism | Chủ nghĩa ái kỷ, sự tự yêu bản thân quá mức |
| Noun | narcissist | Người ái kỷ, người tự mãn, người tự yêu bản thân quá mức |
| Adverb | narcissistically | Một cách ái kỷ, một cách tự mãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'narcissistic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự cao tự đại, ích kỷ và thiếu đồng cảm với người khác. Nó khác với sự tự tin lành mạnh. Những người 'narcissistic' thường phóng đại thành tích của bản thân và mong muốn được ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply narcissistic (ái kỷ sâu sắc)
-
overtly overtly narcissistic (ái kỷ một cách rõ ràng/công khai)
-
subtly subtly narcissistic (ái kỷ một cách tinh vi/khó nhận thấy)
-
pathologically pathologically narcissistic (ái kỷ bệnh hoạn)
-
narcissistic narcissistic personality (tính cách ái kỷ)
-
narcissistic narcissistic traits (những đặc điểm ái kỷ)
-
narcissistic narcissistic tendencies (những khuynh hướng ái kỷ)
-
narcissistic narcissistic behavior (hành vi ái kỷ)
-
display display narcissistic tendencies (thể hiện những khuynh hướng ái kỷ)
-
exhibit exhibit narcissistic traits (bộc lộ những đặc điểm ái kỷ)
-
have have narcissistic qualities (có những phẩm chất ái kỷ)
Idioms
-
narcissistic personality disorder (NPD)
Rối loạn nhân cách ái kỷ (một tình trạng sức khỏe tâm thần)
"Someone with narcissistic personality disorder often lacks empathy for others."
(Người mắc rối loạn nhân cách ái kỷ thường thiếu sự đồng cảm với người khác.)
-
narcissistic abuse
Bạo hành ái kỷ (một dạng bạo hành tinh thần, cảm xúc)
"Victims of narcissistic abuse often suffer from low self-esteem and anxiety."
(Nạn nhân của bạo hành ái kỷ thường mắc chứng lòng tự trọng thấp và lo âu.)
-
narcissistic injury
Tổn thương ái kỷ (sự tổn thương đến cái tôi, lòng tự trọng của người ái kỷ khi bị chỉ trích hoặc coi thường)
"Any criticism, no matter how mild, could be perceived as a narcissistic injury."
(Bất kỳ lời chỉ trích nào, dù nhẹ nhàng đến mấy, cũng có thể bị coi là một tổn thương ái kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narcissistic
Tính từTự mãn, tự yêu mình quá mức, ái kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân và vẻ bề ngoài của mình.
"He's completely narcissistic; he spends hours in front of the mirror."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's so narcissistic; he spends hours admiring himself in the mirror! |
Ồ, anh ta thật ái kỷ; anh ta dành hàng giờ để ngắm nhìn mình trong gương! |
| Phủ định | Well, she's not narcissistic; she always puts others before herself. |
Chà, cô ấy không hề ái kỷ; cô ấy luôn đặt người khác lên trước bản thân. |
| Nghi vấn | My goodness, is he really that narcissistic, or is he just confident? |
Ôi trời, anh ta có thực sự ái kỷ đến vậy không, hay anh ta chỉ tự tin? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he keeps posting selfies every hour, people will think he is narcissistic. |
Nếu anh ấy tiếp tục đăng ảnh tự sướng mỗi giờ, mọi người sẽ nghĩ anh ấy là người ái kỷ. |
| Phủ định | If you don't stop talking about yourself all the time, people will think you are narcissistic. |
Nếu bạn không ngừng nói về bản thân mình mọi lúc, mọi người sẽ nghĩ bạn là người ái kỷ. |
| Nghi vấn | Will she become even more narcissistic if she wins the beauty contest? |
Liệu cô ấy có trở nên ái kỷ hơn nếu cô ấy thắng cuộc thi sắc đẹp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had not been so narcissistic, he would have maintained healthier relationships. |
Nếu anh ta không quá ái kỷ, anh ta đã có thể duy trì những mối quan hệ lành mạnh hơn. |
| Phủ định | If she hadn't acted so narcissistic after her promotion, she wouldn't have alienated her colleagues. |
Nếu cô ấy không hành động quá ái kỷ sau khi được thăng chức, cô ấy đã không xa lánh các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Would he have lost the election if he had not been so narcissistic during the campaign? |
Liệu anh ta có thua cuộc bầu cử nếu anh ta không quá ái kỷ trong suốt chiến dịch? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be more narcissistic when he was younger, but he's matured. |
Anh ấy từng tự cao tự đại hơn khi còn trẻ, nhưng giờ anh ấy đã trưởng thành. |
| Phủ định | She didn't use to be so narcissistic, but fame changed her. |
Cô ấy đã từng không quá tự cao tự đại, nhưng sự nổi tiếng đã thay đổi cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he use to display narcissistic tendencies before his therapy? |
Có phải anh ấy từng thể hiện những khuynh hướng tự luyến trước khi điều trị tâm lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissistic".
