(Top Banner Ad)
narcissistic
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

narcissistic

UK: /ˌnɑːsɪˈsɪstɪk/ • US: /ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ái kỷ tự mãn tự yêu bản thân quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an excessive interest in or admiration of oneself and one's physical appearance.

Vietnamese Meaning

Tự mãn, tự yêu mình quá mức, ái kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân và vẻ bề ngoài của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's completely narcissistic; he spends hours in front of the mirror."

    "Anh ta hoàn toàn ái kỷ; anh ta dành hàng giờ trước gương."

  • "Narcissistic personality disorder is a mental condition in which people have an inflated sense of their own importance."

    "Rối loạn nhân cách ái kỷ là một tình trạng tâm lý trong đó mọi người có cảm giác quá cao về tầm quan trọng của bản thân."

  • "Her narcissistic tendencies made it difficult for her to form genuine relationships."

    "Xu hướng ái kỷ của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ chân thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Narcissus Tên riêng (chàng Narcissus trong thần thoại); hoa thủy tiên
Noun narcissism Chủ nghĩa ái kỷ, sự tự yêu bản thân quá mức
Noun narcissist Người ái kỷ, người tự mãn, người tự yêu bản thân quá mức
Adverb narcissistically Một cách ái kỷ, một cách tự mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Νάρκισσος (Narkissos)
Latin
Narcissus
Tiếng Anh (thế kỷ 19)
narcissism
Tiếng Anh (thế kỷ 19)
narcissistic

Nguồn gốc thần thoại

Từ 'narcissistic' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về chàng Narcissus. Chàng là một thợ săn cực kỳ điển trai, nhưng lại rất kiêu ngạo và khinh thường tình yêu của người khác. Khi thần tình yêu Echo bị từ chối, cô đau khổ héo mòn cho đến khi chỉ còn lại giọng nói. Để trừng phạt Narcissus, nữ thần Nemesis đã khiến chàng yêu say đắm hình ảnh phản chiếu của chính mình dưới hồ nước. Chàng đau khổ vì không thể chạm tới đối tượng tình yêu của mình và cuối cùng biến thành một loài hoa mang tên Narcissus (hoa thủy tiên).

Usage Note

Từ 'narcissistic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tự cao tự đại, ích kỷ và thiếu đồng cảm với người khác. Nó khác với sự tự tin lành mạnh. Những người 'narcissistic' thường phóng đại thành tích của bản thân và mong muốn được ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcissistic
  • deeply deeply narcissistic
    (ái kỷ sâu sắc)
  • overtly overtly narcissistic
    (ái kỷ một cách rõ ràng/công khai)
  • subtly subtly narcissistic
    (ái kỷ một cách tinh vi/khó nhận thấy)
  • pathologically pathologically narcissistic
    (ái kỷ bệnh hoạn)
Noun + narcissistic
  • narcissistic narcissistic personality
    (tính cách ái kỷ)
  • narcissistic narcissistic traits
    (những đặc điểm ái kỷ)
  • narcissistic narcissistic tendencies
    (những khuynh hướng ái kỷ)
  • narcissistic narcissistic behavior
    (hành vi ái kỷ)
Verb + narcissistic
  • display display narcissistic tendencies
    (thể hiện những khuynh hướng ái kỷ)
  • exhibit exhibit narcissistic traits
    (bộc lộ những đặc điểm ái kỷ)
  • have have narcissistic qualities
    (có những phẩm chất ái kỷ)

Idioms

  • narcissistic personality disorder (NPD)

    Rối loạn nhân cách ái kỷ (một tình trạng sức khỏe tâm thần)

    "Someone with narcissistic personality disorder often lacks empathy for others."

    (Người mắc rối loạn nhân cách ái kỷ thường thiếu sự đồng cảm với người khác.)

  • narcissistic abuse

    Bạo hành ái kỷ (một dạng bạo hành tinh thần, cảm xúc)

    "Victims of narcissistic abuse often suffer from low self-esteem and anxiety."

    (Nạn nhân của bạo hành ái kỷ thường mắc chứng lòng tự trọng thấp và lo âu.)

  • narcissistic injury

    Tổn thương ái kỷ (sự tổn thương đến cái tôi, lòng tự trọng của người ái kỷ khi bị chỉ trích hoặc coi thường)

    "Any criticism, no matter how mild, could be perceived as a narcissistic injury."

    (Bất kỳ lời chỉ trích nào, dù nhẹ nhàng đến mấy, cũng có thể bị coi là một tổn thương ái kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcissistic

Tính từ
Lật mặt

Tự mãn, tự yêu mình quá mức, ái kỷ, chỉ quan tâm đến bản thân và vẻ bề ngoài của mình.

"He's completely narcissistic; he spends hours in front of the mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so narcissistic; he spends hours admiring himself in the mirror!
Ồ, anh ta thật ái kỷ; anh ta dành hàng giờ để ngắm nhìn mình trong gương!
Phủ định
Well, she's not narcissistic; she always puts others before herself.
Chà, cô ấy không hề ái kỷ; cô ấy luôn đặt người khác lên trước bản thân.
Nghi vấn
My goodness, is he really that narcissistic, or is he just confident?
Ôi trời, anh ta có thực sự ái kỷ đến vậy không, hay anh ta chỉ tự tin?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps posting selfies every hour, people will think he is narcissistic.
Nếu anh ấy tiếp tục đăng ảnh tự sướng mỗi giờ, mọi người sẽ nghĩ anh ấy là người ái kỷ.
Phủ định
If you don't stop talking about yourself all the time, people will think you are narcissistic.
Nếu bạn không ngừng nói về bản thân mình mọi lúc, mọi người sẽ nghĩ bạn là người ái kỷ.
Nghi vấn
Will she become even more narcissistic if she wins the beauty contest?
Liệu cô ấy có trở nên ái kỷ hơn nếu cô ấy thắng cuộc thi sắc đẹp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so narcissistic, he would have maintained healthier relationships.
Nếu anh ta không quá ái kỷ, anh ta đã có thể duy trì những mối quan hệ lành mạnh hơn.
Phủ định
If she hadn't acted so narcissistic after her promotion, she wouldn't have alienated her colleagues.
Nếu cô ấy không hành động quá ái kỷ sau khi được thăng chức, cô ấy đã không xa lánh các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would he have lost the election if he had not been so narcissistic during the campaign?
Liệu anh ta có thua cuộc bầu cử nếu anh ta không quá ái kỷ trong suốt chiến dịch?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be more narcissistic when he was younger, but he's matured.
Anh ấy từng tự cao tự đại hơn khi còn trẻ, nhưng giờ anh ấy đã trưởng thành.
Phủ định
She didn't use to be so narcissistic, but fame changed her.
Cô ấy đã từng không quá tự cao tự đại, nhưng sự nổi tiếng đã thay đổi cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to display narcissistic tendencies before his therapy?
Có phải anh ấy từng thể hiện những khuynh hướng tự luyến trước khi điều trị tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissistic".

Ái kỷ trong tâm lý học hiện đại

Trong tâm lý học hiện đại, 'narcissistic' được dùng để mô tả những người có sự tự cao tự đại quá mức, thiếu đồng cảm với người khác, luôn tìm kiếm sự ngưỡng mộ và có cảm giác về quyền ưu tiên. Mức độ ái kỷ có thể từ những đặc điểm tính cách thông thường đến rối loạn nhân cách ái kỷ (NPD) nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ và cuộc sống. Khái niệm này cũng thường được bàn luận trong bối cảnh văn hóa xã hội hiện đại, đặc biệt là với sự gia tăng của mạng xã hội và văn hóa 'selfie'.