(Top Banner Ad)
narcissism
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

narcissism

UK: /ˈnɑːsɪsɪzəm/ • US: /ˈnɑːrsɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính ái kỷ sự tự yêu bản thân thái quá tính tự cao tự đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive admiration of or absorption in oneself; vanity.

Vietnamese Meaning

Sự tự yêu bản thân quá mức; sự ái kỷ; tính tự cao tự đại; sự say mê bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His narcissism prevented him from forming meaningful relationships."

    "Tính tự cao tự đại của anh ta đã ngăn cản anh ta tạo dựng những mối quan hệ ý nghĩa."

  • "The politician's blatant narcissism was evident in every speech he gave."

    "Sự tự cao tự đại trắng trợn của chính trị gia đó thể hiện rõ trong mọi bài phát biểu của ông ta."

  • "Social media can exacerbate narcissism by providing a platform for constant self-promotion."

    "Mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm chứng ái kỷ bằng cách cung cấp một nền tảng để liên tục quảng bá bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcissist Người tự ái, người yêu bản thân thái quá
Adjective narcissistic Thuộc về chứng tự ái, tự yêu bản thân
Adverb narcissistically Một cách tự ái, một cách yêu bản thân thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
Νάρκισσος (Narkissos)
Latin
Narcissus
Tiếng Anh
narcissism

Thần thoại Narcissus

Từ 'narcissism' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về chàng Narcissus. Chàng là một người vô cùng đẹp trai nhưng kiêu ngạo, từ chối tình yêu của tất cả mọi người. Nữ thần Nemesis đã nguyền rủa khiến chàng yêu chính hình ảnh phản chiếu của mình trong hồ nước. Chàng đã chết vì khao khát không thể chạm vào tình yêu đó, và hóa thành một bông hoa thủy tiên (narcissus).

Usage Note

Narcissism không chỉ đơn thuần là yêu bản thân. Nó bao hàm một sự say mê, ám ảnh với bản thân, thường đi kèm với nhu cầu được ngưỡng mộ và thiếu sự đồng cảm với người khác. Nó khác với sự tự tin lành mạnh ở chỗ nó trở nên thái quá và gây ra vấn đề trong các mối quan hệ và cuộc sống cá nhân. Trong tâm lý học, narcissism còn được xem là một dạng rối loạn nhân cách (narcissistic personality disorder).

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để diễn tả sự chìm đắm, say mê trong sự tự ái: 'lost in narcissism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcissism
  • extreme extreme narcissism
    (chứng tự ái cực đoan)
  • malignant malignant narcissism
    (chứng tự ái ác tính (một dạng tự ái nguy hiểm, kèm theo sự tàn nhẫn và bóc lột))
  • grandiose grandiose narcissism
    (chứng tự ái vĩ cuồng (tin rằng mình vượt trội hơn người khác))
  • vulnerable vulnerable narcissism
    (chứng tự ái dễ bị tổn thương (dù bên ngoài kiêu ngạo nhưng bên trong rất nhạy cảm với chỉ trích))
  • pathological pathological narcissism
    (chứng tự ái bệnh lý)
Verb + narcissism
  • display display narcissism
    (biểu hiện tính tự ái)
  • feed feed (one's) narcissism
    (nuôi dưỡng tính tự ái (của ai đó))
  • fuel fuel (one's) narcissism
    (thúc đẩy, thổi bùng tính tự ái (của ai đó))
Noun + of + narcissism
  • sense a sense of narcissism
    (một cảm giác tự ái)
  • trait a trait of narcissism
    (một đặc điểm của sự tự ái)

Idioms

  • pathological narcissism

    chứng tự ái bệnh lý (một dạng tự ái nghiêm trọng, vượt quá mức bình thường và ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống)

    "His pathological narcissism made it impossible for him to empathize with others."

    (Chứng tự ái bệnh lý của anh ta khiến anh ta không thể đồng cảm với người khác.)

  • narcissism of small differences

    sự tự ái về những khác biệt nhỏ (khuynh hướng coi trọng và cường điệu hóa những khác biệt nhỏ giữa các nhóm hoặc cá nhân, đôi khi dẫn đến xung đột)

    "The conflict between the two departments was a classic case of the narcissism of small differences."

    (Mâu thuẫn giữa hai phòng ban là một trường hợp điển hình của sự tự ái về những khác biệt nhỏ.)

  • fueled by narcissism

    được thúc đẩy bởi sự tự ái (hành động, quyết định xuất phát từ mong muốn tự đề cao bản thân hoặc nhận được sự ngưỡng mộ)

    "His constant need for praise was fueled by narcissism."

    (Nhu cầu khen ngợi không ngừng của anh ta được thúc đẩy bởi sự tự ái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcissism

noun
Lật mặt

Sự tự yêu bản thân quá mức; sự ái kỷ; tính tự cao tự đại; sự say mê bản thân.

"His narcissism prevented him from forming meaningful relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose narcissism dominated every aspect of his life, refused to acknowledge any flaws.
Bệnh nhân, mà sự tự ái chi phối mọi khía cạnh cuộc sống của anh ta, từ chối thừa nhận bất kỳ sai sót nào.
Phủ định
A healthy self-esteem, which many strive for, is not narcissism that alienates others.
Lòng tự trọng lành mạnh, điều mà nhiều người cố gắng đạt được, không phải là sự tự ái làm xa lánh người khác.
Nghi vấn
Is he the narcissistic individual who always needs to be the center of attention?
Có phải anh ta là một cá nhân ái kỷ, người luôn cần là trung tâm của sự chú ý?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so narcissistic, he would have maintained more meaningful relationships.
Nếu anh ấy không quá ái kỷ, anh ấy đã có thể duy trì những mối quan hệ ý nghĩa hơn.
Phủ định
If she hadn't displayed such narcissism, she wouldn't have alienated her colleagues.
Nếu cô ấy không thể hiện sự ái kỷ như vậy, cô ấy đã không xa lánh đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would they have succeeded if their leader had acknowledged his narcissism and sought help?
Liệu họ có thành công nếu nhà lãnh đạo của họ thừa nhận chứng ái kỷ của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to develop narcissistic tendencies if he continues to receive excessive praise.
Anh ấy sẽ phát triển những khuynh hướng ái kỷ nếu anh ấy tiếp tục nhận được những lời khen ngợi quá mức.
Phủ định
They are not going to tolerate any more of his narcissism in the team.
Họ sẽ không dung thứ thêm bất kỳ sự tự ái nào của anh ta trong đội.
Nghi vấn
Is she going to address her narcissistic behavior in therapy?
Cô ấy có định giải quyết hành vi ái kỷ của mình trong liệu pháp tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissism".

Sự ra đời của khái niệm 'Tự ái' trong tâm lý học

Khái niệm 'narcissism' trong tâm lý học hiện đại lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhà tình dục học Havelock Ellis vào cuối thế kỷ 19, và sau đó được Sigmund Freud phát triển sâu rộng hơn. Nó mô tả một rối loạn nhân cách đặc trưng bởi cảm giác vĩ cuồng, nhu cầu được ngưỡng mộ mãnh liệt và thiếu sự đồng cảm với người khác.

Narcissus và Biểu tượng Tình yêu bản thân thái quá

Câu chuyện thần thoại về Narcissus đã trở thành biểu tượng cho tình yêu bản thân thái quá và sự tự mãn. Trong văn hóa phương Tây, 'narcissism' thường được dùng để chỉ trích những người quá tập trung vào bản thân, đặt lợi ích cá nhân lên trên hết, bỏ qua cảm xúc và nhu cầu của người khác.