(Top Banner Ad)
narcotic
C1
noun C1 Y học, Pháp luật

narcotic

UK: /nɑːˈkɒtɪk/ • US: /nɑːrˈkɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây nghiện thuốc gây mê thuốc giảm đau gây nghiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or other substance affecting mood or behavior and sold for nonmedical purposes, especially an illegal one.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc hoặc chất khác ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc hành vi và được bán cho các mục đích phi y tế, đặc biệt là một loại bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police seized a large quantity of narcotics."

    "Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn chất gây nghiện."

  • "He was arrested for trafficking narcotics."

    "Anh ta bị bắt vì buôn bán chất gây nghiện."

  • "The narcotic effect of the drug made him drowsy."

    "Tác dụng gây nghiện của thuốc làm anh ta buồn ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcotic Chất gây nghiện; thuốc gây mê
Adjective narcotic Có tính chất gây mê, gây nghiện
Verb narcotize Gây mê, gây ngủ; làm cho nghiện
Noun narcotization Sự gây mê, sự gây nghiện
Noun (plural) narcotics Các loại thuốc phiện, ma túy (ám chỉ chung các chất bị kiểm soát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ναρκωτικός (narkōtikós)
Greek (root)
νάρκη (narkē) 'numbness, stupor'
Late Latin
narcoticus
Old French
narcotique
English
narcotic

Nguồn gốc gây 'tê liệt'

Từ 'narcotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt nguồn từ 'narkē' có nghĩa là 'sự tê liệt, sự sững sờ'. Điều này phản ánh chính xác tác dụng của các chất này là làm chậm hoạt động của não và hệ thần kinh, dẫn đến cảm giác buồn ngủ, giảm đau hoặc mất ý thức. Từ 'narkōtikós' sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành 'narcotic' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'narcotic' thường liên quan đến các chất gây nghiện mạnh, có tác dụng giảm đau hoặc gây ngủ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp và y học để chỉ các chất bị kiểm soát do nguy cơ lạm dụng và gây nghiện. So với các từ đồng nghĩa như 'drug' (thuốc) hoặc 'medication' (dược phẩm), 'narcotic' mang ý nghĩa tiêu cực và thường ám chỉ việc sử dụng bất hợp pháp.

Prepositions

on

Cụm từ 'on narcotics' chỉ trạng thái đang sử dụng các chất gây nghiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcotic
  • illicit illicit narcotic
    (chất gây nghiện bất hợp pháp)
  • potent potent narcotic
    (chất gây nghiện mạnh)
  • synthetic synthetic narcotic
    (chất gây nghiện tổng hợp)
  • mild mild narcotic
    (chất gây nghiện nhẹ)
Verb + narcotic
  • administer administer a narcotic
    (sử dụng/cung cấp một chất gây nghiện (thường trong y tế))
  • prescribe prescribe a narcotic
    (kê đơn một chất gây nghiện)
  • abuse abuse narcotics
    (lạm dụng các chất gây nghiện)
Noun + narcotic
  • narcotic narcotic drug
    (thuốc gây nghiện)
  • narcotic narcotic painkiller
    (thuốc giảm đau gây nghiện)
  • narcotic narcotic effect
    (tác dụng gây mê/gây nghiện)

Idioms

  • narcotic drug

    Thuốc gây nghiện (một loại thuốc làm tê liệt cảm giác, giảm đau hoặc gây buồn ngủ)

    "Opium is a well-known narcotic drug."

    (Thuốc phiện là một loại thuốc gây nghiện nổi tiếng.)

  • narcotic effect

    Tác dụng gây mê/gây ngủ (khả năng làm tê liệt hoặc giảm hoạt động của hệ thần kinh)

    "The drug's narcotic effect helped the patient sleep deeply."

    (Tác dụng gây mê của loại thuốc này đã giúp bệnh nhân ngủ sâu.)

  • narcotic analgesic

    Thuốc giảm đau gây nghiện (loại thuốc mạnh dùng để giảm đau nhưng có nguy cơ gây nghiện)

    "Morphine is often used as a narcotic analgesic for severe pain."

    (Morphin thường được sử dụng làm thuốc giảm đau gây nghiện cho những cơn đau dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcotic

noun
Lật mặt

Một loại thuốc hoặc chất khác ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc hành vi và được bán cho các mục đích phi y tế, đặc biệt là một loại bất hợp pháp.

"The police seized a large quantity of narcotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a strong narcotic for her pain.
Bác sĩ kê một loại thuốc giảm đau mạnh cho cô ấy.
Phủ định
He claimed that the drug was not narcotic.
Anh ta khẳng định rằng loại thuốc đó không phải là chất gây nghiện.
Nghi vấn
Is this substance a narcotic?
Chất này có phải là chất gây nghiện không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The narcotic substances are carefully controlled by the authorities.
Các chất ma túy được kiểm soát cẩn thận bởi chính quyền.
Phủ định
That narcotic shipment was not intercepted by the police.
Lô hàng ma túy đó đã không bị cảnh sát chặn lại.
Nghi vấn
Will the narcotic effects be lessened by the antidote?
Liệu các tác dụng gây nghiện có thể được giảm bớt bởi thuốc giải độc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said the medicine was narcotic, so she took it cautiously.
Bác sĩ nói rằng thuốc có tính gây nghiện, vì vậy cô ấy uống một cách thận trọng.
Phủ định
He didn't realize the pills he bought were narcotic until he experienced withdrawal symptoms.
Anh ấy đã không nhận ra những viên thuốc mình mua có tính gây nghiện cho đến khi trải qua các triệu chứng cai nghiện.
Nghi vấn
Did the police find any narcotic substances at the crime scene?
Cảnh sát có tìm thấy bất kỳ chất gây nghiện nào tại hiện trường vụ án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have seized a large amount of narcotic substances in the past year.
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn các chất gây nghiện trong năm vừa qua.
Phủ định
She hasn't taken any narcotic painkillers since her surgery.
Cô ấy đã không dùng bất kỳ loại thuốc giảm đau gây nghiện nào kể từ sau ca phẫu thuật của mình.
Nghi vấn
Has the government implemented stricter laws against narcotic trafficking?
Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn chống lại buôn bán ma túy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcotic".

Sử dụng trong y học và sự kiểm soát

Trong lịch sử, nhiều chất gây nghiện như opium (thuốc phiện) và morphine đã được sử dụng rộng rãi trong y học để giảm đau và gây mê. Tuy nhiên, do khả năng gây nghiện và lạm dụng cao, việc sản xuất, phân phối và sử dụng các loại thuốc gây nghiện ngày nay đều bị kiểm soát rất chặt chẽ bởi các quy định pháp luật quốc tế và từng quốc gia, nhằm ngăn chặn việc sử dụng bất hợp pháp và tác hại xã hội.

Tác động xã hội và y tế

Thuật ngữ 'narcotic' thường liên quan đến ma túy và các chất gây nghiện bất hợp pháp, gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và an ninh xã hội. Việc lạm dụng các chất này có thể dẫn đến nghiện ngập, suy giảm sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như các hành vi phạm tội. Do đó, các chiến dịch phòng chống ma túy và chương trình điều trị nghiện luôn là ưu tiên hàng đầu của nhiều chính phủ và tổ chức y tế.