(Top Banner Ad)
narrative theory
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu văn học, Truyền thông, Ngôn ngữ học

narrative theory

UK: /ˈnærətɪv ˈθɪəri/ • US: /ˈnærətɪv ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết tự sự lý thuyết về tự sự khuôn khổ lý thuyết tự sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or set of principles used to analyze, interpret, and understand stories and storytelling.

Vietnamese Meaning

Một khung lý thuyết hoặc tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để phân tích, giải thích và hiểu các câu chuyện và cách kể chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Narrative theory helps us understand how stories shape our perceptions of the world."

    "Lý thuyết tự sự giúp chúng ta hiểu cách các câu chuyện định hình nhận thức của chúng ta về thế giới."

  • "Some scholars apply narrative theory to analyze political discourse."

    "Một số học giả áp dụng lý thuyết tự sự để phân tích diễn ngôn chính trị."

  • "The book offers a comprehensive overview of narrative theory."

    "Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về lý thuyết tự sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate Kể lại, thuật lại (một câu chuyện, sự kiện)
Noun narrator Người kể chuyện, người thuật lại
Adjective narrative Thuộc về tự sự, có tính kể chuyện
Noun theorist Nhà lý thuyết
Adjective theoretical Mang tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết
Verb theorize Xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn học, Truyền thông, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Ancient Greek
theōría
Late Latin
theoria
Old French
théorie
English
theory

Nguồn gốc 'narrative' (tự sự)

Từ 'narrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'narrare', có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ PIE *gno-, mang ý nghĩa 'biết' hoặc 'nhận thức'. Điều này cho thấy tự sự không chỉ là việc kể một câu chuyện mà còn là cách chúng ta cấu trúc và hiểu thế giới.

Nguồn gốc 'theory' (lý thuyết)

Từ 'theory' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'theōría', mang ý nghĩa 'sự chiêm nghiệm', 'sự suy tư' hay 'cái nhìn'. Nó mô tả hành động quan sát kỹ lưỡng và suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề, từ đó hình thành một tập hợp các ý tưởng hoặc nguyên tắc dùng để giải thích nó.

Usage Note

Lý thuyết tự sự tập trung vào cấu trúc, chức năng và ý nghĩa của các câu chuyện. Nó bao gồm nhiều cách tiếp cận khác nhau, từ chủ nghĩa hình thức (formalism) đến chủ nghĩa cấu trúc (structuralism) và chủ nghĩa hậu cấu trúc (post-structuralism). Nó nghiên cứu cách các câu chuyện được xây dựng, cách chúng hoạt động và cách chúng ảnh hưởng đến người đọc hoặc người nghe. Khác với 'storytelling' (kể chuyện) chỉ đơn thuần là hành động kể, 'narrative theory' là một lĩnh vực nghiên cứu hàn lâm.

Prepositions

of in on

'Theory of narrative': Lý thuyết về tự sự (tập trung vào bản chất và đặc điểm của tự sự nói chung).
'Narrative in...': Tự sự trong (một lĩnh vực cụ thể, ví dụ 'narrative in medicine': tự sự trong y học).
'Narrative on...': Tự sự về (một chủ đề cụ thể, ví dụ 'narrative on war': tự sự về chiến tranh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative theory
  • critical critical narrative theory
    (lý thuyết tự sự phê phán)
  • feminist feminist narrative theory
    (lý thuyết tự sự nữ quyền)
  • postcolonial postcolonial narrative theory
    (lý thuyết tự sự hậu thực dân)
  • contemporary contemporary narrative theory
    (lý thuyết tự sự đương đại)
Verb + narrative theory
  • apply apply narrative theory
    (áp dụng lý thuyết tự sự)
  • develop develop narrative theory
    (phát triển lý thuyết tự sự)
  • explore explore narrative theory
    (khám phá lý thuyết tự sự)
  • critique critique narrative theory
    (phê bình lý thuyết tự sự)
Noun + of + narrative theory
  • principles principles of narrative theory
    (các nguyên tắc của lý thuyết tự sự)
  • applications applications of narrative theory
    (các ứng dụng của lý thuyết tự sự)

Idioms

  • apply narrative theory to something

    Áp dụng lý thuyết tự sự vào việc phân tích hoặc hiểu một điều gì đó.

    "Researchers often apply narrative theory to analyze political speeches."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng lý thuyết tự sự để phân tích các bài diễn văn chính trị.)

  • engage with narrative theory

    Tìm hiểu sâu sắc, tương tác hoặc làm việc với các khái niệm và ý tưởng của lý thuyết tự sự.

    "Students in literary studies are encouraged to engage with narrative theory from various perspectives."

    (Sinh viên ngành nghiên cứu văn học được khuyến khích tương tác với lý thuyết tự sự từ nhiều góc độ khác nhau.)

  • a framework of narrative theory

    Một khung lý thuyết được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của lý thuyết tự sự để phân tích hoặc diễn giải.

    "The study utilized a framework of narrative theory to examine how personal stories shape identity."

    (Nghiên cứu đã sử dụng một khung lý thuyết tự sự để xem xét cách những câu chuyện cá nhân định hình bản sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative theory

noun phrase
Lật mặt

Một khung lý thuyết hoặc tập hợp các nguyên tắc được sử dụng để phân tích, giải thích và hiểu các câu chuyện và cách kể chuyện.

"Narrative theory helps us understand how stories shape our perceptions of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative theory".

Sức mạnh của câu chuyện

Lý thuyết tự sự giúp chúng ta hiểu rằng câu chuyện không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là công cụ mạnh mẽ để con người xây dựng ý nghĩa, truyền tải giá trị, và thậm chí là định hình thực tế xã hội. Từ truyền thuyết cổ đại đến tin tức hiện đại, câu chuyện ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhận thức thế giới và vị trí của mình trong đó.

Phân tích quyền lực và bản sắc

Trong các ngành nhân văn và khoa học xã hội, lý thuyết tự sự thường được dùng để phân tích cách các câu chuyện (về lịch sử, về nhóm người, về cá nhân) được xây dựng và lan truyền. Qua đó, nó tiết lộ các cấu trúc quyền lực, các định kiến hoặc cách thức hình thành bản sắc cá nhân và cộng đồng. Nó giúp chúng ta phê phán những câu chuyện thống trị và khám phá những tiếng nói bị gạt ra rìa.