narrow-mindedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a narrow-minded manner; with a lack of tolerance or open-mindedness.
Vietnamese Meaning
Một cách hẹp hòi; thiếu sự khoan dung hoặc cởi mở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He narrow-mindedly refused to consider any alternative solutions."
"Anh ta một cách hẹp hòi từ chối xem xét bất kỳ giải pháp thay thế nào."
-
"The issue was narrow-mindedly debated."
"Vấn đề đã được tranh luận một cách hẹp hòi."
-
"Some people narrow-mindedly cling to outdated beliefs."
"Một số người hẹp hòi bám víu vào những niềm tin lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow-minded | Hẹp hòi, thiển cận, bảo thủ (về tư duy) |
| Noun | narrow-mindedness | Sự hẹp hòi, tính thiển cận, sự bảo thủ |
| Adjective | broad-minded | Khoáng đạt, có tư tưởng rộng rãi, cởi mở |
| Adverb | broad-mindedly | Một cách khoáng đạt, rộng rãi, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực, chỉ trích một người có quan điểm hạn hẹp, không sẵn sàng xem xét các ý kiến hoặc quan điểm khác. Nó thường đi kèm với sự thiếu hiểu biết hoặc định kiến. So với 'open-mindedly', 'narrow-mindedly' thể hiện sự đối lập hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act narrow-mindedly (hành động một cách hẹp hòi/thiển cận)
-
think think narrow-mindedly (suy nghĩ một cách hẹp hòi/thiển cận)
-
judge judge someone narrow-mindedly (đánh giá ai đó một cách hẹp hòi/phiến diện)
-
view view things narrow-mindedly (nhìn nhận mọi việc một cách thiển cận/hẹp hòi)
Idioms
-
to act narrow-mindedly
Hành động một cách hẹp hòi, thiển cận, không chấp nhận sự khác biệt hoặc quan điểm mới.
"He often acts narrow-mindedly when faced with new ideas, refusing to consider them."
(Anh ấy thường hành động một cách hẹp hòi khi đối mặt với những ý tưởng mới, từ chối xem xét chúng.)
-
to think narrow-mindedly
Suy nghĩ một cách hạn hẹp, thiếu tầm nhìn, không có sự cởi mở trong tư tưởng.
"Don't think narrow-mindedly; consider all perspectives before making a decision."
(Đừng suy nghĩ một cách thiển cận; hãy xem xét mọi góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.)
-
to approach a problem narrow-mindedly
Tiếp cận một vấn đề với tư duy hẹp hòi, chỉ nhìn thấy một khía cạnh duy nhất mà không có cái nhìn tổng thể.
"If you approach the problem narrow-mindedly, you won't find an innovative solution."
(Nếu bạn tiếp cận vấn đề một cách thiển cận, bạn sẽ không tìm ra giải pháp sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow-mindedly
Trạng từ (Adverb)Một cách hẹp hòi; thiếu sự khoan dung hoặc cởi mở.
"He narrow-mindedly refused to consider any alternative solutions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who narrow-mindedly dismissed the environmental concerns, lost the support of many young voters. |
Nhà chính trị, người đã thiển cận bác bỏ những lo ngại về môi trường, đã mất đi sự ủng hộ của nhiều cử tri trẻ. |
| Phủ định | The company, which didn't approach the negotiations narrow-mindedly, managed to reach a mutually beneficial agreement. |
Công ty, mà không tiếp cận các cuộc đàm phán một cách thiển cận, đã thành công trong việc đạt được một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi. |
| Nghi vấn | Is it the organization, where decisions are made narrow-mindedly, that is failing to attract new members? |
Có phải tổ chức, nơi các quyết định được đưa ra một cách thiển cận, đang thất bại trong việc thu hút các thành viên mới? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted narrow-mindedly when she refused to consider any other options. |
Cô ấy đã hành động thiển cận khi từ chối xem xét bất kỳ lựa chọn nào khác. |
| Phủ định | He didn't judge the situation narrow-mindedly; he tried to understand all perspectives. |
Anh ấy đã không đánh giá tình huống một cách thiển cận; anh ấy đã cố gắng hiểu tất cả các quan điểm. |
| Nghi vấn | Did they approach the negotiation narrow-mindedly, focusing only on their own gains? |
Họ có tiếp cận cuộc đàm phán một cách thiển cận, chỉ tập trung vào lợi ích của riêng họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow-mindedly".
