(Top Banner Ad)
narrow-mindedly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tâm lý học, Xã hội học

narrow-mindedly

UK: /ˌnærəʊˈmaɪndɪdli/ • US: /ˌnæroʊˈmaɪndɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hẹp hòi với đầu óc hạn hẹp thiển cận cố chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a narrow-minded manner; with a lack of tolerance or open-mindedness.

Vietnamese Meaning

Một cách hẹp hòi; thiếu sự khoan dung hoặc cởi mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He narrow-mindedly refused to consider any alternative solutions."

    "Anh ta một cách hẹp hòi từ chối xem xét bất kỳ giải pháp thay thế nào."

  • "The issue was narrow-mindedly debated."

    "Vấn đề đã được tranh luận một cách hẹp hòi."

  • "Some people narrow-mindedly cling to outdated beliefs."

    "Một số người hẹp hòi bám víu vào những niềm tin lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow-minded Hẹp hòi, thiển cận, bảo thủ (về tư duy)
Noun narrow-mindedness Sự hẹp hòi, tính thiển cận, sự bảo thủ
Adjective broad-minded Khoáng đạt, có tư tưởng rộng rãi, cởi mở
Adverb broad-mindedly Một cách khoáng đạt, rộng rãi, cởi mở

Synonyms

Antonyms

open-mindedly (một cách cởi mở)tolerantly (một cách khoan dung)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nearu
Old English
gemynd
English
narrow-minded
English
narrow-mindedly

Nguồn gốc từ 'narrow-mindedly'

Tên gọi 'narrow-mindedly' xuất phát từ sự kết hợp của tính từ 'narrow-minded' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'narrow-minded' lại ghép từ 'narrow' (hẹp, hạn chế) và 'minded' (có tư duy, có khuynh hướng). Vì vậy, nó gợi lên hình ảnh một tư duy bị 'thu hẹp' hoặc 'hạn chế', không sẵn lòng đón nhận những ý tưởng hay quan điểm mới lạ, thường xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực, chỉ trích một người có quan điểm hạn hẹp, không sẵn sàng xem xét các ý kiến hoặc quan điểm khác. Nó thường đi kèm với sự thiếu hiểu biết hoặc định kiến. So với 'open-mindedly', 'narrow-mindedly' thể hiện sự đối lập hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + narrow-mindedly
  • act act narrow-mindedly
    (hành động một cách hẹp hòi/thiển cận)
  • think think narrow-mindedly
    (suy nghĩ một cách hẹp hòi/thiển cận)
  • judge judge someone narrow-mindedly
    (đánh giá ai đó một cách hẹp hòi/phiến diện)
  • view view things narrow-mindedly
    (nhìn nhận mọi việc một cách thiển cận/hẹp hòi)

Idioms

  • to act narrow-mindedly

    Hành động một cách hẹp hòi, thiển cận, không chấp nhận sự khác biệt hoặc quan điểm mới.

    "He often acts narrow-mindedly when faced with new ideas, refusing to consider them."

    (Anh ấy thường hành động một cách hẹp hòi khi đối mặt với những ý tưởng mới, từ chối xem xét chúng.)

  • to think narrow-mindedly

    Suy nghĩ một cách hạn hẹp, thiếu tầm nhìn, không có sự cởi mở trong tư tưởng.

    "Don't think narrow-mindedly; consider all perspectives before making a decision."

    (Đừng suy nghĩ một cách thiển cận; hãy xem xét mọi góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.)

  • to approach a problem narrow-mindedly

    Tiếp cận một vấn đề với tư duy hẹp hòi, chỉ nhìn thấy một khía cạnh duy nhất mà không có cái nhìn tổng thể.

    "If you approach the problem narrow-mindedly, you won't find an innovative solution."

    (Nếu bạn tiếp cận vấn đề một cách thiển cận, bạn sẽ không tìm ra giải pháp sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow-mindedly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách hẹp hòi; thiếu sự khoan dung hoặc cởi mở.

"He narrow-mindedly refused to consider any alternative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who narrow-mindedly dismissed the environmental concerns, lost the support of many young voters.
Nhà chính trị, người đã thiển cận bác bỏ những lo ngại về môi trường, đã mất đi sự ủng hộ của nhiều cử tri trẻ.
Phủ định
The company, which didn't approach the negotiations narrow-mindedly, managed to reach a mutually beneficial agreement.
Công ty, mà không tiếp cận các cuộc đàm phán một cách thiển cận, đã thành công trong việc đạt được một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Nghi vấn
Is it the organization, where decisions are made narrow-mindedly, that is failing to attract new members?
Có phải tổ chức, nơi các quyết định được đưa ra một cách thiển cận, đang thất bại trong việc thu hút các thành viên mới?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted narrow-mindedly when she refused to consider any other options.
Cô ấy đã hành động thiển cận khi từ chối xem xét bất kỳ lựa chọn nào khác.
Phủ định
He didn't judge the situation narrow-mindedly; he tried to understand all perspectives.
Anh ấy đã không đánh giá tình huống một cách thiển cận; anh ấy đã cố gắng hiểu tất cả các quan điểm.
Nghi vấn
Did they approach the negotiation narrow-mindedly, focusing only on their own gains?
Họ có tiếp cận cuộc đàm phán một cách thiển cận, chỉ tập trung vào lợi ích của riêng họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow-mindedly".

Giá trị của tư duy cởi mở trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'narrow-mindedness' (tư duy hẹp hòi) thường được coi là một phẩm chất tiêu cực, đối lập với 'open-mindedness' (tư duy cởi mở), vốn được đánh giá cao. Việc cởi mở trong suy nghĩ, sẵn lòng tiếp nhận ý kiến đa chiều và khám phá các quan điểm khác nhau là nền tảng của tư duy phản biện, sự đổi mới và phát triển cá nhân, cũng như sự tôn trọng đa dạng trong xã hội.

Tác động xã hội của sự hẹp hòi

Sự hẹp hòi trong tư duy có thể dẫn đến định kiến, phân biệt đối xử và gây chia rẽ trong xã hội. Nó cản trở sự hợp tác, đổi mới và hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân và cộng đồng. Trong giáo dục, người ta khuyến khích học sinh vượt qua tư duy hẹp hòi để trở thành những công dân toàn cầu có khả năng thích nghi và tôn trọng sự đa dạng, từ đó xây dựng một thế giới hòa nhập hơn.