(Top Banner Ad)
tolerantly
C1
Adverb C1 Xã hội học, Tâm lý học

tolerantly

UK: /ˈtɒlərəntli/ • US: /ˈtɑːlərəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khoan dung với thái độ khoan dung kiên nhẫn lắng nghe/chấp nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a tolerant manner; with patience and acceptance of others' opinions, beliefs, or behavior, even when one does not agree with them.

Vietnamese Meaning

Một cách khoan dung; với sự kiên nhẫn và chấp nhận ý kiến, niềm tin hoặc hành vi của người khác, ngay cả khi một người không đồng ý với chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tolerantly listened to his long explanation, even though she disagreed with his opinion."

    "Cô ấy đã kiên nhẫn lắng nghe lời giải thích dài dòng của anh ấy, mặc dù cô ấy không đồng ý với ý kiến của anh ấy."

  • "The older generation needs to listen more tolerantly to the concerns of young people."

    "Thế hệ lớn tuổi cần lắng nghe một cách khoan dung hơn những lo ngại của giới trẻ."

  • "He smiled tolerantly at the child's attempt to explain what had happened."

    "Anh ấy mỉm cười khoan dung khi đứa trẻ cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tolerant khoan dung, hay tha thứ
Noun tolerance sự khoan dung, lòng vị tha
Verb tolerate chịu đựng, tha thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tolerare (to endure)
English
tolerant
English
tolerantly

Nguồn gốc của 'Tolerantly'

Từ 'tolerantly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng'. Nó thể hiện khả năng chấp nhận sự khác biệt và quan điểm của người khác một cách kiên nhẫn và thấu hiểu. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã được giữ nguyên và trở thành một phần quan trọng của giao tiếp văn minh.

Usage Note

Từ 'tolerantly' nhấn mạnh cách thức hành động hoặc suy nghĩ thể hiện sự khoan dung. Nó thường dùng để miêu tả thái độ chấp nhận sự khác biệt và không phán xét. So với các từ như 'patiently' (kiên nhẫn), 'tolerantly' đặc biệt chú trọng đến việc chấp nhận những điều mà người ta có thể không thích hoặc không đồng ý.

Prepositions

of towards with

‘Tolerantly of’ thường dùng để chỉ sự khoan dung đối với một hành vi hoặc đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'The teacher spoke tolerantly of the student's mistake.' ‘Tolerantly towards’ và ‘tolerantly with’ có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái về mối quan hệ hoặc tương tác. Ví dụ: 'She acted tolerantly towards her difficult colleague.' 'He treated the refugees tolerantly with respect.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tolerantly
  • Generally Generally tolerantly
    (Nhìn chung một cách khoan dung)
  • Remarkably Remarkably tolerantly
    (Một cách khoan dung đáng kể)
Verb + tolerantly
  • React React tolerantly
    (Phản ứng một cách khoan dung)
  • Treat Treat tolerantly
    (Đối xử một cách khoan dung)
  • Behave Behave tolerantly
    (Cư xử một cách khoan dung)

Idioms

  • Live and let live tolerantly

    Sống và để người khác sống, một cách khoan dung

    "His philosophy was to live and let live tolerantly."

    (Triết lý của anh ấy là sống và để người khác sống một cách khoan dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tolerantly

Adverb
Lật mặt

Một cách khoan dung; với sự kiên nhẫn và chấp nhận ý kiến, niềm tin hoặc hành vi của người khác, ngay cả khi một người không đồng ý với chúng.

"She tolerantly listened to his long explanation, even though she disagreed with his opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tolerantly listened to their complaints, even though he disagreed.
Anh ấy đã lắng nghe một cách khoan dung những lời phàn nàn của họ, mặc dù anh ấy không đồng ý.
Phủ định
They didn't tolerantly accept his opinion, which led to an argument.
Họ đã không chấp nhận ý kiến của anh ấy một cách khoan dung, điều này dẫn đến một cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did she tolerantly deal with their constant interruptions during the presentation?
Cô ấy có giải quyết một cách khoan dung những sự gián đoạn liên tục của họ trong suốt bài thuyết trình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had explained the situation more clearly, she would tolerantly accept his mistake now.
Nếu anh ấy giải thích tình huống rõ ràng hơn, cô ấy bây giờ sẽ bao dung chấp nhận lỗi của anh ấy.
Phủ định
If they hadn't treated him so tolerantly in the past, he wouldn't be so confident now.
Nếu họ không đối xử với anh ấy một cách khoan dung như vậy trong quá khứ, anh ấy sẽ không tự tin như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If she had understood his intentions, would she tolerantly overlook his actions now?
Nếu cô ấy đã hiểu ý định của anh ấy, liệu cô ấy có bao dung bỏ qua những hành động của anh ấy bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tolerantly listened to his long story.
Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe câu chuyện dài của anh ấy.
Phủ định
Only tolerantly did she accept his apology after his repeated offenses.
Chỉ khi cô ấy thực sự bao dung, cô ấy mới chấp nhận lời xin lỗi của anh ấy sau những lần phạm lỗi lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Should she tolerantly accept such behavior, it will only encourage more of the same.
Liệu cô ấy có nên nhẫn nhịn chấp nhận hành vi đó, nó sẽ chỉ khuyến khích những hành vi tương tự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tolerantly".

Giá trị của sự Khoan dung

Sự khoan dung là một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó đề cao việc chấp nhận và tôn trọng sự đa dạng về chủng tộc, tôn giáo, quan điểm và lối sống. Xã hội khoan dung thường được coi là một xã hội văn minh và tiến bộ.