(Top Banner Ad)
intolerantly
C1
adverb C1 Xã hội học, Tâm lý học

intolerantly

UK: /ɪnˈtɒlərəntli/ • US: /ɪnˈtɑːlərəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu khoan dung một cách hẹp hòi một cách không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an intolerant manner; without tolerance or patience.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu khoan dung; không có sự khoan dung hoặc kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager spoke intolerantly to the employee."

    "Người quản lý đã nói chuyện một cách thiếu khoan dung với nhân viên."

  • "She intolerantly dismissed his ideas without consideration."

    "Cô ấy đã bác bỏ những ý tưởng của anh ấy một cách thiếu khoan dung mà không cần xem xét."

  • "The group was criticized for behaving intolerantly towards minority groups."

    "Nhóm này đã bị chỉ trích vì cư xử thiếu khoan dung đối với các nhóm thiểu số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intolerant Không khoan dung, cố chấp, không dung thứ
Noun intolerance Sự không khoan dung, sự cố chấp, sự thiếu chấp nhận
Verb tolerate Khoan dung, dung thứ, chấp nhận, chịu đựng
Noun tolerance Sự khoan dung, lòng khoan dung, sự chấp nhận
Adjective tolerable Có thể chấp nhận được, có thể chịu đựng được
Adverb tolerantly Một cách khoan dung, một cách dung thứ (ngược nghĩa với intolerantly)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*telh₂-
Latin
tolerare
Latin
intolerans
English
intolerant
English
intolerantly

Từ gốc Latin: Không thể chịu đựng

Từ 'intolerantly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'tolerare' (có nghĩa là 'chịu đựng', 'dung thứ' hoặc 'cho phép'). Ban đầu, 'intolerans' trong tiếng Latin mô tả một người 'không thể chịu đựng' hoặc 'thiếu kiên nhẫn'. Khi chuyển sang tiếng Anh, từ 'intolerant' (tính từ) ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 17, và sau đó thêm hậu tố trạng từ '-ly', 'intolerantly' (trạng từ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, dùng để mô tả hành động hoặc cách thức không khoan dung, không chấp nhận sự khác biệt.

Usage Note

Từ 'intolerantly' diễn tả hành động hoặc thái độ được thể hiện một cách thiếu kiên nhẫn, thiếu tôn trọng hoặc chấp nhận đối với những ý kiến, niềm tin, hoặc hành vi khác biệt. Nó nhấn mạnh sự khắt khe và không sẵn lòng chấp nhận sự khác biệt. So sánh với 'impatiently' (thiếu kiên nhẫn), 'intolerantly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phản đối và khước từ.

Prepositions

towards of

Khi sử dụng 'towards', nó chỉ hướng sự thiếu khoan dung đến một đối tượng hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'He spoke intolerantly towards immigrants.' Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc thiếu khoan dung đối với một hành vi hoặc niềm tin cụ thể. Ví dụ: 'She behaved intolerantly of differing opinions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intolerantly
  • act act intolerantly
    (Hành xử một cách thiếu khoan dung)
  • behave behave intolerantly
    (Cư xử thiếu khoan dung)
  • speak speak intolerantly
    (Nói chuyện một cách cố chấp/không khoan dung)
  • treat treat someone intolerantly
    (Đối xử với ai đó một cách thiếu khoan dung)
  • react react intolerantly
    (Phản ứng một cách không khoan dung)
  • judge judge intolerantly
    (Đánh giá một cách cố chấp)

Idioms

  • Act intolerantly towards someone/something

    Hành xử một cách thiếu khoan dung đối với ai đó/cái gì đó

    "He tends to act intolerantly towards people with different political views."

    (Anh ấy có xu hướng hành xử thiếu khoan dung đối với những người có quan điểm chính trị khác biệt.)

  • Speak intolerantly about someone/something

    Nói năng một cách cố chấp/thiếu khoan dung về ai đó/cái gì đó

    "She was criticized for speaking intolerantly about certain cultural practices."

    (Cô ấy bị chỉ trích vì nói năng thiếu khoan dung về một số tập quán văn hóa.)

  • React intolerantly to criticism/dissent

    Phản ứng một cách thiếu khoan dung với sự chỉ trích/bất đồng quan điểm

    "The leader reacted intolerantly to any form of dissent from his policies."

    (Người lãnh đạo đã phản ứng một cách thiếu khoan dung với bất kỳ hình thức bất đồng nào đối với chính sách của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intolerantly

adverb
Lật mặt

Một cách thiếu khoan dung; không có sự khoan dung hoặc kiên nhẫn.

"The manager spoke intolerantly to the employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she understood their culture better, she would not judge them so intolerantly.
Nếu cô ấy hiểu văn hóa của họ hơn, cô ấy sẽ không đánh giá họ một cách thiếu khoan dung như vậy.
Phủ định
If he weren't so quick to anger, he wouldn't react intolerantly to differing opinions.
Nếu anh ấy không dễ nổi nóng như vậy, anh ấy sẽ không phản ứng một cách thiếu khoan dung với những ý kiến khác biệt.
Nghi vấn
Would they listen more carefully if she didn't speak so intolerantly?
Liệu họ có lắng nghe cẩn thận hơn nếu cô ấy không nói chuyện một cách thiếu khoan dung như vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to judge people intolerantly when she was younger.
Cô ấy từng đánh giá mọi người một cách thiếu khoan dung khi còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to treat newcomers so intolerantly.
Họ đã không đối xử với người mới đến một cách thiếu khoan dung như vậy.
Nghi vấn
Did he use to speak so intolerantly about different cultures?
Anh ấy đã từng nói một cách thiếu khoan dung về các nền văn hóa khác nhau như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intolerantly".

Sự khoan dung và tự do ngôn luận

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm về sự khoan dung (tolerance) và tự do ngôn luận (freedom of speech) được đánh giá rất cao như những giá trị cốt lõi. 'Intolerantly' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc thái độ đi ngược lại những giá trị này, đặc biệt là khi ai đó không tôn trọng niềm tin, quan điểm hoặc lối sống của người khác. Tuy nhiên, sự tự do ngôn luận cũng có giới hạn, ví dụ như không được phép cổ súy bạo lực hay phân biệt chủng tộc một cách thiếu khoan dung, bởi điều đó xâm phạm quyền và sự an toàn của người khác.

Đối phó với sự phân biệt đối xử

Hành vi 'intolerantly' thường liên quan chặt chẽ đến các hình thức phân biệt đối xử (discrimination) dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, xu hướng tính dục hoặc các đặc điểm khác. Nhiều quốc gia có luật pháp và chính sách mạnh mẽ nhằm chống lại sự phân biệt đối xử và thúc đẩy một xã hội hòa nhập hơn. Trong bối cảnh này, hành vi 'intolerantly' không chỉ bị lên án về mặt đạo đức mà còn có thể bị xử lý theo pháp luật, nhằm bảo vệ quyền bình đẳng và phẩm giá con người.