(Top Banner Ad)
nascent trend
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh, Xã hội học

nascent trend

UK: /ˈneɪsənt trend/ • US: /ˈnæsənt trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng mới nổi xu hướng mới hình thành xu hướng đang manh nha trào lưu mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just coming into existence and beginning to show signs of future potential.

Vietnamese Meaning

Mới hình thành, đang trong giai đoạn trứng nước, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu của tiềm năng phát triển trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nascent trend of using renewable energy is gaining momentum."

    "Xu hướng mới hình thành về việc sử dụng năng lượng tái tạo đang ngày càng được đẩy mạnh."

  • "Investors are closely watching this nascent trend in the tech industry."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao xu hướng mới nổi này trong ngành công nghệ."

  • "The government is supporting nascent industries to boost economic growth."

    "Chính phủ đang hỗ trợ các ngành công nghiệp mới hình thành để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nascent đang hình thành, non trẻ, mới nảy sinh
Noun nascence sự khởi đầu, sự nảy sinh, giai đoạn ban đầu
Noun nascency sự khởi đầu, sự nảy sinh, giai đoạn ban đầu
Adverb nascently một cách mới nảy sinh, một cách non trẻ
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, hướng về một hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng mới nhất
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng, người tiên phong
Adjective trending đang thịnh hành, đang được quan tâm nhiều (thường dùng trên mạng xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
nascens
Old French
naissant
English
nascent

Nguồn gốc 'Nascent' – Từ Sự Ra Đời

Từ 'nascent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nasci', nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bắt đầu tồn tại'. Nó mô tả điều gì đó đang trong giai đoạn khởi phát, giống như một em bé vừa chào đời hay một ý tưởng vừa nhen nhóm. Vì vậy, 'nascent trend' chính là một xu hướng còn non trẻ, mới mẻ, vừa mới bắt đầu hình thành và phát triển.

Nguồn gốc 'Trend' – Hướng Chuyển Động

Từ 'trend' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'trendan', có nghĩa là 'xoay tròn' hoặc 'chuyển động theo một hướng nhất định'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một xu hướng hay khuynh hướng chung của sự vật, sự việc. Khi kết hợp với 'nascent', nó mô tả một xu hướng vừa mới chớm nở và đang dần định hình.

Usage Note

Tính từ 'nascent' thường được sử dụng để mô tả những xu hướng, ngành công nghiệp, hoặc ý tưởng còn rất mới mẻ và đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Nó nhấn mạnh tính chất non trẻ và tiềm năng phát triển, khác với những xu hướng đã được thiết lập vững chắc. So với các từ đồng nghĩa như 'emerging' (nổi lên) hoặc 'developing' (đang phát triển), 'nascent' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự mới mẻ và chưa định hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nascent trend
  • emerging an emerging nascent trend
    (một xu hướng non trẻ đang nổi lên)
  • significant a significant nascent trend
    (một xu hướng non trẻ quan trọng)
  • observable an observable nascent trend
    (một xu hướng non trẻ có thể quan sát được)
Verb + nascent trend
  • spot to spot a nascent trend
    (phát hiện một xu hướng non trẻ)
  • identify to identify a nascent trend
    (xác định một xu hướng non trẻ)
  • harness to harness a nascent trend
    (khai thác một xu hướng non trẻ)
  • capitalize on to capitalize on a nascent trend
    (tận dụng một xu hướng non trẻ)
Noun + nascent trend
  • growth the growth of a nascent trend
    (sự phát triển của một xu hướng non trẻ)
  • impact the impact of a nascent trend
    (tác động của một xu hướng non trẻ)

Idioms

  • catch a nascent trend

    nắm bắt một xu hướng non trẻ (để đi trước thời đại, hưởng lợi sớm)

    "Smart investors always try to catch a nascent trend before it becomes mainstream to gain an advantage."

    (Các nhà đầu tư thông minh luôn cố gắng nắm bắt một xu hướng non trẻ trước khi nó trở thành xu hướng chủ đạo để giành lợi thế.)

  • ride a nascent trend

    theo đuổi/tận dụng một xu hướng non trẻ (để phát triển hoặc đạt được mục tiêu)

    "Many startups aim to ride a nascent trend, hoping it will propel their business forward."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu tận dụng một xu hướng non trẻ, hy vọng nó sẽ thúc đẩy doanh nghiệp của họ tiến lên.)

  • predict a nascent trend

    dự đoán một xu hướng non trẻ (có khả năng thành công trong tương lai)

    "Market analysts are constantly trying to predict a nascent trend that could shape the future of technology."

    (Các nhà phân tích thị trường liên tục cố gắng dự đoán một xu hướng non trẻ có thể định hình tương lai của công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nascent trend

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mới hình thành, đang trong giai đoạn trứng nước, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu của tiềm năng phát triển trong tương lai.

"The nascent trend of using renewable energy is gaining momentum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is talking about the nascent trend in sustainable fashion; it's quickly gaining popularity.
Mọi người đang nói về xu hướng mới nổi trong thời trang bền vững; nó đang nhanh chóng trở nên phổ biến.
Phủ định
This isn't a nascent trend; it's been around for years.
Đây không phải là một xu hướng mới nổi; nó đã tồn tại trong nhiều năm rồi.
Nghi vấn
Is that a nascent trend, or has it already reached mainstream adoption?
Đó có phải là một xu hướng mới nổi, hay nó đã được chấp nhận rộng rãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nascent trend".

Nhận Diện Xu Hướng Sớm (Early Adoption)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, khả năng nhận diện và đầu tư vào một 'nascent trend' (xu hướng non trẻ) là một kỹ năng được đánh giá cao. Những cá nhân hoặc công ty làm được điều này thường được gọi là 'early adopters' (người tiên phong chấp nhận) hoặc 'trendsetters' (người tạo xu hướng), và họ có thể gặt hái thành công lớn khi xu hướng đó trở nên phổ biến rộng rãi. Điều này thể hiện tư duy chủ động tìm kiếm cơ hội và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Sự Đổi Mới và Rủi Ro

Việc theo đuổi một 'nascent trend' luôn đi kèm với rủi ro đáng kể. Không phải mọi xu hướng non trẻ đều phát triển thành xu hướng chính thống; nhiều xu hướng có thể chững lại hoặc biến mất. Tuy nhiên, nếu một xu hướng non trẻ thành công, phần thưởng có thể rất lớn, thúc đẩy sự đổi mới và tạo ra các thị trường mới. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích tinh thần chấp nhận rủi ro để đổi lấy tiềm năng lợi nhuận cao.