(Top Banner Ad)
nascent
C1
adjective C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, chính trị)

nascent

UK: /ˈnæsənt/ • US: /ˈneɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

mới hình thành non trẻ sơ khai đang phát triển ban đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Just coming into existence and beginning to show signs of future potential.

Vietnamese Meaning

Mới hình thành, đang phát triển, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu tiềm năng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nascent industry is showing great promise."

    "Ngành công nghiệp non trẻ này đang cho thấy những hứa hẹn lớn."

  • "Many believed that blockchain technology was still in its nascent stages."

    "Nhiều người tin rằng công nghệ blockchain vẫn còn trong giai đoạn sơ khai."

  • "The country's nascent democracy faced numerous challenges."

    "Nền dân chủ non trẻ của đất nước phải đối mặt với vô số thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nascence Trạng thái hoặc sự kiện mới được sinh ra; sự khởi đầu, sự non trẻ
Noun nascency Sự hình thành, sự ra đời, sự non trẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, khoa học, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Italic
*gnāskōr
Latin
nascens
English
nascent

Nguồn gốc 'nascent' từ sự ra đời

Từ 'nascent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nascens', là dạng phân từ hiện tại của động từ 'nasci' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'bắt đầu tồn tại'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'nascent' luôn liên quan đến sự khởi đầu, sự non trẻ hoặc giai đoạn phát triển đầu tiên của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'nascent' thường được dùng để mô tả các ngành công nghiệp, tổ chức, hoặc ý tưởng còn non trẻ và đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Nó nhấn mạnh sự mới mẻ, tiềm năng phát triển và sự chưa hoàn thiện. Khác với 'emerging' (nổi lên) vốn chỉ sự xuất hiện, 'nascent' tập trung vào giai đoạn đầu của sự tồn tại và hứa hẹn tiềm năng trong tương lai.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nascent
  • nascent nascent industry
    (ngành công nghiệp non trẻ/đang hình thành)
  • nascent nascent economy
    (nền kinh tế mới nổi/đang phát triển)
  • nascent nascent technology
    (công nghệ mới nổi/sơ khai)
  • nascent nascent idea
    (ý tưởng mới nảy sinh/non trẻ)
  • nascent nascent stage
    (giai đoạn sơ khai/non trẻ)
  • nascent nascent democracy
    (nền dân chủ non trẻ)
  • nascent nascent career
    (sự nghiệp đang chớm nở/bắt đầu)
Động từ + nascent
  • support support a nascent project
    (ủng hộ một dự án non trẻ)
  • foster foster nascent talents
    (nuôi dưỡng những tài năng non trẻ)
  • develop develop nascent technologies
    (phát triển các công nghệ mới nổi)

Idioms

  • in its nascent stage(s)

    trong giai đoạn sơ khai/non trẻ của nó

    "The project is still in its nascent stages, so there's a lot of work to be done."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn sơ khai, vì vậy còn rất nhiều việc phải làm.)

  • a nascent market

    một thị trường mới nổi/đang hình thành

    "Many investors are looking to enter the nascent market for electric vehicles."

    (Nhiều nhà đầu tư đang tìm cách gia nhập thị trường xe điện mới nổi.)

  • nascent potential

    tiềm năng đang chớm nở

    "She showed nascent potential as a leader even at a young age."

    (Cô ấy đã cho thấy tiềm năng lãnh đạo đang chớm nở ngay cả khi còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nascent

adjective
Lật mặt

Mới hình thành, đang phát triển, và bắt đầu cho thấy những dấu hiệu tiềm năng trong tương lai.

"The nascent industry is showing great promise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is nascent: it's only in its initial stages of development.
Dự án còn non trẻ: nó chỉ mới trong giai đoạn phát triển ban đầu.
Phủ định
The company's success was not nascent: it took years of hard work and dedication.
Sự thành công của công ty không phải là mới manh nha: nó đòi hỏi nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.
Nghi vấn
Is the technology truly nascent: or is it simply a repackaged version of something older?
Liệu công nghệ này có thực sự mới manh nha không: hay nó chỉ đơn giản là một phiên bản đóng gói lại của một thứ cũ hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foster nascent talent with careful guidance.
Nuôi dưỡng tài năng mới chớm nở bằng sự hướng dẫn cẩn thận.
Phủ định
Don't dismiss nascent ideas without considering their potential.
Đừng bác bỏ những ý tưởng mới chớm nở mà không xem xét tiềm năng của chúng.
Nghi vấn
Please, nurture the nascent project with dedication.
Làm ơn, hãy nuôi dưỡng dự án mới chớm nở bằng sự cống hiến.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nascent democracy is fragile and needs careful nurturing.
Nền dân chủ non trẻ rất mong manh và cần được nuôi dưỡng cẩn thận.
Phủ định
The company's nascent attempt at innovation was not successful this time.
Nỗ lực đổi mới ban đầu của công ty đã không thành công lần này.
Nghi vấn
Is there a nascent interest in classical music among young people?
Có sự quan tâm mới nổi nào đến nhạc cổ điển trong giới trẻ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nascent democracy had shown signs of stability before the recent coup.
Nền dân chủ non trẻ đã cho thấy những dấu hiệu ổn định trước cuộc đảo chính gần đây.
Phủ định
The project hadn't reached its nascent stage before funding was cut.
Dự án đã không đạt đến giai đoạn sơ khai trước khi bị cắt tài trợ.
Nghi vấn
Had the nascent idea been fully explored before it was rejected?
Ý tưởng sơ khai đã được khám phá đầy đủ trước khi nó bị bác bỏ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nascent".

Sự Khởi Đầu và Tiềm Năng

'Nascent' thường được dùng để mô tả những thứ mới mẻ, đang ở giai đoạn đầu và chứa đựng nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và khoa học, việc nhận diện và nuôi dưỡng những ý tưởng hoặc công nghệ 'nascent' được coi là rất quan trọng để đổi mới và phát triển trong tương lai.

Nghệ Thuật Nuôi Dưỡng

Khái niệm 'nascent' gợi lên hình ảnh một mầm cây non cần được chăm sóc và bảo vệ để phát triển thành cây lớn. Điều này phản ánh quan điểm rằng những khởi đầu, dù nhỏ bé, cũng cần sự quan tâm và đầu tư đúng đắn để đạt được thành công. Trong giáo dục, nó có thể ám chỉ việc khuyến khích những tài năng hoặc sở thích mới chớm nở ở trẻ em.