(Top Banner Ad)
nauseated
B2
Adjective B2 Y học

nauseated

UK: /ˈnɔːziˌeɪtɪd/ • US: /ˈnɔːziˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buồn nôn khó chịu muốn nôn cảm thấy ghê tởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sick in the stomach; feeling as if you are going to vomit.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn nôn; cảm thấy như sắp nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt nauseated after eating the spoiled food."

    "Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn thức ăn bị hỏng."

  • "The strong smell of gasoline made him feel nauseated."

    "Mùi xăng nồng nặc khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn."

  • "She became nauseated during the turbulent flight."

    "Cô ấy bắt đầu buồn nôn trong suốt chuyến bay hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nausea cảm giác buồn nôn, sự khó chịu trong dạ dày
Verb nauseate làm cho buồn nôn, gây ghê tởm
Adjective nauseating gây buồn nôn, kinh tởm
Adverb nauseatingly một cách gây buồn nôn, một cách kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ναυσία (nausía)
Latin
nausea
Old French
nausee
English (16th C.)
nausea
English (17th C.)
nauseate
English (17th C.)
nauseated

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'nauseated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'nausía', có nghĩa là 'say sóng' hoặc 'buồn nôn'. Từ này lại xuất phát từ 'naûs', nghĩa là 'tàu thuyền'. Vì vậy, ngay từ thuở ban đầu, cảm giác buồn nôn đã gắn liền với những chuyến đi trên biển và sự khó chịu mà chúng gây ra.

Usage Note

Diễn tả trạng thái cảm thấy khó chịu trong bụng, thường là tiền triệu chứng của việc nôn mửa. Mức độ có thể từ nhẹ đến nặng. Khác với 'sick' (ốm) là một trạng thái bệnh chung chung, 'nauseated' chỉ cụ thể cảm giác muốn nôn.

Prepositions

by at from

Các giới từ này thường đi sau 'nauseated' để chỉ nguyên nhân gây ra cảm giác buồn nôn. Ví dụ: 'nauseated by the smell' (buồn nôn vì mùi), 'nauseated at the sight of blood' (buồn nôn khi thấy máu), 'nauseated from the motion of the ship' (buồn nôn do chuyển động của tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nauseated
  • feel feel nauseated
    (cảm thấy buồn nôn)
  • become become nauseated
    (bị buồn nôn, trở nên buồn nôn)
  • look look nauseated
    (trông có vẻ buồn nôn)
Giới từ + nauseated (diễn tả nguyên nhân)
  • by nauseated by something
    (buồn nôn/ghê tởm bởi điều gì đó)

Idioms

  • feel nauseated

    cảm thấy buồn nôn, khó chịu trong dạ dày

    "She started to feel nauseated after eating the raw oysters."

    (Cô ấy bắt đầu cảm thấy buồn nôn sau khi ăn hàu sống.)

  • be nauseated by something

    bị buồn nôn/ghê tởm bởi điều gì đó (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Many people were nauseated by the graphic images of the accident."

    (Nhiều người cảm thấy ghê tởm bởi những hình ảnh chân thực về vụ tai nạn.)

  • look nauseated

    trông có vẻ buồn nôn, mặt xanh xao

    "He looked nauseated after getting off the roller coaster."

    (Anh ấy trông có vẻ buồn nôn sau khi xuống tàu lượn siêu tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nauseated

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy buồn nôn; cảm thấy như sắp nôn.

"She felt nauseated after eating the spoiled food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, I felt nauseated after that roller coaster ride.
Ghê quá, tôi cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc đó.
Phủ định
Well, she wasn't nauseated at all, even after eating the strange fruit.
Chà, cô ấy không hề buồn nôn chút nào, ngay cả sau khi ăn loại trái cây kỳ lạ đó.
Nghi vấn
Oh dear, were you nauseated by the strong smell?
Ôi trời, bạn có bị buồn nôn bởi mùi nồng nặc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rollercoaster, she felt nauseated: the spinning and sudden drops left her stomach unsettled.
Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, cô ấy cảm thấy buồn nôn: những vòng quay và cú rơi đột ngột khiến bụng cô ấy khó chịu.
Phủ định
He wasn't nauseated at all: despite the rough boat ride, he maintained a steady complexion.
Anh ấy hoàn toàn không cảm thấy buồn nôn: mặc dù chuyến đi thuyền gập ghềnh, anh ấy vẫn giữ được vẻ mặt ổn định.
Nghi vấn
Are you feeling nauseated: is the motion sickness affecting you badly?
Bạn có cảm thấy buồn nôn không: say tàu xe có ảnh hưởng đến bạn nhiều không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is nauseated by the strong smell of the chemicals.
Cô ấy bị buồn nôn bởi mùi hóa chất nồng nặc.
Phủ định
He wasn't nauseated by the roller coaster, surprisingly.
Ngạc nhiên thay, anh ấy không cảm thấy buồn nôn vì tàu lượn siêu tốc.
Nghi vấn
Will the passengers be nauseated by the turbulence?
Liệu hành khách có bị buồn nôn vì sự nhiễu loạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was feeling nauseated after the roller coaster.
Tôi đã cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
She wasn't feeling nauseated despite the bumpy flight.
Cô ấy không cảm thấy buồn nôn mặc dù chuyến bay xóc nảy.
Nghi vấn
Were you feeling nauseated before taking the medicine?
Bạn có cảm thấy buồn nôn trước khi uống thuốc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling nauseated since this morning.
Tôi đã cảm thấy buồn nôn từ sáng nay.
Phủ định
She hasn't been feeling nauseated at all lately.
Cô ấy không hề cảm thấy buồn nôn chút nào gần đây.
Nghi vấn
Have you been feeling nauseated after taking the medicine?
Bạn có cảm thấy buồn nôn sau khi uống thuốc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to feel nauseated every time I travelled by boat.
Tôi từng cảm thấy buồn nôn mỗi khi đi thuyền.
Phủ định
She didn't use to feel nauseated on airplanes, but now she does.
Cô ấy từng không cảm thấy buồn nôn trên máy bay, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to feel nauseated when you were pregnant?
Bạn có từng cảm thấy buồn nôn khi mang thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nauseated".

Ốm nghén và sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, chứng ốm nghén (morning sickness) là một trải nghiệm phổ biến của phụ nữ mang thai, thường gây ra cảm giác buồn nôn và nôn mửa. Đây là một vấn đề được xã hội công nhận và thường nhận được sự đồng cảm từ người xung quanh, xem như một phần tự nhiên nhưng khó khăn của hành trình mang thai.

Ghê tởm tinh thần

Ngoài nghĩa đen là buồn nôn về thể chất, từ 'nauseated' còn được dùng để diễn tả cảm giác ghê tởm hoặc kinh tởm mạnh mẽ đối với một điều gì đó về mặt đạo đức, xã hội, hoặc thẩm mỹ. Ví dụ, câu 'I was nauseated by his hypocrisy' (Tôi ghê tởm sự đạo đức giả của anh ta) không có nghĩa là buồn nôn thật sự mà là cảm giác chán ghét sâu sắc, tột độ.