(Top Banner Ad)
queasy
B2
Tính từ B2 Y học, Cảm xúc

queasy

UK: /ˈkwiːzi/ • US: /ˈkwiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

buồn nôn khó chịu trong bụng nôn nao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sick to your stomach; nauseated.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy khó chịu trong bụng; buồn nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of the fish was making me feel queasy."

    "Mùi cá làm tôi thấy buồn nôn."

  • "I felt a little queasy after the roller coaster."

    "Tôi cảm thấy hơi buồn nôn sau khi chơi tàu lượn siêu tốc."

  • "She had a queasy stomach during her pregnancy."

    "Cô ấy bị ốm nghén trong thời kỳ mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective queasy buồn nôn, khó chịu (dạ dày)
Noun queasiness sự buồn nôn, cảm giác khó chịu (ở dạ dày)
Adverb queasily một cách buồn nôn, một cách khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
quease (v.)
Early Modern English
queasy (adj.)

Nguồn gốc mờ mịt của 'queasy'

Từ 'queasy' xuất hiện vào đầu thế kỷ 16, bắt nguồn từ động từ 'quease' trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 15), có nghĩa là 'cảm thấy buồn nôn'. Nguồn gốc sâu xa hơn của từ 'quease' vẫn còn là một bí ẩn, có thể liên quan đến một từ tiếng Pháp cổ gốc Đức. Mặc dù vậy, 'queasy' đã trở thành một từ rất hiệu quả để miêu tả cảm giác khó chịu ở dạ dày.

Usage Note

Từ 'queasy' thường được dùng để mô tả cảm giác buồn nôn nhẹ hoặc khó chịu trong bụng, có thể do say tàu xe, mùi khó chịu, hoặc đơn giản là do dạ dày yếu. Nó không nhất thiết chỉ ra rằng bạn sẽ nôn mửa, mà chỉ là một cảm giác khó chịu, bồn chồn trong bụng. So với 'nauseous', 'queasy' có phần nhẹ hơn và thường thoáng qua hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

queasy + Noun
  • stomach queasy stomach
    (dạ dày khó chịu/buồn nôn)
  • feeling queasy feeling
    (cảm giác buồn nôn/khó chịu)
  • sensation queasy sensation
    (cảm giác buồn nôn/khó chịu)

Idioms

  • a queasy feeling (in your stomach)

    Một cảm giác buồn nôn (trong dạ dày), thường chỉ sự khó chịu về thể chất.

    "After a bumpy flight, I had a queasy feeling in my stomach for hours."

    (Sau chuyến bay gập ghềnh, tôi có một cảm giác buồn nôn trong dạ dày hàng giờ.)

  • feel queasy about something

    Cảm thấy khó chịu, lo lắng, hoặc không thoải mái về mặt đạo đức/tinh thần về điều gì đó.

    "She felt queasy about accepting money from such a controversial source."

    (Cô ấy cảm thấy khó chịu khi nhận tiền từ một nguồn gây tranh cãi như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queasy

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy khó chịu trong bụng; buồn nôn.

"The smell of the fish was making me feel queasy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I travel on a boat, I feel queasy.
Nếu tôi đi du lịch bằng thuyền, tôi cảm thấy khó chịu.
Phủ định
When the car goes fast, I don't feel queasy.
Khi xe đi nhanh, tôi không cảm thấy khó chịu.
Nghi vấn
If you eat too much candy, do you feel queasy?
Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo, bạn có cảm thấy khó chịu không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to feel queasy if I eat that much cake.
Tôi sẽ cảm thấy buồn nôn nếu tôi ăn nhiều bánh như vậy.
Phủ định
She is not going to feel queasy because she only had a small amount of food.
Cô ấy sẽ không cảm thấy buồn nôn vì cô ấy chỉ ăn một lượng nhỏ thức ăn.
Nghi vấn
Are you going to feel queasy after the roller coaster?
Bạn có cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rollercoaster, I will feel queasy.
Sau khi chơi tàu lượn siêu tốc, tôi sẽ cảm thấy buồn nôn.
Phủ định
She is not going to feel queasy if she takes motion sickness pills.
Cô ấy sẽ không cảm thấy buồn nôn nếu cô ấy uống thuốc say xe.
Nghi vấn
Will you be queasy after eating all that candy?
Bạn có cảm thấy buồn nôn sau khi ăn hết chỗ kẹo đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt queasy after she had eaten the spoiled seafood.
Cô ấy đã cảm thấy khó chịu sau khi ăn hải sản bị hỏng.
Phủ định
He had not felt queasy, even though the roller coaster was extremely fast.
Anh ấy đã không cảm thấy khó chịu, mặc dù tàu lượn siêu tốc cực kỳ nhanh.
Nghi vấn
Had you felt queasy before you took the motion sickness pills?
Bạn đã cảm thấy khó chịu trước khi bạn uống thuốc say xe chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am feeling queasy after the roller coaster.
Tôi đang cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
She isn't feeling queasy even after the long flight.
Cô ấy không cảm thấy buồn nôn ngay cả sau chuyến bay dài.
Nghi vấn
Are you feeling queasy from the motion of the boat?
Bạn có đang cảm thấy buồn nôn vì chuyển động của thuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queasy".

Không chỉ là buồn nôn thể chất

Mặc dù 'queasy' thường dùng để chỉ cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày (như say xe, say sóng), từ này còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự khó chịu về mặt đạo đức hoặc tinh thần. Khi ai đó 'feels queasy about something', họ có thể không bị ốm thể chất mà là cảm thấy bất an, lo lắng hoặc không tán thành một hành động hay tình huống nào đó.

Gắn liền với say tàu xe

Một trong những ngữ cảnh phổ biến nhất của 'queasy' là khi nói về say tàu xe (motion sickness), bao gồm say sóng, say xe hoặc say máy bay. Cảm giác 'queasy' là triệu chứng điển hình của tình trạng này, khiến người bệnh cảm thấy chóng mặt, buồn nôn và rất khó chịu.