(Top Banner Ad)
nebulous
C1
Tính từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

nebulous

UK: /ˈnɛbjələs/ • US: /ˈnɛbjələs/

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ không rõ ràng mờ ảo khó xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the form of a cloud or haze; hazy.

Vietnamese Meaning

Có dạng đám mây hoặc sương mù; mờ ảo, không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a nebulous idea of what he wanted to do with his life."

    "Anh ấy có một ý tưởng mơ hồ về những gì anh ấy muốn làm với cuộc đời mình."

  • "After the accident, his memories were nebulous."

    "Sau tai nạn, ký ức của anh ấy trở nên mơ hồ."

  • "The project's goals remain nebulous."

    "Các mục tiêu của dự án vẫn còn mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nebula tinh vân (đám mây bụi và khí trong không gian); đám mây mờ mịt
Noun nebulosity trạng thái mờ mịt, tính chất không rõ ràng; điều mờ mịt
Adverb nebulously một cách mờ mịt, không rõ ràng; không cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nebʰ-
Latin
nebula
Latin
nebulosus
English
nebulous

Từ Mây Mịt Đến Ý Tưởng Mơ Hồ

Từ 'nebula' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đám mây' hay 'sương mù'. Từ đó sinh ra 'nebulosus' với ý nghĩa 'mờ mịt, đầy mây'. Khi tiếng Anh mượn từ này, 'nebulous' vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về sự không rõ ràng, mơ hồ như những đám mây che khuất tầm nhìn. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để mô tả những khái niệm, ý tưởng hay kế hoạch chưa rõ ràng, thiếu cụ thể.

Usage Note

Từ 'nebulous' thường được dùng để mô tả những thứ không rõ ràng, mơ hồ, khó xác định hoặc nắm bắt. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: đám mây mù) và nghĩa bóng (ví dụ: ý tưởng mơ hồ). Khác với 'vague', 'nebulous' nhấn mạnh vào sự thiếu hình dạng và đường nét rõ ràng, trong khi 'vague' chỉ đơn giản là thiếu chi tiết cụ thể.

Prepositions

in around

‘In’ khi muốn nói thứ gì đó có tính chất nebulous. ‘Around’ khi nói cái gì đó xung quanh một thứ gì đó là nebulous hoặc không rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nebulous
  • concept a nebulous concept
    (một khái niệm mơ hồ)
  • idea a nebulous idea
    (một ý tưởng không rõ ràng)
  • plan a nebulous plan
    (một kế hoạch không cụ thể)
  • future a nebulous future
    (một tương lai mờ mịt)
  • boundaries nebulous boundaries
    (những ranh giới không rõ ràng)
Verb + nebulous
  • remain The details remain nebulous.
    (Các chi tiết vẫn còn mơ hồ.)
  • become The original goal became nebulous.
    (Mục tiêu ban đầu đã trở nên không rõ ràng.)
Prepositional Phrase
  • in a in a nebulous state
    (trong một trạng thái không rõ ràng/mơ hồ)

Idioms

  • a nebulous concept/idea

    một khái niệm/ý tưởng mơ hồ, không rõ ràng

    "The artist presented a rather nebulous concept for his new project."

    (Người nghệ sĩ đã trình bày một khái niệm khá mơ hồ cho dự án mới của mình.)

  • remain nebulous

    vẫn còn mơ hồ, không rõ ràng; vẫn chưa được làm rõ

    "Despite hours of discussion, the exact purpose of the meeting remained nebulous."

    (Mặc dù đã thảo luận hàng giờ, mục đích chính xác của cuộc họp vẫn còn mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nebulous

Tính từ
Lật mặt

Có dạng đám mây hoặc sương mù; mờ ảo, không rõ ràng.

"He had a nebulous idea of what he wanted to do with his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan, which seemed nebulous at first, eventually became clear after further discussion.
Kế hoạch, ban đầu có vẻ mơ hồ, cuối cùng đã trở nên rõ ràng sau khi thảo luận thêm.
Phủ định
The details, which should have been concrete, were nebulously defined, leading to confusion.
Các chi tiết, lẽ ra phải cụ thể, lại được định nghĩa một cách mơ hồ, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is it the nebulous concept, which you are struggling to understand, that's causing the problem?
Có phải khái niệm mơ hồ, mà bạn đang изогласился hiểu, đang gây ra vấn đề không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is nebulous, the stars are hard to see.
Nếu bầu trời mờ ảo, các ngôi sao khó nhìn thấy.
Phủ định
When the instructions are nebulous, students don't understand the task.
Khi các hướng dẫn mơ hồ, học sinh không hiểu nhiệm vụ.
Nghi vấn
If the details are nebulous, does it cause confusion?
Nếu các chi tiết mơ hồ, nó có gây ra sự nhầm lẫn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's future plans were nebulous and lacked concrete details.
Cô ấy nói rằng các kế hoạch tương lai của công ty mơ hồ và thiếu chi tiết cụ thể.
Phủ định
He told me that he did not understand the nebulously defined project requirements.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu các yêu cầu dự án được định nghĩa một cách mơ hồ.
Nghi vấn
She asked if the witness's memory of the event was still nebulous.
Cô ấy hỏi liệu trí nhớ của nhân chứng về sự kiện có còn mơ hồ không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the plan are nebulous, aren't they?
Các chi tiết của kế hoạch còn mơ hồ, phải không?
Phủ định
His explanation wasn't nebulous at all, was it?
Lời giải thích của anh ấy không hề mơ hồ, phải không?
Nghi vấn
They understood the nebulously defined rules, didn't they?
Họ đã hiểu những quy tắc được định nghĩa một cách mơ hồ, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His understanding of quantum physics is more nebulous than mine.
Sự hiểu biết của anh ấy về vật lý lượng tử mơ hồ hơn của tôi.
Phủ định
Her plans for the future are not as nebulous as they used to be.
Kế hoạch tương lai của cô ấy không còn mơ hồ như trước nữa.
Nghi vấn
Is the concept of artificial intelligence more nebulous than the concept of consciousness?
Liệu khái niệm về trí tuệ nhân tạo có mơ hồ hơn khái niệm về ý thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nebulous".

Trong Khoa Học và Khoa Học Viễn Tưởng

Từ 'nebula' (dạng danh từ của gốc 'nebulous') thường được dùng trong thiên văn học để chỉ các tinh vân – những đám mây bụi và khí khổng lồ trong không gian, nơi các vì sao được sinh ra. Điều này củng cố ý nghĩa về sự rộng lớn, bí ẩn và chưa hình thành rõ ràng. Trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, 'nebula' thường xuất hiện để miêu tả những vùng không gian chưa được khám phá, bí ẩn hoặc các thực thể vũ trụ không xác định rõ ràng.

Sự Không Rõ Ràng Trong Đời Sống

Trong đời sống hàng ngày, 'nebulous' thường được dùng để chỉ những kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu không cụ thể, thiếu chi tiết, gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc hiểu rõ. Nó phản ánh một trạng thái mà mọi thứ chưa được định hình rõ ràng, cần thêm sự làm rõ, phát triển hoặc nghiên cứu sâu hơn để trở nên cụ thể và dễ hiểu.