(Top Banner Ad)
negotiate effectively
C1
Verb + Adverb C1 Kinh doanh, Đàm phán

negotiate effectively

UK: /nɪˈɡəʊʃiˌeɪt ɪˈfɛktɪvli/ • US: /nɪˈɡoʊʃiˌeɪt ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán hiệu quả thương lượng thành công đàm phán một cách hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discuss something formally in order to make an agreement, and to do so in a way that achieves the desired outcome successfully.

Vietnamese Meaning

Thảo luận một vấn đề một cách chính thức để đạt được thỏa thuận, và thực hiện điều đó một cách thành công để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She negotiated effectively with the suppliers to reduce costs."

    "Cô ấy đã đàm phán hiệu quả với các nhà cung cấp để giảm chi phí."

  • "Our team needs to negotiate effectively to secure the contract."

    "Đội của chúng ta cần đàm phán hiệu quả để giành được hợp đồng."

  • "The union negotiated effectively for better wages and benefits."

    "Công đoàn đã đàm phán hiệu quả để có được mức lương và phúc lợi tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc thương lượng
Noun negotiator người đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán, có thể thương lượng
Adjective effective hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
English
negotiate

Nguồn gốc của 'negotiate'

Từ 'negotiate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negotiari', nghĩa là 'thực hiện công việc kinh doanh, giao dịch'. Từ này lại xuất phát từ 'negotium', có nghĩa đen là 'thiếu thời gian rảnh rỗi'. 'Negotium' được tạo thành từ 'ne-' (không) và 'otium' (thời gian rảnh rỗi). Vì vậy, về cơ bản, 'negotiate' ban đầu ám chỉ việc bận rộn với công việc, không có thời gian nhàn rỗi, từ đó phát triển thành ý nghĩa 'đàm phán' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'negotiate effectively' nhấn mạnh khả năng đạt được kết quả tốt trong quá trình đàm phán. Nó không chỉ đơn thuần là tham gia đàm phán, mà còn là khả năng dẫn dắt, thuyết phục và thỏa hiệp để đạt được mục tiêu đề ra. Khác với 'negotiate' đơn thuần, 'negotiate effectively' ngụ ý có kỹ năng và chiến lược tốt.

Prepositions

with on for

'Negotiate with': Đàm phán với ai đó (ví dụ: negotiate with a client). 'Negotiate on': Đàm phán về vấn đề gì (ví dụ: negotiate on price). 'Negotiate for': Đàm phán để đạt được điều gì (ví dụ: negotiate for a better deal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + negotiate effectively
  • skillfully skillfully negotiate effectively
    (đàm phán một cách khéo léo và hiệu quả)
  • strategically strategically negotiate effectively
    (đàm phán một cách chiến lược và hiệu quả)
  • professionally professionally negotiate effectively
    (đàm phán một cách chuyên nghiệp và hiệu quả)
Verb + negotiate effectively
  • learn to learn to negotiate effectively
    (học cách đàm phán hiệu quả)
  • manage to manage to negotiate effectively
    (xoay sở để đàm phán hiệu quả)
  • strive to strive to negotiate effectively
    (nỗ lực đàm phán hiệu quả)
Noun + negotiate effectively
  • the ability to the ability to negotiate effectively
    (khả năng đàm phán hiệu quả)
  • the skill to the skill to negotiate effectively
    (kỹ năng đàm phán hiệu quả)
  • the art of the art of negotiating effectively
    (nghệ thuật đàm phán hiệu quả)

Idioms

  • master the art of negotiating effectively

    nắm vững nghệ thuật đàm phán hiệu quả

    "To succeed in business, you must master the art of negotiating effectively."

    (Để thành công trong kinh doanh, bạn phải nắm vững nghệ thuật đàm phán hiệu quả.)

  • the key to negotiating effectively

    chìa khóa để đàm phán hiệu quả

    "Active listening is often the key to negotiating effectively."

    (Lắng nghe chủ động thường là chìa khóa để đàm phán hiệu quả.)

  • focus on negotiating effectively for mutual benefit

    tập trung đàm phán hiệu quả vì lợi ích chung

    "Both parties agreed to focus on negotiating effectively for mutual benefit."

    (Cả hai bên đã đồng ý tập trung đàm phán hiệu quả vì lợi ích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiate effectively

Verb + Adverb
Lật mặt

Thảo luận một vấn đề một cách chính thức để đạt được thỏa thuận, và thực hiện điều đó một cách thành công để đạt được kết quả mong muốn.

"She negotiated effectively with the suppliers to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They negotiate effectively to reach mutually beneficial agreements.
Họ đàm phán hiệu quả để đạt được các thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
Phủ định
Only by preparing thoroughly did she negotiate effectively.
Chỉ bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng, cô ấy mới đàm phán hiệu quả.
Nghi vấn
Should you negotiate effectively, you will secure the contract.
Nếu bạn đàm phán hiệu quả, bạn sẽ giành được hợp đồng.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be negotiating effectively with international clients.
Vào thời điểm này năm tới, cô ấy sẽ đang đàm phán hiệu quả với các khách hàng quốc tế.
Phủ định
They won't be negotiating effectively if they don't understand the cultural nuances.
Họ sẽ không đàm phán hiệu quả nếu họ không hiểu những sắc thái văn hóa.
Nghi vấn
Will you be negotiating effectively with the suppliers at the meeting tomorrow?
Bạn sẽ đang đàm phán hiệu quả với các nhà cung cấp tại cuộc họp ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiate effectively".

Triết lý 'Win-Win' trong đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, khái niệm 'win-win' (đôi bên cùng thắng) là cốt lõi của việc đàm phán hiệu quả. Triết lý này nhấn mạnh rằng một cuộc đàm phán thành công không phải là khi một bên thắng tuyệt đối và bên kia thua, mà là khi cả hai bên đều đạt được mục tiêu quan trọng của mình, tạo ra một giải pháp có lợi cho tất cả. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và tin cậy.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị và lắng nghe chủ động

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đàm phán hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng lắng nghe chủ động. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng đối tác và vấn đề, cũng như khả năng lắng nghe và thấu hiểu quan điểm của đối phương, được coi là những yếu tố then chốt để tìm ra điểm chung và đạt được thỏa thuận có lợi, tránh hiểu lầm và xung đột không đáng có.