mediate skillfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To intervene between people in a dispute in order to bring about an agreement or reconciliation.
Vietnamese Meaning
Hòa giải, làm trung gian giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diplomat tried to mediate between the warring factions."
"Nhà ngoại giao đã cố gắng hòa giải giữa các phe phái đang gây chiến."
-
"She mediated skillfully to bring the two parties to an agreement."
"Cô ấy đã hòa giải khéo léo để đưa hai bên đến một thỏa thuận."
-
"The mediator skillfully navigated the complex issues."
"Người hòa giải đã khéo léo điều hướng các vấn đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mediate | hòa giải, làm trung gian |
| Noun | mediation | sự hòa giải, sự làm trung gian |
| Noun | mediator | người hòa giải, người trung gian |
| Adjective | mediatory | có tính chất hòa giải, trung gian |
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mediate' nhấn mạnh vai trò của một người trung gian giúp các bên tìm ra điểm chung và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Nó khác với 'arbitrate' ở chỗ người hòa giải không đưa ra quyết định cuối cùng mà chỉ hỗ trợ quá trình đàm phán. So với 'negotiate', 'mediate' thường liên quan đến sự tham gia của một bên thứ ba.
Từ 'skillfully' nhấn mạnh khả năng thực hiện một việc gì đó một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Nó đồng nghĩa với 'adeptly', 'competently', 'expertly'. Tuy nhiên, 'skillfully' mang sắc thái tự nhiên và dễ hiểu hơn. Ví dụ, 'skillfully negotiated' có nghĩa là đàm phán một cách khéo léo để đạt được kết quả tốt.
Prepositions
'Mediate between A and B' chỉ việc hòa giải giữa hai bên A và B. 'Mediate in a dispute/conflict' chỉ việc hòa giải trong một tranh chấp/xung đột. 'Mediate with someone' chỉ việc hòa giải với một người nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to mediate skillfully (học cách hòa giải khéo léo)
-
strive to strive to mediate skillfully (phấn đấu hòa giải khéo léo)
-
manage to manage to mediate skillfully (xoay sở để hòa giải khéo léo)
-
always always mediate skillfully (luôn luôn hòa giải khéo léo)
-
consistently consistently mediate skillfully (thường xuyên/nhất quán hòa giải khéo léo)
-
patiently patiently mediate skillfully (kiên nhẫn hòa giải khéo léo)
-
mediate skillfully between mediate skillfully between two parties (hòa giải khéo léo giữa hai bên)
-
mediate skillfully in mediate skillfully in a dispute (hòa giải khéo léo trong một tranh chấp)
Idioms
-
Mediate skillfully to find common ground.
Khéo léo hòa giải để tìm ra điểm chung.
"The diplomat worked tirelessly to mediate skillfully to find common ground between the warring nations."
(Nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để khéo léo hòa giải nhằm tìm ra điểm chung giữa các quốc gia đang có chiến tranh.)
-
Mediate skillfully in delicate situations.
Khéo léo hòa giải trong các tình huống nhạy cảm.
"Her ability to mediate skillfully in delicate situations made her an invaluable asset to the team."
(Khả năng khéo léo hòa giải trong các tình huống nhạy cảm đã khiến cô ấy trở thành một tài sản vô giá đối với đội.)
-
Mediate skillfully to prevent escalation.
Khéo léo hòa giải để ngăn chặn sự leo thang.
"Early intervention and the willingness to mediate skillfully can often prevent conflicts from escalating."
(Can thiệp sớm và sự sẵn lòng hòa giải khéo léo thường có thể ngăn chặn xung đột leo thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mediate skillfully
VerbHòa giải, làm trung gian giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải.
"The diplomat tried to mediate between the warring factions."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiators had mediated skillfully, the conflict would have been resolved peacefully. |
Nếu những người đàm phán đã hòa giải một cách khéo léo, cuộc xung đột đã có thể được giải quyết một cách hòa bình. |
| Phủ định | If the company hadn't attempted skillful mediation, they might not have avoided the lengthy lawsuit. |
Nếu công ty không cố gắng hòa giải khéo léo, họ có lẽ đã không tránh khỏi vụ kiện kéo dài. |
| Nghi vấn | Would the parties have reached an agreement if a more experienced mediator had mediated the dispute skillfully? |
Liệu các bên có đạt được thỏa thuận nếu một người hòa giải có kinh nghiệm hơn hòa giải tranh chấp một cách khéo léo không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomats are skillfully mediating the conflict between the two nations. |
Các nhà ngoại giao đang khéo léo hòa giải cuộc xung đột giữa hai quốc gia. |
| Phủ định | She isn't skillfully mediating the dispute because she lacks the necessary experience. |
Cô ấy không hòa giải khéo léo tranh chấp vì cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết. |
| Nghi vấn | Are they skillfully mediating the negotiations right now to reach a compromise? |
Có phải họ đang khéo léo hòa giải các cuộc đàm phán ngay bây giờ để đạt được một thỏa hiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediate skillfully".
