(Top Banner Ad)
neolithic
C1
adjective C1 Khảo cổ học, Lịch sử

neolithic

UK: /ˌniːəˈlɪθɪk/ • US: /ˌniːoʊˈlɪθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đồ đá mới thuộc thời kỳ đồ đá mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the later part of the Stone Age, when ground or polished stone weapons and implements were used.

Vietnamese Meaning

Thuộc về giai đoạn sau của thời kỳ đồ đá, khi vũ khí và công cụ bằng đá mài hoặc đánh bóng được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neolithic settlements began to appear in the region around 8000 BC."

    "Các khu định cư thời kỳ đồ đá mới bắt đầu xuất hiện trong khu vực vào khoảng năm 8000 trước Công nguyên."

  • "Neolithic tools were often made of polished stone."

    "Các công cụ thời kỳ đồ đá mới thường được làm bằng đá mài."

  • "The Neolithic Revolution marked a significant change in human history."

    "Cuộc cách mạng thời kỳ đồ đá mới đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong lịch sử loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Paleolithic Thời kỳ đồ đá cũ (giai đoạn trước thời Neolithic, với các công cụ đá thô sơ)
Adjective/Noun Mesolithic Thời kỳ đồ đá giữa (giai đoạn chuyển tiếp giữa Paleolithic và Neolithic)
Adjective lithic Thuộc về đá; liên quan đến đá

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νέος (neos)
Greek
λίθος (lithos)
English
Neolithic

Nguồn gốc từ 'Đá Mới'

Từ 'neolithic' được hình thành từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'neos' nghĩa là 'mới' và 'lithos' nghĩa là 'đá'. Nó được dùng để chỉ 'Thời kỳ đồ đá mới', một giai đoạn quan trọng trong lịch sử loài người khi các công cụ đá được mài giũa trở nên phổ biến, đánh dấu sự khác biệt so với các công cụ thô sơ của Thời kỳ đồ đá cũ.

Usage Note

Tính từ 'neolithic' dùng để mô tả thời kỳ đồ đá mới, giai đoạn phát triển của loài người đánh dấu bằng sự xuất hiện của nông nghiệp, định cư và công cụ đá được cải tiến. Nó đối lập với 'paleolithic' (thời kỳ đồ đá cũ) và 'mesolithic' (thời kỳ đồ đá giữa).
Danh từ 'Neolithic' chỉ chính thời kỳ lịch sử đồ đá mới, thường được viết hoa. Nó đề cập đến giai đoạn chuyển tiếp từ săn bắt hái lượm sang nông nghiệp và định cư, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của xã hội loài người.

Collocations (Từ đi kèm)

neolithic + Noun (diễn tả sự vật từ thời kỳ này)
  • period the Neolithic period
    (Thời kỳ đồ đá mới)
  • age the Neolithic Age
    (Kỷ nguyên đồ đá mới)
  • revolution the Neolithic Revolution
    (Cuộc cách mạng thời đồ đá mới (chuyển đổi sang nông nghiệp))
  • settlement Neolithic settlement
    (Khu định cư thời đồ đá mới)
  • tools Neolithic tools
    (Công cụ thời đồ đá mới)
  • farming Neolithic farming
    (Nông nghiệp thời đồ đá mới)
  • sites Neolithic sites
    (Các di chỉ thời đồ đá mới)
Adjective + neolithic (mô tả thời kỳ/văn hóa)
  • Early Early Neolithic period
    (Giai đoạn đầu thời kỳ đồ đá mới)
  • Late Late Neolithic culture
    (Nền văn hóa đồ đá mới muộn)

Idioms

  • the Neolithic Revolution

    Cuộc cách mạng thời đồ đá mới (sự chuyển đổi từ săn bắt hái lượm sang nông nghiệp và chăn nuôi)

    "The Neolithic Revolution marked a fundamental shift in human history, leading to permanent settlements."

    (Cuộc cách mạng thời đồ đá mới đánh dấu một sự thay đổi cơ bản trong lịch sử loài người, dẫn đến các khu định cư lâu dài.)

  • the Neolithic Age/Period

    Thời kỳ đồ đá mới

    "During the Neolithic Age, humans developed more sophisticated stone tools and pottery."

    (Trong Thời kỳ đồ đá mới, con người đã phát triển các công cụ đá tinh xảo hơn và đồ gốm.)

  • Neolithic artifacts

    Các hiện vật thời đồ đá mới

    "Archaeologists continue to discover impressive Neolithic artifacts that shed light on ancient societies."

    (Các nhà khảo cổ tiếp tục khám phá những hiện vật đồ đá mới ấn tượng, giúp làm sáng tỏ các xã hội cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neolithic

adjective
Lật mặt

Thuộc về giai đoạn sau của thời kỳ đồ đá, khi vũ khí và công cụ bằng đá mài hoặc đánh bóng được sử dụng.

"Neolithic settlements began to appear in the region around 8000 BC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Neolithic era, which saw the development of agriculture, was a turning point in human history.
Thời kỳ đồ đá mới, thời kỳ chứng kiến sự phát triển của nông nghiệp, là một bước ngoặt trong lịch sử loài người.
Phủ định
The artifacts, which are often attributed to the Neolithic period, are not always found in contexts where their age can be reliably determined.
Các hiện vật, thường được cho là thuộc về thời kỳ đồ đá mới, không phải lúc nào cũng được tìm thấy trong các bối cảnh mà tuổi của chúng có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is this pottery, which exhibits characteristics of neolithic craftsmanship, genuinely from that period?
Liệu đồ gốm này, vốn thể hiện các đặc điểm của nghề thủ công thời đồ đá mới, có thực sự đến từ thời kỳ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neolithic".

Cuộc cách mạng nông nghiệp

Thời kỳ đồ đá mới (Neolithic) được biết đến nhiều nhất qua 'Cuộc cách mạng nông nghiệp'. Đây là giai đoạn con người chuyển từ lối sống du mục săn bắt hái lượm sang định cư, trồng trọt và chăn nuôi. Sự thay đổi này đã tạo ra nền tảng cho sự phát triển của các làng mạc, sau đó là các thành phố và nền văn minh.

Phát triển công cụ và kiến trúc

Trong thời kỳ Neolithic, con người không chỉ phát triển các công cụ đá được mài giũa tinh xảo hơn (như rìu đá đánh bóng) mà còn tạo ra đồ gốm để chứa đựng và nấu ăn. Đồng thời, họ cũng bắt đầu xây dựng các công trình kiến trúc phức tạp hơn như nhà ở cố định và các cấu trúc tâm linh (ví dụ như một số công trình đá cự thạch).