(Top Banner Ad)
paleolithic
C1
tính từ C1 Khảo cổ học, Lịch sử

paleolithic

UK: /ˌpeɪ.li.əʊˈlɪθ.ɪk/ • US: /ˌpeɪ.li.oʊˈlɪθ.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đồ đá cũ thuộc thời kỳ đồ đá cũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the early phase of the Stone Age, characterized by the use of crude chipped stone tools.

Vietnamese Meaning

Thuộc về giai đoạn đầu của thời kỳ đồ đá, đặc trưng bởi việc sử dụng các công cụ bằng đá thô sơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paleolithic cave paintings provide valuable insights into the lives of early humans."

    "Những bức tranh hang động thời kỳ đồ đá cũ cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống của người tiền sử."

  • "Paleolithic diets are based on foods presumed to have been eaten by early humans."

    "Chế độ ăn kiêng thời kỳ đồ đá cũ dựa trên những thực phẩm được cho là đã được ăn bởi người tiền sử."

  • "The Paleolithic era is marked by the use of stone tools."

    "Kỷ nguyên đồ đá cũ được đánh dấu bởi việc sử dụng các công cụ bằng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Paleolithic thuộc thời kỳ đồ đá cũ
Noun Paleolithic Thời kỳ đồ đá cũ (giai đoạn lịch sử)
Adjective Mesolithic thuộc thời kỳ đồ đá giữa
Adjective Neolithic thuộc thời kỳ đồ đá mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παλαιός (palaios)
Ancient Greek
λίθος (lithos)
English (19th century)
Paleolithic

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Paleolithic' được tạo thành từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'palaios' có nghĩa là 'cũ' hoặc 'cổ xưa', và 'lithos' có nghĩa là 'đá'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'Thời kỳ đồ đá cũ', một giai đoạn lịch sử rất dài khi con người sử dụng công cụ bằng đá thô sơ và sống bằng săn bắn, hái lượm, trước khi biết trồng trọt và chăn nuôi.

Usage Note

Tính từ 'paleolithic' thường được dùng để mô tả các nền văn hóa, thời kỳ, hoặc công cụ thuộc giai đoạn này. Nó nhấn mạnh sự cổ xưa và tính chất nguyên thủy của các công cụ và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Paleolithic (as Noun)
  • Upper Upper Paleolithic
    (Thời kỳ đồ đá cũ Thượng)
  • Lower Lower Paleolithic
    (Thời kỳ đồ đá cũ Hạ)
Paleolithic (as Adjective) + Noun
  • art Paleolithic art
    (Nghệ thuật thời đồ đá cũ)
  • diet Paleolithic diet
    (Chế độ ăn kiêng kiểu đồ đá cũ)
  • tools Paleolithic tools
    (Công cụ đồ đá cũ)

Idioms

  • the Paleolithic Era/Period/Age

    Thời kỳ đồ đá cũ (một giai đoạn lịch sử)

    "Humans lived as hunter-gatherers throughout the Paleolithic Era."

    (Con người sống bằng săn bắn hái lượm trong suốt Thời kỳ đồ đá cũ.)

  • Paleolithic diet

    Chế độ ăn kiêng kiểu đồ đá cũ (kiểu ăn uống như người tiền sử)

    "Many people try the Paleolithic diet for its supposed health benefits."

    (Nhiều người thử chế độ ăn kiêng kiểu đồ đá cũ vì những lợi ích sức khỏe được cho là của nó.)

  • Paleolithic art

    Nghệ thuật thời đồ đá cũ (tranh hang động, tượng nhỏ)

    "The Lascaux caves are famous for their magnificent Paleolithic art."

    (Các hang động Lascaux nổi tiếng với những tác phẩm nghệ thuật đồ đá cũ tráng lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paleolithic

tính từ
Lật mặt

Thuộc về giai đoạn đầu của thời kỳ đồ đá, đặc trưng bởi việc sử dụng các công cụ bằng đá thô sơ.

"Paleolithic cave paintings provide valuable insights into the lives of early humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They studied the Paleolithic tools found at the excavation site.
Họ đã nghiên cứu các công cụ thời kỳ đồ đá cũ được tìm thấy tại địa điểm khai quật.
Phủ định
It is not certain that all of their ancestors lived in the Paleolithic era.
Không chắc chắn rằng tất cả tổ tiên của họ đều sống trong kỷ nguyên đồ đá cũ.
Nghi vấn
Did someone discover the cave paintings dating back to the Paleolithic period?
Có ai đó đã khám phá ra những bức tranh hang động có niên đại từ thời kỳ đồ đá cũ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study paleolithic cave paintings to understand early human life.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu tranh hang động thời kỳ đồ đá cũ để hiểu về cuộc sống của người tiền sử.
Phủ định
We are not going to ignore the paleolithic period when discussing human history.
Chúng ta sẽ không bỏ qua thời kỳ đồ đá cũ khi thảo luận về lịch sử loài người.
Nghi vấn
Will they find more evidence of paleolithic settlements in that region?
Liệu họ có tìm thấy thêm bằng chứng về các khu định cư thời kỳ đồ đá cũ ở khu vực đó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Archeologists had been studying Paleolithic settlements for decades before they discovered the cave paintings.
Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu các khu định cư thời kỳ đồ đá cũ trong nhiều thập kỷ trước khi họ phát hiện ra các bức tranh trong hang động.
Phủ định
The scientists hadn't been considering the paleolithic tools' function before the new analysis.
Các nhà khoa học đã không xem xét chức năng của các công cụ thời kỳ đồ đá cũ trước khi có phân tích mới.
Nghi vấn
Had the team been excavating the Paleolithic site for very long when they found the skeleton?
Nhóm đã khai quật địa điểm thời kỳ đồ đá cũ được bao lâu khi họ tìm thấy bộ xương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paleolithic".

Chế độ ăn kiêng Paleo (Paleolithic diet)

Đây là một xu hướng ăn kiêng hiện đại dựa trên ý tưởng ăn uống như tổ tiên chúng ta thời đồ đá cũ. Chế độ này thường tập trung vào thịt nạc, cá, trái cây, rau, hạt và tránh các loại ngũ cốc, sữa, đường tinh luyện và thực phẩm chế biến sẵn. Những người theo chế độ này tin rằng nó phù hợp hơn với gen di truyền của con người và mang lại lợi ích sức khỏe.

Nghệ thuật hang động

Một trong những biểu hiện văn hóa nổi bật nhất của thời kỳ Paleolithic là nghệ thuật hang động, đặc biệt là các bức tranh vẽ động vật lớn như bò rừng, ngựa, và hươu nai. Những bức tranh này được tìm thấy ở các hang động trên khắp thế giới (ví dụ: Lascaux ở Pháp, Altamira ở Tây Ban Nha) và mang lại cái nhìn sâu sắc về cuộc sống, niềm tin và khả năng sáng tạo của con người tiền sử.