(Top Banner Ad)
mesolithic
C1
tính từ C1 Khảo cổ học, Lịch sử

mesolithic

UK: /ˌmɛzəˈlɪθɪk/ • US: /ˌmɛzəˈlɪθɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đồ đá giữa văn hóa thời kỳ đồ đá giữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the period of the Stone Age between the Paleolithic and Neolithic periods, approximately 10,000 BC–8000 BC.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc biểu thị giai đoạn của thời kỳ đồ đá giữa thời kỳ đồ đá cũ và thời kỳ đồ đá mới, khoảng 10.000 năm trước Công nguyên – 8000 năm trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mesolithic tools were often made of smaller, more refined stone blades."

    "Các công cụ thời kỳ đồ đá giữa thường được làm từ những lưỡi đá nhỏ hơn, tinh xảo hơn."

  • "Mesolithic settlements were often located near rivers and lakes."

    "Các khu định cư thời kỳ đồ đá giữa thường nằm gần sông và hồ."

  • "The Mesolithic marks a transition in human history."

    "Thời kỳ đồ đá giữa đánh dấu một sự chuyển đổi trong lịch sử loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mesolithic thuộc về thời kỳ đồ đá giữa
Noun mesolith đồ vật thuộc thời kỳ đồ đá giữa

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mesos (μέσος)
Greek
lithos (λίθος)
English
mesolithic

Nguồn gốc của 'Mesolithic'

Từ 'mesolithic' được ghép từ tiếng Hy Lạp 'mesos' (giữa) và 'lithos' (đá). Nó dùng để chỉ thời kỳ đồ đá giữa, giai đoạn chuyển tiếp quan trọng giữa thời kỳ đồ đá cũ và đồ đá mới. Hãy tưởng tượng những người tiền sử đang dần khám phá ra nông nghiệp, một bước ngoặt lớn trong lịch sử!

Usage Note

Tính từ 'mesolithic' thường được sử dụng để mô tả các đồ vật, công cụ, văn hóa hoặc địa điểm có niên đại từ thời kỳ đồ đá giữa. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi giữa lối sống săn bắt hái lượm của thời kỳ đồ đá cũ và nông nghiệp của thời kỳ đồ đá mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mesolithic
  • early early mesolithic
    (thời kỳ đồ đá giữa sơ kỳ)
  • late late mesolithic
    (thời kỳ đồ đá giữa muộn)
  • typical typical mesolithic
    (đồ đá giữa điển hình)
Noun + mesolithic
  • site mesolithic site
    (di chỉ thời kỳ đồ đá giữa)
  • period mesolithic period
    (giai đoạn đồ đá giữa)
  • culture mesolithic culture
    (văn hóa thời kỳ đồ đá giữa)

Idioms

  • From the mesolithic age

    Từ thời đồ đá giữa (rất cổ xưa)

    "That computer looks like it's from the mesolithic age."

    (Cái máy tính đó trông như thể nó từ thời đồ đá giữa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mesolithic

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc biểu thị giai đoạn của thời kỳ đồ đá giữa thời kỳ đồ đá cũ và thời kỳ đồ đá mới, khoảng 10.000 năm trước Công nguyên – 8000 năm trước Công nguyên.

"Mesolithic tools were often made of smaller, more refined stone blades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Mesolithic period was less significant than the Neolithic period in terms of agricultural development.
Thời kỳ đồ đá giữa ít quan trọng hơn thời kỳ đồ đá mới về mặt phát triển nông nghiệp.
Phủ định
Mesolithic art isn't always as sophisticated as Paleolithic art.
Nghệ thuật thời kỳ đồ đá giữa không phải lúc nào cũng tinh xảo như nghệ thuật thời kỳ đồ đá cũ.
Nghi vấn
Was the Mesolithic era more advanced than the early Paleolithic era in toolmaking?
Thời đại đồ đá giữa có tiến bộ hơn thời đại đồ đá cũ sơ khai trong việc chế tạo công cụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mesolithic".

Sự chuyển đổi văn hóa

Thời kỳ đồ đá giữa chứng kiến sự thay đổi lớn trong lối sống của con người. Từ săn bắt hái lượm du mục, họ bắt đầu định cư và phát triển các kỹ thuật nông nghiệp sơ khai. Điều này tạo tiền đề cho sự phát triển của các nền văn minh sau này.