(Top Banner Ad)
neonatal death
C1
Danh từ C1 Y học

neonatal death

UK: /ˌniːəʊˈneɪtəl dɛθ/ • US: /ˌniːoʊˈneɪtəl dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

tử vong sơ sinh chết sơ sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The death of a live-born infant within the first 28 days (neonatal period) of life.

Vietnamese Meaning

Sự tử vong của một trẻ sơ sinh còn sống trong vòng 28 ngày đầu đời (giai đoạn sơ sinh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neonatal death rate is a key indicator of a country's healthcare system."

    "Tỷ lệ tử vong sơ sinh là một chỉ số quan trọng về hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia."

  • "Reducing neonatal death is a global health priority."

    "Giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh là một ưu tiên sức khỏe toàn cầu."

  • "Improvements in prenatal care can help prevent neonatal death."

    "Những cải thiện trong chăm sóc trước sinh có thể giúp ngăn ngừa tử vong sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neonatal thuộc về trẻ sơ sinh (ví dụ: neonatal care - chăm sóc sơ sinh)
Noun neonate trẻ sơ sinh (một đứa trẻ trong 28 ngày đầu đời)
Noun neonatology ngành sơ sinh học (ngành y học chuyên về chăm sóc trẻ sơ sinh)
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, không còn sống

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νέος (neos) - new
Latin
natus - born
English
neonatal - pertaining to newborns
Proto-Germanic
*dauþuz - death
Old English
deaþ - death
English
death

Nguồn gốc từ 'Neonatal Death'

Từ 'neonatal' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'neos' (nghĩa là 'mới') và gốc Latin 'natalis' (liên quan đến sinh nở). Vì vậy, 'neonatal' có nghĩa là 'liên quan đến trẻ sơ sinh'. Từ 'death' (cái chết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'deaþ'. Khi ghép lại, 'neonatal death' diễn tả cái chết của một em bé trong giai đoạn sơ sinh.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong thống kê y tế, nghiên cứu về sức khỏe trẻ em và các báo cáo về tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh. Nó thường được phân biệt với tử vong trước sinh (stillbirth) và tử vong sau sơ sinh (post-neonatal death).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neonatal death
  • high high neonatal death
    (tỷ lệ tử vong sơ sinh cao)
  • preventable preventable neonatal death
    (tử vong sơ sinh có thể phòng ngừa được)
  • tragic tragic neonatal death
    (cái chết thương tâm của trẻ sơ sinh)
Verb + neonatal death
  • reduce reduce neonatal death
    (giảm tử vong sơ sinh)
  • prevent prevent neonatal death
    (ngăn ngừa tử vong sơ sinh)
  • cause cause neonatal death
    (gây ra tử vong sơ sinh)
Noun + of + neonatal death
  • rate rate of neonatal death
    (tỷ lệ tử vong sơ sinh)
  • causes causes of neonatal death
    (các nguyên nhân gây tử vong sơ sinh)

Idioms

  • neonatal death rate

    tỷ lệ tử vong sơ sinh

    "The country has made significant progress in reducing its neonatal death rate."

    (Đất nước đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh.)

  • causes of neonatal death

    các nguyên nhân gây tử vong sơ sinh

    "Infection and prematurity are leading causes of neonatal death worldwide."

    (Nhiễm trùng và sinh non là những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong sơ sinh trên toàn cầu.)

  • preventing neonatal death

    ngăn ngừa tử vong sơ sinh

    "Improving maternal healthcare is crucial for preventing neonatal death."

    (Cải thiện chăm sóc sức khỏe bà mẹ là rất quan trọng để ngăn ngừa tử vong sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neonatal death

Danh từ
Lật mặt

Sự tử vong của một trẻ sơ sinh còn sống trong vòng 28 ngày đầu đời (giai đoạn sơ sinh).

"The neonatal death rate is a key indicator of a country's healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, neonatal death is a tragic reality in many developing countries.
Ôi chao, tử vong sơ sinh là một thực tế bi thảm ở nhiều nước đang phát triển.
Phủ định
Thankfully, neonatal death isn't as prevalent as it once was due to advancements in medical care.
Thật may mắn, tử vong sơ sinh không còn phổ biến như trước đây nhờ những tiến bộ trong chăm sóc y tế.
Nghi vấn
Oh my, is neonatal death preventable in most cases with adequate prenatal care?
Ôi trời ơi, liệu tử vong sơ sinh có thể phòng ngừa được trong hầu hết các trường hợp nếu được chăm sóc trước sinh đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neonatal death".

Chỉ số sức khỏe cộng đồng

Tỷ lệ tử vong sơ sinh (NMR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng hệ thống chăm sóc sức khỏe, trình độ phát triển y tế và điều kiện sống của một quốc gia. Việc giảm tỷ lệ này là mục tiêu ưu tiên của nhiều tổ chức y tế toàn cầu và quốc gia để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Hỗ trợ cho các gia đình bị mất mát

Ở các nước phương Tây, có nhiều tổ chức và nhóm hỗ trợ tâm lý dành cho các gia đình trải qua mất mát trẻ sơ sinh. Các nhóm này cung cấp không gian an toàn để chia sẻ kinh nghiệm, nỗi đau, đồng thời cung cấp tư vấn và nguồn lực giúp các gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn này, thừa nhận tầm quan trọng của việc tang tóc và chữa lành.