(Top Banner Ad)
neonatal
C1
Tính từ C1 Y học

neonatal

UK: /ˌniːəʊˈneɪtəl/ • US: /ˌniːoʊˈneɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sơ sinh sơ sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to newborn children (especially the first four weeks after birth).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trẻ sơ sinh (đặc biệt là bốn tuần đầu sau khi sinh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a specialized neonatal unit for premature babies."

    "Bệnh viện có một đơn vị sơ sinh chuyên biệt dành cho trẻ sinh non."

  • "Neonatal screening can detect genetic disorders early."

    "Sàng lọc sơ sinh có thể phát hiện sớm các rối loạn di truyền."

  • "The neonatal period is a critical time for development."

    "Giai đoạn sơ sinh là thời điểm quan trọng cho sự phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neonatal thuộc về trẻ sơ sinh
Noun neonate trẻ sơ sinh (đặc biệt trong 28 ngày đầu đời)
Noun neonatology khoa sơ sinh (ngành y học nghiên cứu và điều trị trẻ sơ sinh)
Noun neonatologist bác sĩ sơ sinh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neos
Latin
natalis
English
neonatal

Nguồn gốc từ 'Mới' và 'Sinh'

Từ 'neonatal' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. 'Neo-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'neos' có nghĩa là 'mới'. Phần 'natal' lại đến từ tiếng Latin 'natalis', mang ý nghĩa 'thuộc về sự sinh nở'. Khi ghép lại, 'neonatal' mô tả chính xác giai đoạn 'mới sinh' hoặc 'thuộc về trẻ sơ sinh', đặc biệt là trong những tuần đầu đời, một thuật ngữ chuyên dùng trong y học.

Usage Note

Từ 'neonatal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các điều kiện, bệnh tật, chăm sóc hoặc các vấn đề liên quan đến trẻ sơ sinh. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển rất sớm của trẻ.

Prepositions

care mortality unit

Ví dụ:
- Neonatal care: Chăm sóc sơ sinh.
- Neonatal mortality: Tỷ lệ tử vong sơ sinh.
- Neonatal unit: Đơn vị sơ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

neonatal + Noun
  • care neonatal care
    (chăm sóc trẻ sơ sinh)
  • unit neonatal unit
    (đơn vị sơ sinh (trong bệnh viện))
  • intensive care neonatal intensive care
    (chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh)
  • period neonatal period
    (giai đoạn sơ sinh (28 ngày đầu đời))
  • mortality neonatal mortality
    (tỷ lệ tử vong sơ sinh)
  • jaundice neonatal jaundice
    (vàng da sơ sinh)
  • screening neonatal screening
    (sàng lọc sơ sinh)
  • infection neonatal infection
    (nhiễm trùng sơ sinh)

Idioms

  • neonatal intensive care unit (NICU)

    Đơn vị chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh (NICU)

    "The premature baby spent weeks in the neonatal intensive care unit."

    (Em bé sinh non đã ở trong đơn vị chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh nhiều tuần.)

  • neonatal period

    Giai đoạn sơ sinh (28 ngày đầu đời của trẻ)

    "The neonatal period is crucial for a baby's early development and survival."

    (Giai đoạn sơ sinh là cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển và khả năng sống sót ban đầu của trẻ.)

  • neonatal screening

    Sàng lọc sơ sinh

    "Neonatal screening tests help detect serious conditions shortly after birth."

    (Các xét nghiệm sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng ngay sau khi sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neonatal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến trẻ sơ sinh (đặc biệt là bốn tuần đầu sau khi sinh).

"The hospital has a specialized neonatal unit for premature babies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a specialized unit: a neonatal intensive care unit.
Bệnh viện có một đơn vị chuyên khoa: một đơn vị chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh.
Phủ định
This study did not focus on one specific group: not the neonatal patients.
Nghiên cứu này không tập trung vào một nhóm cụ thể: không phải bệnh nhân sơ sinh.
Nghi vấn
Is there a specific time for visiting: neonatal parents during the night?
Có thời gian cụ thể nào để thăm không: cha mẹ của trẻ sơ sinh vào ban đêm?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a difficult labor, the baby received neonatal care, and the parents felt relieved.
Sau một ca sinh khó khăn, em bé đã được chăm sóc sơ sinh, và cha mẹ cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
Despite concerns, the neonatal unit, a place of advanced medical technology, did not require additional staff.
Mặc dù có những lo ngại, đơn vị sơ sinh, một nơi có công nghệ y tế tiên tiến, không yêu cầu thêm nhân viên.
Nghi vấn
Considering the baby's low birth weight, will neonatal specialists, highly skilled in infant care, be consulted?
Xem xét cân nặng sơ sinh thấp của em bé, liệu các chuyên gia sơ sinh, những người có tay nghề cao trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh, có được tư vấn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is premature, neonatal care is crucial for its survival.
Nếu một em bé sinh non, việc chăm sóc sơ sinh là rất quan trọng cho sự sống còn của bé.
Phủ định
When neonatal jaundice is mild, it doesn't always require immediate treatment.
Khi bệnh vàng da sơ sinh nhẹ, nó không phải lúc nào cũng đòi hỏi điều trị ngay lập tức.
Nghi vấn
If a newborn has breathing difficulties, does the neonatal team intervene immediately?
Nếu trẻ sơ sinh gặp khó khăn trong việc thở, đội ngũ sơ sinh có can thiệp ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neonatal".

Tầm quan trọng của Chăm sóc Sơ sinh Hiện đại

Trong các nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, việc chăm sóc trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc có vấn đề sức khỏe, được ưu tiên hàng đầu. Sự phát triển của y học đã tạo ra các khoa sơ sinh chuyên biệt, nơi các bác sĩ và y tá chuyên môn cao tận tâm chăm sóc, giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho những thành viên nhỏ tuổi nhất của xã hội.

Đơn vị NICU: Biểu tượng của Y học tiên tiến

Đơn vị chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh (NICU) không chỉ là một khu vực y tế mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ y học và lòng nhân ái. Đây là nơi những phép màu thường xuyên xảy ra, khi các em bé sinh cực non hoặc mắc bệnh hiểm nghèo được cứu sống nhờ công nghệ tiên tiến và sự tận tâm không ngừng nghỉ của đội ngũ y bác sĩ, phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sự sống con người từ những ngày đầu tiên.