neonatal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to newborn children (especially the first four weeks after birth).
Vietnamese Meaning
Liên quan đến trẻ sơ sinh (đặc biệt là bốn tuần đầu sau khi sinh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital has a specialized neonatal unit for premature babies."
"Bệnh viện có một đơn vị sơ sinh chuyên biệt dành cho trẻ sinh non."
-
"Neonatal screening can detect genetic disorders early."
"Sàng lọc sơ sinh có thể phát hiện sớm các rối loạn di truyền."
-
"The neonatal period is a critical time for development."
"Giai đoạn sơ sinh là thời điểm quan trọng cho sự phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | neonatal | thuộc về trẻ sơ sinh |
| Noun | neonate | trẻ sơ sinh (đặc biệt trong 28 ngày đầu đời) |
| Noun | neonatology | khoa sơ sinh (ngành y học nghiên cứu và điều trị trẻ sơ sinh) |
| Noun | neonatologist | bác sĩ sơ sinh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'neonatal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả các điều kiện, bệnh tật, chăm sóc hoặc các vấn đề liên quan đến trẻ sơ sinh. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển rất sớm của trẻ.
Prepositions
Ví dụ:
- Neonatal care: Chăm sóc sơ sinh.
- Neonatal mortality: Tỷ lệ tử vong sơ sinh.
- Neonatal unit: Đơn vị sơ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
care neonatal care (chăm sóc trẻ sơ sinh)
-
unit neonatal unit (đơn vị sơ sinh (trong bệnh viện))
-
intensive care neonatal intensive care (chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh)
-
period neonatal period (giai đoạn sơ sinh (28 ngày đầu đời))
-
mortality neonatal mortality (tỷ lệ tử vong sơ sinh)
-
jaundice neonatal jaundice (vàng da sơ sinh)
-
screening neonatal screening (sàng lọc sơ sinh)
-
infection neonatal infection (nhiễm trùng sơ sinh)
Idioms
-
neonatal intensive care unit (NICU)
Đơn vị chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh (NICU)
"The premature baby spent weeks in the neonatal intensive care unit."
(Em bé sinh non đã ở trong đơn vị chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh nhiều tuần.)
-
neonatal period
Giai đoạn sơ sinh (28 ngày đầu đời của trẻ)
"The neonatal period is crucial for a baby's early development and survival."
(Giai đoạn sơ sinh là cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển và khả năng sống sót ban đầu của trẻ.)
-
neonatal screening
Sàng lọc sơ sinh
"Neonatal screening tests help detect serious conditions shortly after birth."
(Các xét nghiệm sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng ngay sau khi sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neonatal
Tính từLiên quan đến trẻ sơ sinh (đặc biệt là bốn tuần đầu sau khi sinh).
"The hospital has a specialized neonatal unit for premature babies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital has a specialized unit: a neonatal intensive care unit. |
Bệnh viện có một đơn vị chuyên khoa: một đơn vị chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh. |
| Phủ định | This study did not focus on one specific group: not the neonatal patients. |
Nghiên cứu này không tập trung vào một nhóm cụ thể: không phải bệnh nhân sơ sinh. |
| Nghi vấn | Is there a specific time for visiting: neonatal parents during the night? |
Có thời gian cụ thể nào để thăm không: cha mẹ của trẻ sơ sinh vào ban đêm? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a difficult labor, the baby received neonatal care, and the parents felt relieved. |
Sau một ca sinh khó khăn, em bé đã được chăm sóc sơ sinh, và cha mẹ cảm thấy nhẹ nhõm. |
| Phủ định | Despite concerns, the neonatal unit, a place of advanced medical technology, did not require additional staff. |
Mặc dù có những lo ngại, đơn vị sơ sinh, một nơi có công nghệ y tế tiên tiến, không yêu cầu thêm nhân viên. |
| Nghi vấn | Considering the baby's low birth weight, will neonatal specialists, highly skilled in infant care, be consulted? |
Xem xét cân nặng sơ sinh thấp của em bé, liệu các chuyên gia sơ sinh, những người có tay nghề cao trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh, có được tư vấn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby is premature, neonatal care is crucial for its survival. |
Nếu một em bé sinh non, việc chăm sóc sơ sinh là rất quan trọng cho sự sống còn của bé. |
| Phủ định | When neonatal jaundice is mild, it doesn't always require immediate treatment. |
Khi bệnh vàng da sơ sinh nhẹ, nó không phải lúc nào cũng đòi hỏi điều trị ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a newborn has breathing difficulties, does the neonatal team intervene immediately? |
Nếu trẻ sơ sinh gặp khó khăn trong việc thở, đội ngũ sơ sinh có can thiệp ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neonatal".
