nestling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young bird that has not yet left the nest.
Vietnamese Meaning
Chim non còn ở trong tổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother bird carefully fed the nestlings in their woven home."
"Chim mẹ cẩn thận mớm mồi cho những con chim non trong tổ được đan cẩn thận của chúng."
-
"Scientists are studying the behavior of nestlings in different environments."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của chim non ở các môi trường khác nhau."
-
"The nestling chirped loudly, demanding food from its parents."
"Chim non kêu chiêm chiếp lớn tiếng, đòi bố mẹ cho ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nestling' thường được dùng để chỉ những con chim non còn phụ thuộc hoàn toàn vào bố mẹ để được nuôi dưỡng và bảo vệ. Nó nhấn mạnh trạng thái yếu ớt và sự gắn bó chặt chẽ với tổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny nestling (chim non bé tí)
-
helpless helpless nestling (chim non yếu ớt, không nơi nương tựa)
-
hungry hungry nestling (chim non đói)
-
fallen fallen nestling (chim non bị rơi khỏi tổ)
-
feed feed a nestling (cho chim non ăn)
-
rescue rescue a nestling (giải cứu một chú chim non)
-
protect protect a nestling (bảo vệ một chú chim non)
-
nurture nurture a nestling (nuôi dưỡng một chú chim non)
Idioms
-
a tiny, helpless nestling
Một chú chim non bé tí, yếu ớt và không nơi nương tựa.
"We found a tiny, helpless nestling on the ground after the storm."
(Chúng tôi tìm thấy một chú chim non bé tí, yếu ớt trên mặt đất sau cơn bão.)
-
like a nestling in its nest
Như một chú chim non trong tổ (ám chỉ sự ấm cúng, an toàn và được bảo vệ).
"The child snuggled into his mother's arms, feeling safe like a nestling in its nest."
(Đứa bé rúc vào lòng mẹ, cảm thấy an toàn như một chú chim non trong tổ của mình.)
-
to nurture a nestling back to health
Nuôi dưỡng một chú chim non hồi phục sức khỏe.
"The wildlife sanctuary works hard to nurture every nestling back to health before releasing them."
(Khu bảo tồn động vật hoang dã nỗ lực nuôi dưỡng từng chú chim non hồi phục sức khỏe trước khi thả chúng về tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nestling
NounChim non còn ở trong tổ.
"The mother bird carefully fed the nestlings in their woven home."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mother bird had returned sooner, the nestling would have survived the cold. |
Nếu chim mẹ đã quay về sớm hơn, chim non đã có thể sống sót qua cái lạnh. |
| Phủ định | If the farmer hadn't used pesticides, the nestling might not have fallen ill. |
Nếu người nông dân không sử dụng thuốc trừ sâu, chim non có lẽ đã không bị bệnh. |
| Nghi vấn | Would the nestling have learned to fly if its wing had not been injured? |
Chim non có học được cách bay nếu cánh của nó không bị thương không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother bird is going to feed the nestling. |
Chim mẹ sắp sửa cho chim non ăn. |
| Phủ định | The cat is not going to reach the nestling in the tree. |
Con mèo sẽ không thể với tới chim non trên cây. |
| Nghi vấn | Are they going to protect the nestling from the storm? |
Họ có định bảo vệ chim non khỏi cơn bão không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother bird will be feeding her nestling in the early morning. |
Chim mẹ sẽ đang cho chim non ăn vào sáng sớm. |
| Phủ định | The cat won't be reaching the nestling; it's too high up the tree. |
Con mèo sẽ không với tới được chim non; tổ ở quá cao trên cây. |
| Nghi vấn | Will the children be observing the nestling with binoculars? |
Liệu bọn trẻ có đang quan sát chim non bằng ống nhòm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nestling".
