(Top Banner Ad)
nestling
B2
Noun B2 Động vật học/Sinh học

nestling

UK: /ˈnes.tlɪŋ/ • US: /ˈnes.tlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chim non còn trong tổ chim mới nở còn nằm tổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young bird that has not yet left the nest.

Vietnamese Meaning

Chim non còn ở trong tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother bird carefully fed the nestlings in their woven home."

    "Chim mẹ cẩn thận mớm mồi cho những con chim non trong tổ được đan cẩn thận của chúng."

  • "Scientists are studying the behavior of nestlings in different environments."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của chim non ở các môi trường khác nhau."

  • "The nestling chirped loudly, demanding food from its parents."

    "Chim non kêu chiêm chiếp lớn tiếng, đòi bố mẹ cho ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nest Tổ chim, ổ (côn trùng, v.v.); nơi ẩn náu
Verb nest Làm tổ; rúc vào, ẩn mình
Verb nestle Rúc vào, nép mình (một cách thoải mái, an toàn)
Noun nestler Người hoặc vật có thói quen rúc vào, nép mình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nisdos
Proto-Germanic
*nestaz
Old English
nest
Old English
nestlian
English
nestle
English
nestling

Nguồn gốc ấm áp của 'nestling'

Từ 'nestling' mang ý nghĩa là chim non, chưa rời tổ. Nguồn gốc của nó rất ấm áp, bắt nguồn từ động từ 'nestle' (rúc vào, nép mình), mà bản thân động từ này lại đến từ danh từ 'nest' (tổ chim) trong tiếng Anh cổ. Xa hơn nữa, 'nest' có liên hệ với gốc từ Proto-Indo-European *nisdos, cũng có nghĩa là 'tổ'. Điều này cho thấy ý niệm về sự trú ngụ, che chở và ấm áp đã đi cùng từ này qua hàng ngàn năm, tượng trưng cho sự khởi đầu yếu ớt cần được bảo vệ.

Usage Note

Từ 'nestling' thường được dùng để chỉ những con chim non còn phụ thuộc hoàn toàn vào bố mẹ để được nuôi dưỡng và bảo vệ. Nó nhấn mạnh trạng thái yếu ớt và sự gắn bó chặt chẽ với tổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nestling
  • tiny tiny nestling
    (chim non bé tí)
  • helpless helpless nestling
    (chim non yếu ớt, không nơi nương tựa)
  • hungry hungry nestling
    (chim non đói)
  • fallen fallen nestling
    (chim non bị rơi khỏi tổ)
Verb + nestling
  • feed feed a nestling
    (cho chim non ăn)
  • rescue rescue a nestling
    (giải cứu một chú chim non)
  • protect protect a nestling
    (bảo vệ một chú chim non)
  • nurture nurture a nestling
    (nuôi dưỡng một chú chim non)

Idioms

  • a tiny, helpless nestling

    Một chú chim non bé tí, yếu ớt và không nơi nương tựa.

    "We found a tiny, helpless nestling on the ground after the storm."

    (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non bé tí, yếu ớt trên mặt đất sau cơn bão.)

  • like a nestling in its nest

    Như một chú chim non trong tổ (ám chỉ sự ấm cúng, an toàn và được bảo vệ).

    "The child snuggled into his mother's arms, feeling safe like a nestling in its nest."

    (Đứa bé rúc vào lòng mẹ, cảm thấy an toàn như một chú chim non trong tổ của mình.)

  • to nurture a nestling back to health

    Nuôi dưỡng một chú chim non hồi phục sức khỏe.

    "The wildlife sanctuary works hard to nurture every nestling back to health before releasing them."

    (Khu bảo tồn động vật hoang dã nỗ lực nuôi dưỡng từng chú chim non hồi phục sức khỏe trước khi thả chúng về tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nestling

Noun
Lật mặt

Chim non còn ở trong tổ.

"The mother bird carefully fed the nestlings in their woven home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mother bird had returned sooner, the nestling would have survived the cold.
Nếu chim mẹ đã quay về sớm hơn, chim non đã có thể sống sót qua cái lạnh.
Phủ định
If the farmer hadn't used pesticides, the nestling might not have fallen ill.
Nếu người nông dân không sử dụng thuốc trừ sâu, chim non có lẽ đã không bị bệnh.
Nghi vấn
Would the nestling have learned to fly if its wing had not been injured?
Chim non có học được cách bay nếu cánh của nó không bị thương không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother bird is going to feed the nestling.
Chim mẹ sắp sửa cho chim non ăn.
Phủ định
The cat is not going to reach the nestling in the tree.
Con mèo sẽ không thể với tới chim non trên cây.
Nghi vấn
Are they going to protect the nestling from the storm?
Họ có định bảo vệ chim non khỏi cơn bão không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother bird will be feeding her nestling in the early morning.
Chim mẹ sẽ đang cho chim non ăn vào sáng sớm.
Phủ định
The cat won't be reaching the nestling; it's too high up the tree.
Con mèo sẽ không với tới được chim non; tổ ở quá cao trên cây.
Nghi vấn
Will the children be observing the nestling with binoculars?
Liệu bọn trẻ có đang quan sát chim non bằng ống nhòm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nestling".

Biểu tượng của sự non nớt và cần được che chở

Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh 'nestling' (chim non trong tổ) là biểu tượng mạnh mẽ của sự non nớt, ngây thơ, và cần được bảo vệ, chăm sóc. Nó gợi lên bản năng che chở của con người đối với những sinh linh yếu ớt, dễ bị tổn thương, tương tự như cách chim bố mẹ bảo vệ con của mình. Hình ảnh này cũng thường được dùng để nhấn mạnh trách nhiệm của cộng đồng đối với những thành viên yếu thế.

Hình ảnh quen thuộc trong văn học và nghệ thuật

Chim non là hình ảnh thường xuyên xuất hiện trong văn học, thơ ca, và nghệ thuật phương Tây, tượng trưng cho sự khởi đầu mới, hy vọng, và vòng đời tự nhiên. Nó cũng thường được dùng để ẩn dụ cho trẻ em, những người mới bắt đầu một hành trình mới, hoặc bất cứ ai đang ở giai đoạn đầu của sự phát triển và cần được hướng dẫn và nâng đỡ.