(Top Banner Ad)
netherlands (informal)
Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

netherlands (informal)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Netherlander Người Hà Lan (danh từ chỉ người)
Adjective/Noun Dutch Thuộc về Hà Lan; người Hà Lan; tiếng Hà Lan
Adjective nether Dưới, thấp hơn (từ cổ hoặc văn học)

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niþeraz
Old English
niþer
Middle English
nether
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Middle English
land
English (Compound)
Netherlands

Nguồn gốc tên gọi "Hà Lan"

Tên tiếng Anh "Netherlands" có nghĩa đen là "vùng đất thấp". Từ "nether" bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và Old English, có nghĩa là "thấp" hoặc "dưới". Từ "lands" có nghĩa là "những vùng đất". Ghép lại, "Netherlands" mô tả chính xác địa lý của quốc gia này, một phần lớn lãnh thổ nằm dưới hoặc ngang mực nước biển. Trong tiếng Hà Lan, tên nước là "Nederland" cũng mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Netherlands (informal)
  • visit visit the Netherlands (informal)
    (thăm Hà Lan)
  • travel to travel to the Netherlands (informal)
    (du lịch đến Hà Lan)
  • live in live in the Netherlands (informal)
    (sống ở Hà Lan)
  • explore explore the Netherlands (informal)
    (khám phá Hà Lan)
Preposition + Netherlands (informal)
  • in in the Netherlands (informal)
    (ở Hà Lan)
  • from from the Netherlands (informal)
    (từ Hà Lan)
  • to to the Netherlands (informal)
    (đến Hà Lan)

Idioms

  • The Land of Windmills and Tulips

    Xứ sở cối xay gió và hoa tulip (một cụm từ miêu tả thường dùng để nói về Hà Lan)

    "Many tourists dream of visiting the Netherlands, often called 'The Land of Windmills and Tulips'."

    (Nhiều khách du lịch mơ ước được đến thăm Hà Lan, thường được gọi là 'Xứ sở cối xay gió và hoa tulip'.)

  • The Low Countries

    Các quốc gia vùng trũng (một thuật ngữ lịch sử/địa lý dùng để chỉ Hà Lan, Bỉ và Luxembourg)

    "Historically, the Netherlands was part of a region known as 'The Low Countries'."

    (Trong lịch sử, Hà Lan là một phần của khu vực được gọi là 'Các quốc gia vùng trũng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

netherlands (informal)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "netherlands (informal)".

Văn hóa xe đạp

Hà Lan nổi tiếng với văn hóa xe đạp phát triển mạnh mẽ. Với địa hình bằng phẳng và hệ thống đường xe đạp dày đặc, xe đạp là phương tiện di chuyển chính của nhiều người dân, từ học sinh đến người đi làm. Các thành phố lớn như Amsterdam có số lượng xe đạp nhiều hơn cả dân số.

Chống chọi với biển cả

Một phần đáng kể diện tích Hà Lan nằm dưới mực nước biển, khiến quốc gia này có hệ thống quản lý nước cực kỳ phức tạp và tinh vi. Các con đê (dikes), hệ thống cống và máy bơm đã được xây dựng trong nhiều thế kỷ để bảo vệ đất liền khỏi lũ lụt, tạo ra những vùng đất 'polder' màu mỡ.