Dutch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to the Netherlands, its people, or their language.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến Hà Lan, người Hà Lan hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is learning to speak Dutch."
"Cô ấy đang học nói tiếng Hà Lan."
-
"The Dutch economy is heavily reliant on international trade."
"Nền kinh tế Hà Lan phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế."
-
"She ordered a Dutch apple pie at the cafe."
"Cô ấy đã gọi một chiếc bánh táo Hà Lan tại quán cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Dutch | Thuộc về Hà Lan, của người Hà Lan |
| Noun | Dutchman | Người đàn ông Hà Lan |
| Noun | Dutchwoman | Người phụ nữ Hà Lan |
| Noun | Dutchness | Tính chất hoặc bản sắc Hà Lan |
| Noun | Dutch oven | Nồi gang dày (thường dùng để nấu ăn chậm) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Dutch' thường được dùng để mô tả các đối tượng, người hoặc đặc điểm văn hóa liên quan đến Hà Lan. Nó là một tính từ mô tả quốc tịch và nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go Dutch (Chia đều tiền (hóa đơn, chi phí bữa ăn, v.v.), mỗi người tự trả phần mình)
-
speak speak Dutch (Nói tiếng Hà Lan)
-
courage Dutch courage (Sự dũng cảm tạm thời có được nhờ uống rượu)
-
treat Dutch treat (Bữa ăn mà mỗi người tự trả phần mình (tương tự 'go Dutch'))
-
master Dutch Master (Họa sĩ bậc thầy Hà Lan (thường chỉ các họa sĩ thế kỷ 17))
-
auction Dutch auction (Kiểu đấu giá giảm dần (bắt đầu với giá cao rồi giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mua))
Idioms
-
go Dutch
Chia đều chi phí, mỗi người tự trả phần mình (thường cho bữa ăn, hẹn hò)
"Let's go Dutch tonight, shall we?"
(Tối nay chúng ta chia tiền nhé?)
-
Dutch courage
Sự dũng cảm tạm thời có được do uống rượu
"He only had the Dutch courage to ask her out after a few beers."
(Anh ta chỉ đủ 'can đảm Hà Lan' để mời cô ấy đi chơi sau khi uống vài cốc bia.)
-
in Dutch (with someone)
Gặp rắc rối, bị ai đó giận hoặc không hài lòng
"I'm in Dutch with my boss because I was late again."
(Tôi đang gặp rắc rối với sếp vì lại đi làm muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dutch
tính từThuộc về hoặc liên quan đến Hà Lan, người Hà Lan hoặc ngôn ngữ của họ.
"She is learning to speak Dutch."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to learn to speak Dutch fluently. |
Tôi muốn học nói tiếng Hà Lan một cách trôi chảy. |
| Phủ định | They decided not to invest in Dutch technology companies. |
Họ quyết định không đầu tư vào các công ty công nghệ Hà Lan. |
| Nghi vấn | Why do you want to study Dutch history? |
Tại sao bạn muốn nghiên cứu lịch sử Hà Lan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dutch".
