(Top Banner Ad)
Dutch
B1
tính từ B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Dutch

UK: /dʌtʃ/ • US: /dʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

người Hà Lan tiếng Hà Lan thuộc về Hà Lan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to the Netherlands, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến Hà Lan, người Hà Lan hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning to speak Dutch."

    "Cô ấy đang học nói tiếng Hà Lan."

  • "The Dutch economy is heavily reliant on international trade."

    "Nền kinh tế Hà Lan phụ thuộc nhiều vào thương mại quốc tế."

  • "She ordered a Dutch apple pie at the cafe."

    "Cô ấy đã gọi một chiếc bánh táo Hà Lan tại quán cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Dutch Thuộc về Hà Lan, của người Hà Lan
Noun Dutchman Người đàn ông Hà Lan
Noun Dutchwoman Người phụ nữ Hà Lan
Noun Dutchness Tính chất hoặc bản sắc Hà Lan
Noun Dutch oven Nồi gang dày (thường dùng để nấu ăn chậm)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þiudiskaz*
Old High German
*diutisc*
Middle Dutch
*duutsch*
Early Modern English
Dutch

Nguồn gốc từ 'Dutch'

Ban đầu, từ 'Dutch' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (diutisc) và tiếng Proto-Germanic (*þiudiskaz*), có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'thuộc về người dân'. Nó từng dùng để chỉ chung các ngôn ngữ và dân tộc German ở châu Âu. Mãi về sau, đặc biệt là từ thế kỷ 17 trong bối cảnh cạnh tranh hàng hải và thương mại giữa Anh và Hà Lan, từ 'Dutch' mới được dùng riêng để chỉ người và những thứ liên quan đến Hà Lan ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'Dutch' thường được dùng để mô tả các đối tượng, người hoặc đặc điểm văn hóa liên quan đến Hà Lan. Nó là một tính từ mô tả quốc tịch và nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dutch
  • go go Dutch
    (Chia đều tiền (hóa đơn, chi phí bữa ăn, v.v.), mỗi người tự trả phần mình)
  • speak speak Dutch
    (Nói tiếng Hà Lan)
Dutch + Noun
  • courage Dutch courage
    (Sự dũng cảm tạm thời có được nhờ uống rượu)
  • treat Dutch treat
    (Bữa ăn mà mỗi người tự trả phần mình (tương tự 'go Dutch'))
  • master Dutch Master
    (Họa sĩ bậc thầy Hà Lan (thường chỉ các họa sĩ thế kỷ 17))
  • auction Dutch auction
    (Kiểu đấu giá giảm dần (bắt đầu với giá cao rồi giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mua))

Idioms

  • go Dutch

    Chia đều chi phí, mỗi người tự trả phần mình (thường cho bữa ăn, hẹn hò)

    "Let's go Dutch tonight, shall we?"

    (Tối nay chúng ta chia tiền nhé?)

  • Dutch courage

    Sự dũng cảm tạm thời có được do uống rượu

    "He only had the Dutch courage to ask her out after a few beers."

    (Anh ta chỉ đủ 'can đảm Hà Lan' để mời cô ấy đi chơi sau khi uống vài cốc bia.)

  • in Dutch (with someone)

    Gặp rắc rối, bị ai đó giận hoặc không hài lòng

    "I'm in Dutch with my boss because I was late again."

    (Tôi đang gặp rắc rối với sếp vì lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dutch

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến Hà Lan, người Hà Lan hoặc ngôn ngữ của họ.

"She is learning to speak Dutch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to learn to speak Dutch fluently.
Tôi muốn học nói tiếng Hà Lan một cách trôi chảy.
Phủ định
They decided not to invest in Dutch technology companies.
Họ quyết định không đầu tư vào các công ty công nghệ Hà Lan.
Nghi vấn
Why do you want to study Dutch history?
Tại sao bạn muốn nghiên cứu lịch sử Hà Lan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dutch".

Nguồn gốc 'Go Dutch'

Cụm từ 'go Dutch' (chia tiền, mỗi người tự trả phần mình) xuất hiện vào thế kỷ 17, phản ánh một đặc điểm văn hóa của người Hà Lan là sự thực tế và độc lập tài chính. Nó cũng có thể liên quan đến mối quan hệ cạnh tranh giữa Anh và Hà Lan thời bấy giờ, khi người Anh đôi khi dùng từ 'Dutch' để ám chỉ sự keo kiệt, mặc dù hành động này ngày nay được coi là công bằng và bình thường.

Sự cạnh tranh Anh-Hà Lan

Nhiều thành ngữ tiếng Anh có chứa từ 'Dutch' (như 'Dutch courage', 'Dutch treat') xuất hiện trong giai đoạn thế kỷ 17 và 18, khi Anh và Hà Lan là đối thủ lớn trong thương mại và hàng hải. Một số cụm từ này mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự cạnh tranh và thành kiến của người Anh đối với người Hà Lan vào thời điểm đó. Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều cụm từ đã mất đi ý nghĩa tiêu cực ban đầu và được sử dụng rộng rãi với nghĩa trung lập hơn.