nether
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lower in position; situated below.
Vietnamese Meaning
Ở vị trí thấp hơn; nằm bên dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nether regions of the country were difficult to access due to the dense jungle."
"Những vùng đất thấp của đất nước rất khó tiếp cận do rừng rậm dày đặc."
-
"The witch banished him to the nether realms."
"Phù thủy đã đày ải hắn đến những cõi âm."
-
"He felt a strange pull towards the nether depths of the cave."
"Anh cảm thấy một lực hút kỳ lạ về phía những độ sâu bên dưới của hang động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nethermost | thấp nhất, ở vị trí sâu nhất |
| Noun | netherworld | thế giới bên kia, âm phủ, địa ngục |
| Proper Noun | Netherlands | Hà Lan (nghĩa đen là 'vùng đất thấp') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cụm từ cố định hoặc văn phong cổ kính, văn chương. 'Nether' gợi ý về một vị trí thấp hơn, có thể liên quan đến địa lý (ví dụ: 'nether regions' của một quốc gia), cơ thể (ví dụ: 'nether garments'), hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: 'nether world'). Khác với 'lower' mang tính chung chung hơn, 'nether' mang sắc thái trang trọng, đôi khi cổ điển, và thường gắn liền với các khái niệm về thế giới bên dưới, địa ngục.
Prepositions
'To the nether regions': Đến vùng đất thấp hơn, vùng đất xa xôi hẻo lánh.
'In the nether world/regions': Ở thế giới bên dưới, địa ngục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regions nether regions (vùng thấp hơn (thường là cách nói uyển ngữ cho bộ phận sinh dục hoặc mông))
-
world nether world (thế giới bên kia, âm phủ)
-
realms nether realms (cõi âm, vương quốc bên dưới)
-
garment nether garment (quần áo bên trong/quần áo lót (quần))
-
limbs nether limbs (chi dưới (chân))
Idioms
-
the nether regions
các vùng thấp hơn (của cơ thể, thường là cách nói uyển ngữ cho bộ phận sinh dục hoặc mông)
"He sustained an injury to his nether regions during the game."
(Anh ấy bị thương ở vùng thấp của cơ thể trong trận đấu.)
-
the netherworld
thế giới bên kia, âm phủ, địa ngục
"Ancient myths often describe heroes venturing into the netherworld."
(Các thần thoại cổ đại thường mô tả các anh hùng mạo hiểm đi vào âm phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nether
adjectiveỞ vị trí thấp hơn; nằm bên dưới.
"The nether regions of the country were difficult to access due to the dense jungle."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the explorers hoped to find a passage to the East, they instead stumbled upon a nether region of the mountain, cold and barren. |
Trong khi các nhà thám hiểm hy vọng tìm thấy một lối đi đến phương Đông, thay vào đó họ tình cờ bắt gặp một vùng thấp hơn của ngọn núi, lạnh lẽo và cằn cỗi. |
| Phủ định | Unless you are equipped for extreme conditions, you should not venture into the nether reaches of the cave. |
Trừ khi bạn được trang bị cho các điều kiện khắc nghiệt, bạn không nên mạo hiểm vào những khu vực sâu thẳm hơn của hang động. |
| Nghi vấn | If we descend further, will we enter the nether world described in ancient legends? |
Nếu chúng ta đi xuống sâu hơn, liệu chúng ta có đi vào thế giới bên kia được mô tả trong các truyền thuyết cổ xưa không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These nether regions, once unexplored, are now bustling with new discoveries. |
Những vùng hạ giới này, từng chưa được khám phá, giờ đây đang nhộn nhịp với những khám phá mới. |
| Phủ định | The nether world, though often feared, is not always a place of suffering. |
Thế giới bên dưới, mặc dù thường bị sợ hãi, không phải lúc nào cũng là nơi đau khổ. |
| Nghi vấn | Does the nether realm, according to legend, hold the key to eternal life? |
Có phải cõi âm, theo truyền thuyết, nắm giữ chìa khóa cho cuộc sống vĩnh cửu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nether regions are often shrouded in mystery. |
Các vùng địa ngục thường được bao phủ trong bí ẩn. |
| Phủ định | The nether world is not a place I want to visit. |
Thế giới bên dưới không phải là nơi tôi muốn đến. |
| Nghi vấn | Is the nether realm as terrifying as they say? |
Địa giới bên dưới có đáng sợ như người ta nói không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer will venture into the nether regions of the unexplored cave next month. |
Nhà thám hiểm sẽ mạo hiểm vào các khu vực sâu hơn của hang động chưa được khám phá vào tháng tới. |
| Phủ định | Scientists are not going to explore the nether reaches of the ocean anytime soon due to lack of funding. |
Các nhà khoa học sẽ không khám phá các khu vực sâu thẳm của đại dương trong thời gian sớm nhất do thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Will the miners descend into the nether depths of the mine tomorrow? |
Ngày mai những người khai thác mỏ có xuống các độ sâu thấp hơn của mỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nether".
