(Top Banner Ad)
neurogenesis
C1
noun C1 Sinh học thần kinh, Y học

neurogenesis

UK: /ˌnjʊərəʊˈdʒenəsɪs/ • US: /ˌnʊroʊˈdʒɛnəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh thần kinh quá trình sinh tế bào thần kinh mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The growth and development of nervous tissue.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển và sinh sản của mô thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies suggest that exercise can promote neurogenesis in the hippocampus."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục có thể thúc đẩy sự phát triển thần kinh trong hồi hải mã."

  • "The role of neurogenesis in learning and memory is a topic of ongoing research."

    "Vai trò của sự phát triển thần kinh trong học tập và trí nhớ là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra."

  • "Some antidepressants are thought to work by stimulating neurogenesis."

    "Một số thuốc chống trầm cảm được cho là hoạt động bằng cách kích thích sự phát triển thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective neurogenic liên quan đến sự hình thành tế bào thần kinh; có nguồn gốc từ hệ thần kinh
Noun neurogeneticist nhà khoa học nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của hệ thần kinh
Adverb neurogenically một cách liên quan đến sự hình thành tế bào thần kinh

Synonyms

neural development (sự phát triển thần kinh)

Antonyms

neurodegeneration (thoái hóa thần kinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neuron (νεύρον)
Greek
genesis (γένεσις)
Neo-Latin
neurogenesis
English
neurogenesis

Nguồn Gốc Khoa Học

Từ 'neurogenesis' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'neuron' (dây thần kinh, tế bào thần kinh) và 'genesis' (sự ra đời, nguồn gốc). Từ này mô tả quá trình sinh ra các tế bào thần kinh mới, một khám phá mang tính cách mạng trong khoa học não bộ, đã thay đổi quan niệm cũ rằng não bộ không thể tạo ra tế bào mới sau khi trưởng thành.

Usage Note

Neurogenesis đề cập đến quá trình tạo ra các tế bào thần kinh (neuron) mới trong não bộ. Quá trình này từng được cho là chỉ xảy ra ở giai đoạn phát triển ban đầu, nhưng nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng neurogenesis có thể tiếp tục diễn ra ở một số vùng não nhất định của người trưởng thành, đặc biệt là ở hồi hải mã (hippocampus) và vùng dưới đồi (subventricular zone). Nó khác với 'gliogenesis' (sự hình thành tế bào thần kinh đệm).

Prepositions

in of

Neurogenesis *in* a specific brain region (ví dụ: the hippocampus) ám chỉ vị trí nơi quá trình này xảy ra. Neurogenesis *of* new neurons nhấn mạnh quá trình tạo ra các tế bào thần kinh mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurogenesis
  • adult adult neurogenesis
    (sự hình thành tế bào thần kinh ở người trưởng thành)
  • hippocampal hippocampal neurogenesis
    (sự hình thành tế bào thần kinh ở vùng hồi hải mã)
  • enhanced enhanced neurogenesis
    (sự hình thành tế bào thần kinh được tăng cường)
Verb + neurogenesis
  • promote promote neurogenesis
    (thúc đẩy sự hình thành tế bào thần kinh)
  • regulate regulate neurogenesis
    (điều hòa sự hình thành tế bào thần kinh)
  • study study neurogenesis
    (nghiên cứu sự hình thành tế bào thần kinh)
Noun + of + neurogenesis
  • rate rate of neurogenesis
    (tốc độ hình thành tế bào thần kinh)
  • role role of neurogenesis
    (vai trò của sự hình thành tế bào thần kinh)
  • evidence evidence of neurogenesis
    (bằng chứng về sự hình thành tế bào thần kinh)

Idioms

  • boost neurogenesis

    thúc đẩy/tăng cường sự hình thành tế bào thần kinh

    "Regular exercise is known to boost neurogenesis in the hippocampus."

    (Tập thể dục thường xuyên được biết là giúp thúc đẩy sự hình thành tế bào thần kinh ở hồi hải mã.)

  • harness neurogenesis

    khai thác/kiểm soát sự hình thành tế bào thần kinh

    "Scientists are exploring ways to harness neurogenesis for therapeutic purposes in neurodegenerative diseases."

    (Các nhà khoa học đang khám phá các cách để khai thác sự hình thành tế bào thần kinh cho mục đích điều trị trong các bệnh thoái hóa thần kinh.)

  • impact neurogenesis

    tác động đến sự hình thành tế bào thần kinh

    "Chronic stress can negatively impact neurogenesis, potentially contributing to depression."

    (Căng thẳng mãn tính có thể tác động tiêu cực đến sự hình thành tế bào thần kinh, có khả năng góp phần gây ra trầm cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurogenesis

noun
Lật mặt

Sự phát triển và sinh sản của mô thần kinh.

"Studies suggest that exercise can promote neurogenesis in the hippocampus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurogenesis".

Hy Vọng Mới Trong Y Học

Phát hiện và nghiên cứu về neurogenesis đã mang lại một làn sóng hy vọng mới trong lĩnh vực y học và sức khỏe tâm thần. Nó cho thấy bộ não con người không phải là một cơ quan cố định mà có khả năng tự sửa chữa và tái tạo, mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị tiềm năng cho các bệnh thần kinh như Alzheimer, Parkinson, đột quỵ và trầm cảm, cũng như cải thiện khả năng học hỏi và phục hồi chức năng não bộ.

Lối Sống Và Sức Khỏe Não Bộ

Kiến thức về neurogenesis đã làm nổi bật tầm quan trọng của lối sống đối với sức khỏe não bộ. Các hoạt động như tập thể dục đều đặn, học hỏi điều mới, ngủ đủ giấc, và chế độ ăn uống lành mạnh (ví dụ, giàu chất chống oxy hóa) được chứng minh là có thể kích thích neurogenesis. Điều này khuyến khích mọi người áp dụng các thói quen tốt để duy trì chức năng nhận thức, cải thiện tâm trạng và bảo vệ não bộ khỏi sự suy giảm do lão hóa.