neurogenesis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The growth and development of nervous tissue.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển và sinh sản của mô thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Studies suggest that exercise can promote neurogenesis in the hippocampus."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục có thể thúc đẩy sự phát triển thần kinh trong hồi hải mã."
-
"The role of neurogenesis in learning and memory is a topic of ongoing research."
"Vai trò của sự phát triển thần kinh trong học tập và trí nhớ là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra."
-
"Some antidepressants are thought to work by stimulating neurogenesis."
"Một số thuốc chống trầm cảm được cho là hoạt động bằng cách kích thích sự phát triển thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | neurogenic | liên quan đến sự hình thành tế bào thần kinh; có nguồn gốc từ hệ thần kinh |
| Noun | neurogeneticist | nhà khoa học nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của hệ thần kinh |
| Adverb | neurogenically | một cách liên quan đến sự hình thành tế bào thần kinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neurogenesis đề cập đến quá trình tạo ra các tế bào thần kinh (neuron) mới trong não bộ. Quá trình này từng được cho là chỉ xảy ra ở giai đoạn phát triển ban đầu, nhưng nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng neurogenesis có thể tiếp tục diễn ra ở một số vùng não nhất định của người trưởng thành, đặc biệt là ở hồi hải mã (hippocampus) và vùng dưới đồi (subventricular zone). Nó khác với 'gliogenesis' (sự hình thành tế bào thần kinh đệm).
Prepositions
Neurogenesis *in* a specific brain region (ví dụ: the hippocampus) ám chỉ vị trí nơi quá trình này xảy ra. Neurogenesis *of* new neurons nhấn mạnh quá trình tạo ra các tế bào thần kinh mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adult adult neurogenesis (sự hình thành tế bào thần kinh ở người trưởng thành)
-
hippocampal hippocampal neurogenesis (sự hình thành tế bào thần kinh ở vùng hồi hải mã)
-
enhanced enhanced neurogenesis (sự hình thành tế bào thần kinh được tăng cường)
-
promote promote neurogenesis (thúc đẩy sự hình thành tế bào thần kinh)
-
regulate regulate neurogenesis (điều hòa sự hình thành tế bào thần kinh)
-
study study neurogenesis (nghiên cứu sự hình thành tế bào thần kinh)
-
rate rate of neurogenesis (tốc độ hình thành tế bào thần kinh)
-
role role of neurogenesis (vai trò của sự hình thành tế bào thần kinh)
-
evidence evidence of neurogenesis (bằng chứng về sự hình thành tế bào thần kinh)
Idioms
-
boost neurogenesis
thúc đẩy/tăng cường sự hình thành tế bào thần kinh
"Regular exercise is known to boost neurogenesis in the hippocampus."
(Tập thể dục thường xuyên được biết là giúp thúc đẩy sự hình thành tế bào thần kinh ở hồi hải mã.)
-
harness neurogenesis
khai thác/kiểm soát sự hình thành tế bào thần kinh
"Scientists are exploring ways to harness neurogenesis for therapeutic purposes in neurodegenerative diseases."
(Các nhà khoa học đang khám phá các cách để khai thác sự hình thành tế bào thần kinh cho mục đích điều trị trong các bệnh thoái hóa thần kinh.)
-
impact neurogenesis
tác động đến sự hình thành tế bào thần kinh
"Chronic stress can negatively impact neurogenesis, potentially contributing to depression."
(Căng thẳng mãn tính có thể tác động tiêu cực đến sự hình thành tế bào thần kinh, có khả năng góp phần gây ra trầm cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neurogenesis
nounSự phát triển và sinh sản của mô thần kinh.
"Studies suggest that exercise can promote neurogenesis in the hippocampus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurogenesis".
