(Top Banner Ad)
niacin
C1
danh từ C1 Y học, Dinh dưỡng

niacin

UK: /ˈnaɪ.ə.sɪn/ • US: /ˈnaɪ.ə.sɪn/

Nghĩa tiếng Việt

niacin vitamin B3 axit nicotinic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble vitamin of the B complex, also known as vitamin B3 or nicotinic acid. It is essential for energy metabolism in cells and plays a role in maintaining healthy skin, nerves, and digestion.

Vietnamese Meaning

Một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, còn được gọi là vitamin B3 hoặc axit nicotinic. Nó rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào và đóng vai trò trong việc duy trì làn da, dây thần kinh và hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Niacin is often added to fortified foods to help prevent deficiency."

    "Niacin thường được thêm vào thực phẩm tăng cường để giúp ngăn ngừa sự thiếu hụt."

  • "Foods rich in niacin include poultry, beef, and fish."

    "Thực phẩm giàu niacin bao gồm thịt gia cầm, thịt bò và cá."

  • "Niacin supplements are sometimes prescribed to help lower cholesterol levels."

    "Bổ sung niacin đôi khi được kê đơn để giúp giảm mức cholesterol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niacinamide Một dạng vitamin B3 khác (còn gọi là nicotinamide), thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và thực phẩm bổ sung. Nó ít gây ra hiện tượng 'đỏ bừng mặt' (niacin flush) hơn so với niacin.

Synonyms

nicotinic acid (axit nicotinic)vitamin B3 (vitamin B3)

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
nicotinic acid
English
vitamin
English
niacin

Nguồn gốc tên gọi Niacin

Niacin là một dạng vitamin B3, còn được biết đến với tên khoa học là axit nicotinic. Tên 'niacin' được tạo ra vào năm 1937 bởi các nhà khoa học Mỹ. Mục đích là để tránh sự nhầm lẫn không mong muốn với nicotine (chất có trong thuốc lá), mặc dù hai chất này có cùng gốc tên. 'Niacin' là sự kết hợp thông minh của 'nicotinic acid' và 'vitamin', giúp mọi người dễ dàng nhận diện nó là một chất dinh dưỡng thiết yếu mà không gây liên tưởng tiêu cực.

Usage Note

Niacin là một thuật ngữ phổ biến trong dinh dưỡng học và y học. Nó thường được sử dụng để chỉ cả axit nicotinic và nicotinamide, hai dạng chính của vitamin B3. Sự khác biệt nhỏ về mặt hóa học giữa hai dạng này có thể ảnh hưởng đến tác dụng sinh học của chúng.

Prepositions

in for

"in": Dùng để chỉ vai trò của niacin trong một quá trình hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'Niacin is important in energy metabolism.'
"for": Dùng để chỉ lợi ích của niacin đối với một thứ gì đó. Ví dụ: 'Niacin is essential for healthy skin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + niacin
  • adequate adequate niacin
    (đủ niacin)
  • high high niacin
    (niacin liều cao / hàm lượng niacin cao)
  • slow-release slow-release niacin
    (niacin phóng thích chậm)
  • flush-free flush-free niacin
    (niacin không gây đỏ bừng mặt)
Động từ + niacin
  • take take niacin
    (uống niacin)
  • prescribe prescribe niacin
    (kê toa niacin)
  • supplement with supplement with niacin
    (bổ sung niacin)
Niacin + Danh từ
  • deficiency niacin deficiency
    (thiếu hụt niacin)
  • flush niacin flush
    (hiện tượng đỏ bừng mặt do niacin)
  • supplement niacin supplement
    (viên uống bổ sung niacin)
  • intake niacin intake
    (lượng niacin nạp vào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niacin

danh từ
Lật mặt

Một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, còn được gọi là vitamin B3 hoặc axit nicotinic. Nó rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào và đóng vai trò trong việc duy trì làn da, dây thần kinh và hệ tiêu hóa khỏe mạnh.

"Niacin is often added to fortified foods to help prevent deficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niacin".

Niacin và bệnh Pellagra

Vào đầu thế kỷ 20, bệnh pellagra – một căn bệnh nghiêm trọng do thiếu hụt niacin – là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở những vùng mà ngô là lương thực chính. Bệnh này gây ra các triệu chứng về da, tiêu hóa và thần kinh. Việc phát hiện ra rằng niacin có thể điều trị và ngăn ngừa pellagra đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong y học và dinh dưỡng, cứu sống hàng triệu người.

Vai trò trong điều hòa cholesterol

Niacin liều cao (thường là liều kê đơn) từng được sử dụng rộng rãi để giúp cải thiện mức cholesterol. Niacin có khả năng tăng cholesterol HDL (cholesterol tốt) và giảm cholesterol LDL (cholesterol xấu) cũng như triglyceride. Tuy nhiên, do các tác dụng phụ khó chịu như 'niacin flush' (đỏ bừng mặt, ngứa ran) và sự ra đời của các loại thuốc khác hiệu quả hơn với ít tác dụng phụ hơn, việc sử dụng niacin cho mục đích điều trị cholesterol đã giảm đáng kể.