(Top Banner Ad)
pellagra
C1
danh từ C1 Y học

pellagra

UK: /pəˈlæɡrə/ • US: /pəˈlæɡrə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh pellagra bệnh do thiếu niacin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease caused by a deficiency of niacin (vitamin B3), characterized by dermatitis, diarrhea, dementia, and sensitivity to sunlight.

Vietnamese Meaning

Một bệnh gây ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3), đặc trưng bởi viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pellagra was once widespread in the southern United States due to poverty and reliance on corn as a staple food."

    "Bệnh pellagra đã từng lan rộng ở miền nam Hoa Kỳ do nghèo đói và sự phụ thuộc vào ngô như một loại lương thực chủ yếu."

  • "Early symptoms of pellagra can include fatigue, loss of appetite, and abdominal pain."

    "Các triệu chứng ban đầu của bệnh pellagra có thể bao gồm mệt mỏi, chán ăn và đau bụng."

  • "Treatment for pellagra involves niacin supplementation and dietary changes."

    "Điều trị bệnh pellagra bao gồm bổ sung niacin và thay đổi chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pellagrous Thuộc hoặc liên quan đến bệnh pellagra; bị bệnh pellagra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellis
Latin
acer
Italian
pellagra
English
pellagra

Nguồn gốc từ 'làn da sần sùi'

Từ 'pellagra' có nguồn gốc từ tiếng Ý, kết hợp giữa 'pelle' (da) và 'agra' (chua, sần sùi, thô ráp). Nó được đặt tên như vậy để mô tả một trong những triệu chứng nổi bật của bệnh: phát ban da đỏ, sần sùi, đặc biệt ở những vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Pellagra là một bệnh do thiếu dinh dưỡng, cụ thể là thiếu vitamin B3 (niacin) hoặc tryptophan (một axit amin mà cơ thể có thể chuyển đổi thành niacin). Bệnh này thường liên quan đến chế độ ăn uống nghèo nàn, nghiện rượu mãn tính, hoặc các tình trạng bệnh lý cản trở sự hấp thụ niacin. Trong lịch sử, pellagra từng phổ biến ở những vùng mà ngô là lương thực chính vì niacin trong ngô khó hấp thụ trừ khi được xử lý bằng kiềm (như trong quá trình nixtamal hóa).

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây bệnh (pellagra of niacin deficiency). in: Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của bệnh ở đâu hoặc trong bối cảnh nào (pellagra in developing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pellagra
  • severe severe pellagra
    (bệnh pellagra nghiêm trọng)
  • chronic chronic pellagra
    (bệnh pellagra mãn tính)
  • acute acute pellagra
    (bệnh pellagra cấp tính)
  • nutritional nutritional pellagra
    (bệnh pellagra do dinh dưỡng)
  • widespread widespread pellagra
    (bệnh pellagra lan rộng)
Verb + pellagra
  • suffer from suffer from pellagra
    (mắc bệnh pellagra)
  • develop develop pellagra
    (phát triển bệnh pellagra)
  • treat treat pellagra
    (điều trị bệnh pellagra)
  • prevent prevent pellagra
    (ngăn ngừa bệnh pellagra)
  • eradicate eradicate pellagra
    (xoá sổ bệnh pellagra)
Pellagra + Noun
  • symptoms pellagra symptoms
    (các triệu chứng của bệnh pellagra)
  • deficiency pellagra deficiency
    (sự thiếu hụt gây bệnh pellagra (thường là niacin))
  • cases pellagra cases
    (các ca bệnh pellagra)

Idioms

  • The four D's of pellagra

    Bốn triệu chứng 'D' của bệnh pellagra (Dermatitis - Viêm da, Diarrhea - Tiêu chảy, Dementia - Sa sút trí tuệ, Death - Tử vong)

    "Historically, doctors referred to the 'four D's of pellagra': dermatitis, diarrhea, dementia, and death."

    (Trong lịch sử, các bác sĩ đã gọi 'bốn triệu chứng D của pellagra' là viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ và tử vong.)

  • Pellagra belt

    Vùng pellagra (các khu vực địa lý từng phổ biến bệnh pellagra do chế độ ăn uống)

    "The southern United States was once considered part of the 'pellagra belt' due to diets heavily reliant on corn."

    (Miền nam Hoa Kỳ từng được coi là một phần của 'vùng pellagra' do chế độ ăn uống phụ thuộc nhiều vào ngô.)

  • Pellagra-preventing factor

    Yếu tố ngăn ngừa pellagra (tên gọi ban đầu của niacin)

    "Before its chemical identification, niacin was known as the 'pellagra-preventing factor'."

    (Trước khi được xác định về mặt hóa học, niacin được biết đến là 'yếu tố ngăn ngừa pellagra'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pellagra

danh từ
Lật mặt

Một bệnh gây ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3), đặc trưng bởi viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

"Pellagra was once widespread in the southern United States due to poverty and reliance on corn as a staple food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pellagra is a disease caused by niacin deficiency.
Bệnh pellagra là một bệnh gây ra do thiếu hụt niacin.
Phủ định
Pellagra is not common in developed countries due to fortified foods.
Bệnh pellagra không phổ biến ở các nước phát triển do thực phẩm tăng cường chất dinh dưỡng.
Nghi vấn
Is pellagra still a significant health concern in some parts of the world?
Bệnh pellagra có còn là một mối lo ngại sức khỏe đáng kể ở một số nơi trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellagra".

Bệnh của sự nghèo đói và chế độ ăn đơn điệu

Pellagra từng là một căn bệnh phổ biến ở những vùng nghèo đói, đặc biệt là ở những nơi mà ngô (bắp) là lương thực chính. Ngô có chứa niacin (vitamin B3), nhưng ở dạng không khả dụng sinh học nếu không được chế biến đúng cách (ví dụ, ngâm kiềm - nixtamalization). Do đó, những người chỉ ăn ngô dễ bị thiếu hụt niacin và mắc bệnh pellagra.

Vai trò của Niacin (Vitamin B3)

Sự hiểu biết về pellagra đã có bước đột phá lớn khi người ta phát hiện ra rằng bệnh này gây ra do thiếu hụt niacin (vitamin B3). Điều này dẫn đến việc bổ sung niacin vào thực phẩm hoặc dùng dưới dạng viên uống, giúp bệnh pellagra gần như bị loại bỏ ở các nước phát triển, giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và biến chứng.