(Top Banner Ad)
enamel
B2
noun B2 Vật liệu học, Nha khoa, Nghệ thuật

enamel

UK: /ɪˈnæməl/ • US: /ɪˈnæməl/

Nghĩa tiếng Việt

men răng men (vật liệu) tráng men
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, glossy protective coating, typically applied to metal, ceramic, or teeth.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ bảo vệ cứng và bóng, thường được áp dụng cho kim loại, gốm sứ hoặc răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enamel on her teeth was strong and healthy."

    "Men răng của cô ấy rất chắc khỏe."

  • "The artist used vibrant colors to enamel the jewelry."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để tráng men lên đồ trang sức."

  • "Tooth enamel protects teeth from decay."

    "Men răng bảo vệ răng khỏi sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enamel men (răng, đồ vật); lớp tráng men; vật liệu tráng men
Verb enamel tráng men; phủ men
Adjective enamelled được tráng men, có men
Noun enameller thợ tráng men
Noun enamelling nghề tráng men, quá trình tráng men

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Nha khoa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*smalt-
Old French
esmail
Middle English
enamel
Modern English
enamel

Nguồn Gốc Từ 'Nung Chảy'

Từ 'enamel' có nguồn gốc từ từ 'esmail' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại xuất phát từ một từ Germanic cổ (như 'smalt' trong tiếng Frankish cổ) có nghĩa là 'nung chảy' hoặc 'làm tan chảy'. Điều này phản ánh trực tiếp quá trình tạo ra men, khi vật liệu được nung ở nhiệt độ cao để tạo thành một lớp phủ cứng và bóng.

Usage Note

Men răng là chất cứng nhất trong cơ thể. Men trên các vật dụng khác (kim loại, gốm sứ) thường là một loại thủy tinh được nung chảy lên bề mặt để tạo độ bền và vẻ ngoài hấp dẫn. Trong nghệ thuật, men thường dùng để trang trí đồ trang sức hoặc các tác phẩm điêu khắc nhỏ.

Prepositions

on with

"Enamel on" thường được dùng để chỉ vật liệu được tráng men lên một bề mặt nào đó (ví dụ, 'enamel on metal'). "Enamel with" có thể dùng để chỉ một vật liệu được trang trí bằng men (ví dụ, 'a box enameled with flowers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enamel
  • dental dental enamel
    (men răng)
  • hard hard enamel
    (lớp men cứng)
  • glossy glossy enamel
    (men bóng loáng)
  • white white enamel
    (men trắng)
Verb + enamel
  • apply apply enamel
    (tráng men, phủ men)
  • chip chip enamel
    (làm sứt men, làm vỡ men)
  • protect protect enamel
    (bảo vệ men răng)
  • coat with coat with enamel
    (phủ một lớp men)
Noun + enamel
  • enamel enamel paint
    (sơn men (loại sơn có độ bóng cao và bền))
  • enamel enamel coating
    (lớp phủ men)
  • enamel enamel ware
    (đồ dùng tráng men (ví dụ: nồi, chảo))

Idioms

  • chip the enamel off something

    làm sứt mẻ/hỏng lớp bề mặt tinh tế (bên ngoài) của cái gì đó (thường là nghĩa bóng)

    "Be careful not to chip the enamel off the antique vase."

    (Hãy cẩn thận đừng làm sứt men chiếc bình cổ.)

  • enamel paint

    sơn men (loại sơn bóng, bền)

    "We used enamel paint for the kitchen cabinets because it's easy to clean."

    (Chúng tôi dùng sơn men cho tủ bếp vì nó dễ lau chùi.)

  • tooth enamel

    men răng

    "Acidic foods can erode tooth enamel over time."

    (Thức ăn có tính axit có thể làm mòn men răng theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enamel

noun
Lật mặt

Một lớp phủ bảo vệ cứng và bóng, thường được áp dụng cho kim loại, gốm sứ hoặc răng.

"The enamel on her teeth was strong and healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enamel the bathtub to make it more durable.
Họ tráng men bồn tắm để làm cho nó bền hơn.
Phủ định
She does not enamel her jewelry because she prefers the natural metal finish.
Cô ấy không tráng men đồ trang sức của mình vì cô ấy thích lớp hoàn thiện kim loại tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Did he enamel the model car himself?
Anh ấy tự tráng men chiếc xe mô hình phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been enameling jewelry for five years.
Người nghệ sĩ đã và đang tráng men đồ trang sức được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been enameling the bathtub because she is still waiting for the new equipment.
Cô ấy đã không tráng men bồn tắm vì cô ấy vẫn đang đợi thiết bị mới.
Nghi vấn
Have they been enameling that car for the past few months?
Có phải họ đã và đang tráng men chiếc xe đó trong vài tháng qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamel".

Nghệ Thuật Tráng Men Cổ Điển

Kỹ thuật tráng men đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước để trang trí đồ trang sức, đồ vật và tác phẩm nghệ thuật. Những ví dụ nổi tiếng bao gồm các tác phẩm nghệ thuật tráng men cloisonné từ Byzantine hoặc Trung Quốc, và những quả trứng Fabergé tinh xảo của Nga, cho thấy sự khéo léo và giá trị thẩm mỹ cao của nghệ thuật tráng men.

Tầm Quan Trọng Của Men Răng

Trong y học, 'enamel' (men răng) là lớp ngoài cùng, cứng nhất của răng, bảo vệ răng khỏi sâu và tổn thương. Việc bảo vệ men răng khỏi sự mài mòn do axit hoặc các yếu tố khác là rất quan trọng đối với sức khỏe răng miệng lâu dài ở nhiều nền văn hóa.