(Top Banner Ad)
nil
B1
Noun B1 Thể thao, Toán học, Lập trình

nil

UK: /nɪl/ • US: /nɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không số không không có gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nothing; zero.

Vietnamese Meaning

Không gì; không; số không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manchester United beat Chelsea three-nil."

    "Manchester United đã đánh bại Chelsea với tỷ số ba không."

  • "The final score was two-nil."

    "Tỷ số cuối cùng là hai không."

  • "In programming, 'nil' often represents a null pointer."

    "Trong lập trình, 'nil' thường đại diện cho con trỏ rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nil số không, không có gì
Noun nihilist người theo chủ nghĩa hư vô
Noun nihilism chủ nghĩa hư vô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Toán học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nihil
English
nil

Nguồn gốc của 'Nil'

Từ 'nil' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'nihil', có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'số 0'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh mà không thay đổi nhiều về ý nghĩa cốt lõi, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thống kê, hoặc đặc biệt phổ biến trong các bảng tỉ số thể thao.

Usage Note

Trong thể thao, 'nil' thường được dùng để biểu thị điểm số bằng không. Trong lập trình, nó biểu thị một giá trị rỗng hoặc không xác định. Nó trang trọng hơn 'zero' trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Noun + nil (nil đứng trước danh từ)
  • nil nil balance
    (số dư bằng không)
  • nil nil return
    (báo cáo không có lợi nhuận/kết quả)
  • nil nil points
    (không điểm)
Verb + nil
  • amount amount to nil
    (chẳng đáng gì, không có kết quả)
  • fall fall to nil
    (giảm xuống còn không)
  • reduce reduce to nil
    (giảm xuống còn không)
Preposition + nil / nil trong thể thao
  • to two goals to nil
    (hai bàn thắng so với không (2-0))
  • score score nil
    (ghi 0 điểm/bàn)

Idioms

  • amount to nil

    Không có giá trị gì; không mang lại kết quả gì.

    "All their efforts amounted to nil in the end."

    (Cuối cùng, mọi nỗ lực của họ đều chẳng có giá trị gì.)

  • come to nil

    Đi đến hư không; không có kết quả.

    "His grand plans for the business came to nil."

    (Những kế hoạch lớn của anh ấy cho công việc kinh doanh đều đi đến hư không.)

  • nil-nil

    Tỉ số hòa không đều (0-0) trong các môn thể thao, đặc biệt là bóng đá.

    "The match ended nil-nil, much to the disappointment of the fans."

    (Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa không đều, khiến người hâm mộ khá thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nil

Noun
Lật mặt

Không gì; không; số không.

"Manchester United beat Chelsea three-nil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's score was nil.
Tỉ số của đội là không.
Phủ định
There was nil evidence to support the claim.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ cho tuyên bố này.
Nghi vấn
Was the score nil at halftime?
Tỉ số có phải là không vào giờ nghỉ giữa hiệp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had scored a goal, the final score wouldn't have been nil.
Nếu đội đã ghi một bàn thắng, tỷ số cuối cùng đã không phải là không.
Phủ định
If the goalkeeper hadn't played so well, the score wouldn't have remained nil until the end of the match.
Nếu thủ môn không chơi quá tốt, tỷ số đã không duy trì ở mức không cho đến cuối trận đấu.
Nghi vấn
Would the fans have been disappointed if the final score had been nil after such a long match?
Liệu người hâm mộ có thất vọng nếu tỷ số cuối cùng là không sau một trận đấu dài như vậy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the score wasn't nil, but it is.
Tôi ước tỷ số không phải là 0, nhưng nó lại là như vậy.
Phủ định
If only the points weren't nil, we would have won the game.
Giá mà số điểm không phải là 0, chúng ta đã thắng trận đấu rồi.
Nghi vấn
If only the points could be more than nil, would we have a chance?
Giá mà số điểm có thể hơn 0, chúng ta có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nil".

Sử dụng trong thể thao

'Nil' rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh Anh, để chỉ điểm số 'không' trong các môn thể thao như bóng đá (soccer) hoặc rugby. Ví dụ, một trận đấu có thể kết thúc với tỉ số 'two-nil' (2-0).

Trong văn bản chính thức và tài chính

Trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu tài chính, 'nil' thường được dùng để chỉ 'số không' hoặc 'không có'. Ví dụ, 'a nil return' có nghĩa là một báo cáo không có lợi nhuận hoặc kết quả.