(Top Banner Ad)
null
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

null

UK: /nʌl/ • US: /nʌl/

Nghĩa tiếng Việt

rỗng vô hiệu không có giá trị giá trị null
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no legal or binding force; invalid.

Vietnamese Meaning

Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was declared null and void."

    "Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu."

  • "The query returned a null result."

    "Truy vấn trả về một kết quả null."

  • "In many programming languages, null represents a pointer that does not point to any object."

    "Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, null đại diện cho một con trỏ không trỏ đến bất kỳ đối tượng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun null Điểm không, giá trị không (trong toán học, lập trình); sự vô hiệu
Adjective null Vô hiệu, không có giá trị, không có gì
Verb nullify Làm cho vô hiệu, hủy bỏ
Noun nullification Sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ
Noun nullity Sự vô hiệu, tình trạng không có giá trị
Adjective nullable Có thể là giá trị không (trong lập trình cơ sở dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Old French
nul
English
null

Nguồn gốc từ 'Không'

Từ 'null' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'nullus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không có gì', 'không một ai'. Qua tiếng Pháp cổ ('nul'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự vô hiệu, không tồn tại hoặc không có giá trị, đặc biệt trong các văn bản pháp luật hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'null' thường được dùng để mô tả một thỏa thuận, hợp đồng hoặc phán quyết không có giá trị pháp lý. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu lực và không có khả năng thi hành. So sánh với 'void' (vô hiệu), 'null' có thể ám chỉ một trạng thái vô hiệu từ ban đầu, trong khi 'void' có thể trở nên vô hiệu do một sự kiện sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + null
  • legally legally null
    (vô hiệu về mặt pháp lý)
  • effectively effectively null
    (thực tế là vô hiệu)
Verb + null
  • render render null
    (làm cho vô hiệu)
  • declare declare null
    (tuyên bố vô hiệu)
Noun + null (Technical/Specific Contexts)
  • null null hypothesis
    (giả thuyết vô hiệu (trong thống kê))
  • null null value
    (giá trị rỗng/không (trong lập trình, cơ sở dữ liệu))

Idioms

  • null and void

    hoàn toàn vô hiệu, không còn giá trị pháp lý

    "The contract was declared null and void after the company failed to meet the terms."

    (Hợp đồng bị tuyên bố hoàn toàn vô hiệu sau khi công ty không thực hiện đúng các điều khoản.)

  • to nullify an agreement/contract

    làm vô hiệu hóa một thỏa thuận/hợp đồng

    "The judge moved to nullify the previous ruling."

    (Thẩm phán đã quyết định hủy bỏ phán quyết trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

null

danh từ
Lật mặt

Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.

"The contract was declared null and void."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the database reset, the field was null, which caused an error.
Sau khi đặt lại cơ sở dữ liệu, trường đó bị null, điều này gây ra lỗi.
Phủ định
Although the system anticipated a value, the input remained null until the user intervened.
Mặc dù hệ thống dự kiến một giá trị, đầu vào vẫn là null cho đến khi người dùng can thiệp.
Nghi vấn
If the function returns null, will the program crash?
Nếu hàm trả về null, chương trình có bị sập không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The database field was set to null.
Trường cơ sở dữ liệu đã được đặt thành null.
Phủ định
The pointer is not null; it points to a valid memory location.
Con trỏ không phải là null; nó trỏ đến một vị trí bộ nhớ hợp lệ.
Nghi vấn
Is the value of that variable null?
Giá trị của biến đó có phải là null không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null".

Khái niệm 'Không' trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, cụm từ 'null and void' (hoàn toàn vô hiệu) có ý nghĩa rất quan trọng. Nó được dùng để tuyên bố rằng một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc văn bản pháp lý không có giá trị ngay từ đầu hoặc đã mất hiệu lực, đồng nghĩa với việc nó chưa từng tồn tại về mặt pháp lý.

Giá trị Null trong Công nghệ

Trong lập trình và khoa học máy tính, 'null' là một giá trị đặc biệt biểu thị sự thiếu vắng của một giá trị hoặc một con trỏ không trỏ đến bất kỳ đối tượng nào. Nó khác với số không (0) hay một chuỗi rỗng (''), nhấn mạnh sự 'không tồn tại' hoặc 'chưa được gán' thay vì một giá trị cụ thể.