null
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was declared null and void."
"Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu."
-
"The query returned a null result."
"Truy vấn trả về một kết quả null."
-
"In many programming languages, null represents a pointer that does not point to any object."
"Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, null đại diện cho một con trỏ không trỏ đến bất kỳ đối tượng nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | null | Điểm không, giá trị không (trong toán học, lập trình); sự vô hiệu |
| Adjective | null | Vô hiệu, không có giá trị, không có gì |
| Verb | nullify | Làm cho vô hiệu, hủy bỏ |
| Noun | nullification | Sự vô hiệu hóa, sự hủy bỏ |
| Noun | nullity | Sự vô hiệu, tình trạng không có giá trị |
| Adjective | nullable | Có thể là giá trị không (trong lập trình cơ sở dữ liệu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'null' thường được dùng để mô tả một thỏa thuận, hợp đồng hoặc phán quyết không có giá trị pháp lý. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu lực và không có khả năng thi hành. So sánh với 'void' (vô hiệu), 'null' có thể ám chỉ một trạng thái vô hiệu từ ban đầu, trong khi 'void' có thể trở nên vô hiệu do một sự kiện sau đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally null (vô hiệu về mặt pháp lý)
-
effectively effectively null (thực tế là vô hiệu)
-
render render null (làm cho vô hiệu)
-
declare declare null (tuyên bố vô hiệu)
-
null null hypothesis (giả thuyết vô hiệu (trong thống kê))
-
null null value (giá trị rỗng/không (trong lập trình, cơ sở dữ liệu))
Idioms
-
null and void
hoàn toàn vô hiệu, không còn giá trị pháp lý
"The contract was declared null and void after the company failed to meet the terms."
(Hợp đồng bị tuyên bố hoàn toàn vô hiệu sau khi công ty không thực hiện đúng các điều khoản.)
-
to nullify an agreement/contract
làm vô hiệu hóa một thỏa thuận/hợp đồng
"The judge moved to nullify the previous ruling."
(Thẩm phán đã quyết định hủy bỏ phán quyết trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
null
danh từKhông có hiệu lực pháp lý hoặc ràng buộc; vô hiệu.
"The contract was declared null and void."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the database reset, the field was null, which caused an error. |
Sau khi đặt lại cơ sở dữ liệu, trường đó bị null, điều này gây ra lỗi. |
| Phủ định | Although the system anticipated a value, the input remained null until the user intervened. |
Mặc dù hệ thống dự kiến một giá trị, đầu vào vẫn là null cho đến khi người dùng can thiệp. |
| Nghi vấn | If the function returns null, will the program crash? |
Nếu hàm trả về null, chương trình có bị sập không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The database field was set to null. |
Trường cơ sở dữ liệu đã được đặt thành null. |
| Phủ định | The pointer is not null; it points to a valid memory location. |
Con trỏ không phải là null; nó trỏ đến một vị trí bộ nhớ hợp lệ. |
| Nghi vấn | Is the value of that variable null? |
Giá trị của biến đó có phải là null không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "null".
